(Top Banner Ad)
be bothered
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Giao tiếp hàng ngày

be bothered

UK: /ˈbɒð.əd/ • US: /ˈbɑː.ðɚd/

Nghĩa tiếng Việt

bận tâm khó chịu mất công quan tâm muốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make the effort to do something.

Vietnamese Meaning

Chịu khó, bỏ công sức làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't be bothered to cook tonight."

    "Tôi không muốn nấu ăn tối nay."

  • "Don't be bothered about what other people think."

    "Đừng bận tâm về những gì người khác nghĩ."

  • "I wouldn't be bothered if I never saw him again."

    "Tôi sẽ không bận tâm nếu tôi không bao giờ gặp lại anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bother làm phiền, quấy rầy, bận tâm
Noun bother sự phiền toái, rắc rối, mối lo
Adjective bothered bị làm phiền, khó chịu, bận tâm
Adjective bothersome gây phiền nhiễu, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-Irish
bodar/bother
English
bother

Nguồn gốc của 'Bother'

Từ 'bother' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Nguồn gốc chính xác của nó còn khá bí ẩn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó bắt nguồn từ tiếng Anglo-Irish (một dạng tiếng Ireland được nói ở Anh và Ireland), có thể từ các từ như 'bodar' (nghĩa là điếc) hoặc 'bodhaire' (nghĩa là sự phiền nhiễu, tiếng ồn). Nó nhanh chóng trở nên phổ biến trong tiếng Anh để mô tả hành động làm phiền ai đó hoặc gây rắc rối.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, thể hiện sự không muốn hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh việc cảm thấy phiền toái hoặc không đáng để bỏ công sức.
Trong trường hợp này, 'be bothered' thể hiện cảm giác bực mình hoặc không hài lòng về một tình huống hoặc ai đó. Mức độ khó chịu có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

with by about

Khi 'be bothered' đi với 'with', thường ám chỉ việc bị làm phiền bởi một người hoặc vật cụ thể. 'By' cũng tương tự, nhưng có thể mang nghĩa bị động mạnh hơn. 'About' thường liên quan đến việc lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be bothered
  • easily easily be bothered
    (dễ bị làm phiền/khó chịu)
  • much not much be bothered
    (không mấy bận tâm/phiền lòng)
  • at all not be bothered at all
    (hoàn toàn không bận tâm/phiền hà)
Động từ khuyết thiếu + be bothered
  • can't can't be bothered (to do something)
    (không thèm/không buồn làm gì (vì thấy phiền/mất công))
  • don't don't be bothered
    (đừng bận tâm/lo lắng)
Giới từ + be bothered
  • by be bothered by something/someone
    (bị làm phiền/quấy rầy bởi điều gì/ai đó)
  • about be bothered about something
    (lo lắng/bận tâm về điều gì đó)

Idioms

  • can't be bothered (to do something)

    Không buồn/không thèm làm gì vì cảm thấy quá phiền phức, mất công hoặc không có hứng thú.

    "I can't be bothered to cook tonight, let's just order pizza."

    (Tối nay tôi không buồn nấu ăn, chúng ta gọi pizza thôi.)

  • not be bothered by something

    Không bị ảnh hưởng, không cảm thấy phiền phức hoặc lo lắng bởi điều gì đó.

    "He wasn't bothered by the noise from the construction site."

    (Anh ấy không hề bị làm phiền bởi tiếng ồn từ công trường xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be bothered

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Chịu khó, bỏ công sức làm gì đó.

"I can't be bothered to cook tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bothered".

Văn hóa lịch sự và sự phiền toái

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, người ta thường rất chú trọng việc không 'làm phiền' người khác, đặc biệt là người lạ hoặc người có địa vị. Các câu nói như 'Sorry to bother you' (Xin lỗi vì đã làm phiền) là cách mở đầu lịch sự phổ biến khi cần thu hút sự chú ý hoặc xin giúp đỡ. Điều này thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân và thời gian của người khác.

Sự kiên cường và thái độ bình thản

Việc 'không bị làm phiền' bởi điều gì đó thường ngụ ý một tính cách mạnh mẽ, khả năng chịu đựng cao hoặc sự vô tư lành mạnh. Giữ bình tĩnh và không bị ảnh hưởng bởi những phiền toái nhỏ hoặc lời chỉ trích có thể được xem là một phẩm chất tích cực trong xã hội phương Tây, thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc và sự tự tin.