(Top Banner Ad)
be bound to
B1
Verb phrase B1 General English

be bound to

UK: /bi baʊnd tuː/ • US: /bi baʊnd tu/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn sẽ nhất định sẽ khó tránh khỏi bị ràng buộc phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Certain or very likely to happen.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's bound to rain soon; look at those clouds."

    "Trời sắp mưa rồi; hãy nhìn những đám mây kia kìa."

  • "If you study hard, you're bound to pass the exam."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi."

  • "Prices are bound to increase next year."

    "Giá cả chắc chắn sẽ tăng vào năm tới."

  • "We are all bound to die."

    "Tất cả chúng ta đều phải chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind trói, buộc, ràng buộc
Noun bond mối liên kết, giao kèo
Noun binding sự ràng buộc, bìa sách
Noun boundary ranh giới, đường biên giới
Adjective boundless vô biên, không giới hạn

Synonyms

certain to (chắc chắn sẽ)sure to (chắc chắn sẽ)destined to (định mệnh sẽ)obliged to (bị bắt buộc)

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bindan
Modern English
bind -> bound

Từ sợi dây trói đến sự chắc chắn

Từ 'bound' ban đầu xuất phát từ động từ 'bind' (trói, buộc). Nghĩa đen của nó là bị trói buộc về mặt thể chất. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng sang nghĩa bóng: bị ràng buộc bởi luật pháp, lời hứa hay nghĩa vụ. Cuối cùng, nó phát triển thành một cách diễn đạt sự chắc chắn tuyệt đối về một điều gì đó trong tương lai, như thể kết quả đó đã 'bị buộc chặt' vào một chuỗi sự kiện không thể thay đổi.

Usage Note

“Be bound to” diễn tả một sự việc gần như chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên những dấu hiệu hoặc quy luật đã biết. Nó mang tính dự đoán cao. Khác với 'will' chỉ đơn thuần diễn tả tương lai, 'be bound to' nhấn mạnh tính tất yếu, khó tránh khỏi. So sánh với 'be going to', 'be bound to' thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự chắc chắn hơn. Ví dụ: 'It's bound to rain' mạnh hơn 'It's going to rain'.
Trong ngữ cảnh này, 'be bound to' có nghĩa là có nghĩa vụ, trách nhiệm phải làm gì đó. Nó thường đi kèm với 'by' (be bound by). Ví dụ: 'We are bound by the contract'.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ chỉ người (People + be bound to)
  • You are bound to feel nervous before an exam.
    (Bạn chắc chắn sẽ cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi.)
  • She is bound to get the job with her qualifications.
    (Với trình độ của mình, cô ấy chắc chắn sẽ có được công việc đó.)
  • They are bound to find out the truth eventually.
    (Họ chắc chắn sẽ tìm ra sự thật vào cuối cùng.)
Chủ ngữ chỉ sự vật/sự việc (Things/Events + be bound to)
  • It is bound to rain if you look at those dark clouds.
    (Nhìn những đám mây đen kia kìa, trời chắc chắn sẽ mưa.)
  • The project is bound to be a success.
    (Dự án này chắc chắn sẽ thành công.)
  • Prices are bound to go up this year.
    (Giá cả chắc chắn sẽ tăng trong năm nay.)
Trạng từ đi kèm (be + Adverb + bound to)
  • almost bound to happen.
    (gần như chắc chắn sẽ xảy ra.)
  • practically bound to be arguments.
    (hầu như chắc chắn sẽ có tranh cãi.)

Idioms

  • There's bound to be...

    Chắc chắn sẽ có...

    "Don't worry, there's bound to be a bus soon."

    (Đừng lo, chắc chắn sẽ sớm có xe buýt thôi.)

  • bound by duty/honor/law

    bị ràng buộc bởi nhiệm vụ/danh dự/luật pháp

    "As a doctor, she felt bound by duty to help the injured man."

    (Là một bác sĩ, cô cảm thấy bị ràng buộc bởi nhiệm vụ phải giúp đỡ người đàn ông bị thương.)

  • bound and determined

    quyết tâm sắt đá, nhất quyết làm bằng được

    "He was bound and determined to finish the marathon, despite the pain."

    (Anh ấy đã quyết tâm sắt đá để hoàn thành cuộc thi marathon, bất chấp cơn đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be bound to

Verb phrase
Lật mặt

Chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.

"It's bound to rain soon; look at those clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bound to".

Định mệnh và Lập luận logic

Trong văn hóa phương Tây, 'be bound to' thể hiện một sự chắc chắn dựa trên bằng chứng hoặc logic, chứ không phải niềm tin vào số phận. Ví dụ, nói 'It's bound to rain' (Trời chắc chắn sẽ mưa) thường là vì bạn thấy mây đen. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm nguyên nhân hợp lý cho các sự kiện trong tương lai, khác với quan điểm phó mặc hoàn toàn cho định mệnh.

Sự chắc chắn trong Giao tiếp Xã hội

Cụm từ này có thể được dùng như một cách nói lịch sự để dự đoán một kết quả không mong muốn mà không gây cảm giác tiêu cực hay đổ lỗi. Ví dụ, một người quản lý có thể nói 'If we don't plan carefully, things are bound to go wrong' (Nếu chúng ta không lên kế hoạch cẩn thận, mọi việc chắc chắn sẽ trục trặc). Cách nói này nghe giống một lời quan sát khách quan hơn là một lời chỉ trích trực tiếp.