mired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involved in a difficult situation that is hard to escape from; stuck or entangled.
Vietnamese Meaning
Bị sa lầy, mắc kẹt trong một tình huống khó khăn mà khó có thể thoát ra được; bị lún, vướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace talks are mired in bureaucracy."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đang sa lầy vào thủ tục hành chính rườm rà."
-
"The company is mired in debt."
"Công ty đang sa lầy trong nợ nần."
-
"The investigation became mired in legal complications."
"Cuộc điều tra trở nên sa lầy trong những phức tạp pháp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'mired' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một tình trạng bế tắc, khó khăn, hoặc vướng mắc không dễ giải quyết. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng thoát khỏi hoặc cải thiện tình hình. So với các từ như 'stuck' (bị kẹt) hay 'entangled' (bị vướng), 'mired' mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn. Nó cũng gợi ý về một sự trượt dốc hoặc sa lầy dần vào tình trạng đó.
Prepositions
Đi với giới từ 'in' để chỉ cái gì đó mà ai đó hoặc cái gì đó bị sa lầy vào. Ví dụ: 'mired in debt' (sa lầy trong nợ nần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply mired in (sa lầy sâu trong)
-
hopelessly hopelessly mired in (sa lầy một cách vô vọng trong)
-
become become mired in (bị sa lầy vào)
-
get get mired in (bị sa lầy vào)
Idioms
-
mired in bureaucracy
sa lầy vào thủ tục hành chính
"The project is mired in bureaucracy."
(Dự án bị sa lầy vào thủ tục hành chính.)
-
mired in controversy
vướng vào tranh cãi
"The company is mired in controversy over its environmental policies."
(Công ty vướng vào tranh cãi về chính sách môi trường của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mired
Tính từBị sa lầy, mắc kẹt trong một tình huống khó khăn mà khó có thể thoát ra được; bị lún, vướng.
"The peace talks are mired in bureaucracy."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was mired in self-doubt before the audition. |
Cô ấy đã sa lầy trong sự nghi ngờ bản thân trước buổi thử giọng. |
| Phủ định | Never before had he been so mired in bureaucratic red tape. |
Chưa bao giờ trước đây anh ta bị sa lầy vào nạn quan liêu đến vậy. |
| Nghi vấn | Were they mired in the details and unable to see the bigger picture? |
Có phải họ đã sa lầy vào các chi tiết và không thể nhìn thấy bức tranh lớn hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mired".
