(Top Banner Ad)
mired
C1
Tính từ C1 Tổng quát

mired

UK: /ˈmaɪəd/ • US: /ˈmaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

sa lầy mắc kẹt bị lún vướng vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involved in a difficult situation that is hard to escape from; stuck or entangled.

Vietnamese Meaning

Bị sa lầy, mắc kẹt trong một tình huống khó khăn mà khó có thể thoát ra được; bị lún, vướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace talks are mired in bureaucracy."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đang sa lầy vào thủ tục hành chính rườm rà."

  • "The company is mired in debt."

    "Công ty đang sa lầy trong nợ nần."

  • "The investigation became mired in legal complications."

    "Cuộc điều tra trở nên sa lầy trong những phức tạp pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mire vũng lầy, bùn lầy; tình trạng khó khăn
Adjective miry lầy lội, dính bùn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*meurijan
Old Norse
myrr
Middle English
mire

Nguồn gốc của 'Mired'

Từ 'mired' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'vũng lầy' hoặc 'bùn'. Hãy tưởng tượng bạn bị mắc kẹt trong một vũng lầy, không thể thoát ra được. Đó chính là ý nghĩa gốc của từ này. Ngày nay, chúng ta dùng 'mired' để chỉ tình trạng khó khăn hoặc rắc rối mà khó có thể thoát ra.

Usage Note

Tính từ 'mired' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một tình trạng bế tắc, khó khăn, hoặc vướng mắc không dễ giải quyết. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng thoát khỏi hoặc cải thiện tình hình. So với các từ như 'stuck' (bị kẹt) hay 'entangled' (bị vướng), 'mired' mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn. Nó cũng gợi ý về một sự trượt dốc hoặc sa lầy dần vào tình trạng đó.

Prepositions

in

Đi với giới từ 'in' để chỉ cái gì đó mà ai đó hoặc cái gì đó bị sa lầy vào. Ví dụ: 'mired in debt' (sa lầy trong nợ nần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mired
  • deeply deeply mired in
    (sa lầy sâu trong)
  • hopelessly hopelessly mired in
    (sa lầy một cách vô vọng trong)
Verb + mired
  • become become mired in
    (bị sa lầy vào)
  • get get mired in
    (bị sa lầy vào)

Idioms

  • mired in bureaucracy

    sa lầy vào thủ tục hành chính

    "The project is mired in bureaucracy."

    (Dự án bị sa lầy vào thủ tục hành chính.)

  • mired in controversy

    vướng vào tranh cãi

    "The company is mired in controversy over its environmental policies."

    (Công ty vướng vào tranh cãi về chính sách môi trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mired

Tính từ
Lật mặt

Bị sa lầy, mắc kẹt trong một tình huống khó khăn mà khó có thể thoát ra được; bị lún, vướng.

"The peace talks are mired in bureaucracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was mired in self-doubt before the audition.
Cô ấy đã sa lầy trong sự nghi ngờ bản thân trước buổi thử giọng.
Phủ định
Never before had he been so mired in bureaucratic red tape.
Chưa bao giờ trước đây anh ta bị sa lầy vào nạn quan liêu đến vậy.
Nghi vấn
Were they mired in the details and unable to see the bigger picture?
Có phải họ đã sa lầy vào các chi tiết và không thể nhìn thấy bức tranh lớn hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mired".

Ẩn dụ về sự mắc kẹt

Hình ảnh 'sa lầy' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ trong văn hóa phương Tây để mô tả tình trạng khó khăn, không có lối thoát hoặc bị mắc kẹt trong một vấn đề phức tạp. Nó thường liên quan đến cảm giác bất lực và bế tắc.