be bothered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make the effort to do something.
Vietnamese Meaning
Chịu khó, bỏ công sức làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't be bothered to cook tonight."
"Tôi không muốn nấu ăn tối nay."
-
"Don't be bothered about what other people think."
"Đừng bận tâm về những gì người khác nghĩ."
-
"I wouldn't be bothered if I never saw him again."
"Tôi sẽ không bận tâm nếu tôi không bao giờ gặp lại anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bother | làm phiền, quấy rầy, bận tâm |
| Noun | bother | sự phiền toái, rắc rối, mối lo |
| Adjective | bothered | bị làm phiền, khó chịu, bận tâm |
| Adjective | bothersome | gây phiền nhiễu, khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, thể hiện sự không muốn hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh việc cảm thấy phiền toái hoặc không đáng để bỏ công sức.
Trong trường hợp này, 'be bothered' thể hiện cảm giác bực mình hoặc không hài lòng về một tình huống hoặc ai đó. Mức độ khó chịu có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Khi 'be bothered' đi với 'with', thường ám chỉ việc bị làm phiền bởi một người hoặc vật cụ thể. 'By' cũng tương tự, nhưng có thể mang nghĩa bị động mạnh hơn. 'About' thường liên quan đến việc lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily be bothered (dễ bị làm phiền/khó chịu)
-
much not much be bothered (không mấy bận tâm/phiền lòng)
-
at all not be bothered at all (hoàn toàn không bận tâm/phiền hà)
-
can't can't be bothered (to do something) (không thèm/không buồn làm gì (vì thấy phiền/mất công))
-
don't don't be bothered (đừng bận tâm/lo lắng)
-
by be bothered by something/someone (bị làm phiền/quấy rầy bởi điều gì/ai đó)
-
about be bothered about something (lo lắng/bận tâm về điều gì đó)
Idioms
-
can't be bothered (to do something)
Không buồn/không thèm làm gì vì cảm thấy quá phiền phức, mất công hoặc không có hứng thú.
"I can't be bothered to cook tonight, let's just order pizza."
(Tối nay tôi không buồn nấu ăn, chúng ta gọi pizza thôi.)
-
not be bothered by something
Không bị ảnh hưởng, không cảm thấy phiền phức hoặc lo lắng bởi điều gì đó.
"He wasn't bothered by the noise from the construction site."
(Anh ấy không hề bị làm phiền bởi tiếng ồn từ công trường xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be bothered
Động từ (dạng bị động)Chịu khó, bỏ công sức làm gì đó.
"I can't be bothered to cook tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bothered".
