bothered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và bận tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seemed bothered about the news."
"Cô ấy có vẻ lo lắng về tin tức."
-
"He seemed bothered by my question."
"Anh ấy có vẻ khó chịu bởi câu hỏi của tôi."
-
"Don't be bothered about what other people think."
"Đừng bận tâm về những gì người khác nghĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bother | Làm phiền, quấy rầy |
| Noun | bother | Sự phiền toái, rắc rối |
| Adjective | bothersome | Gây phiền toái, khó chịu |
| Adjective | unbothered | Không bị làm phiền, thản nhiên, không quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó bị làm phiền hoặc lo lắng về điều gì đó. Mức độ nghiêm trọng có thể từ nhẹ (hơi khó chịu) đến nặng (thực sự lo lắng). Khác với 'annoyed', 'bothered' thường mang ý nghĩa lo lắng hoặc bận tâm sâu sắc hơn.
Prepositions
'Bothered about' diễn tả sự lo lắng về một vấn đề cụ thể. 'Bothered by' diễn tả sự khó chịu hoặc lo lắng gây ra bởi một người hoặc một sự vật cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardly hardly bothered (Hầu như không quan tâm/bị làm phiền)
-
terribly terribly bothered (Cực kỳ khó chịu, vô cùng phiền lòng)
-
easily easily bothered (Dễ bị làm phiền, dễ bực mình)
-
look look bothered (Trông có vẻ lo lắng/khó chịu)
-
get get bothered (Bị khó chịu, bực mình (thường dùng ở thể bị động))
-
about bothered about something (Bị lo lắng/phiền lòng về điều gì đó)
-
by bothered by the noise (Bị làm phiền bởi tiếng ồn)
Idioms
-
Couldn't be bothered (to do something)
Quá lười hoặc không muốn làm điều gì đó (không buồn làm)
"I couldn't be bothered to cook tonight, so I ordered pizza."
(Tối nay tôi không buồn nấu ăn nên tôi đã gọi pizza.)
-
Not bothered (at all/in the slightest)
Hoàn toàn không quan tâm, không hề bị làm phiền (thể hiện sự thờ ơ)
"She said mean things, but honestly, I'm not bothered."
(Cô ấy nói những điều không hay, nhưng thành thật mà nói, tôi không quan tâm.)
-
Do not bother your head about it
Đừng bận tâm/lo lắng quá nhiều về việc đó
"That problem is solved now, so do not bother your head about it."
(Vấn đề đó đã được giải quyết rồi, nên bạn đừng bận tâm về nó nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bothered
Tính từCảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và bận tâm.
"She seemed bothered about the news."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be bothered by the noise if it doesn't stop soon. |
Cô ấy sẽ bị làm phiền bởi tiếng ồn nếu nó không dừng lại sớm. |
| Phủ định | They are not going to be bothered by the long wait; they brought books to read. |
Họ sẽ không bị làm phiền bởi việc chờ đợi lâu; họ đã mang sách để đọc. |
| Nghi vấn | Are you going to be bothered if I open the window? |
Bạn có bị làm phiền nếu tôi mở cửa sổ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been being bothered by the persistent phone calls before she changed her number. |
Cô ấy đã bị làm phiền bởi những cuộc điện thoại dai dẳng trước khi cô ấy đổi số điện thoại. |
| Phủ định | They hadn't been being bothered by the noise until the construction started next door. |
Họ đã không bị làm phiền bởi tiếng ồn cho đến khi công trình xây dựng bắt đầu bên cạnh. |
| Nghi vấn | Had he been being bothered by the constant questions before he finally gave them an answer? |
Anh ấy đã bị làm phiền bởi những câu hỏi liên tục trước khi cuối cùng anh ấy đưa ra câu trả lời cho họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bothered".
