be bound to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's bound to rain soon; look at those clouds."
"Trời sắp mưa rồi; hãy nhìn những đám mây kia kìa."
-
"If you study hard, you're bound to pass the exam."
"Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi."
-
"Prices are bound to increase next year."
"Giá cả chắc chắn sẽ tăng vào năm tới."
-
"We are all bound to die."
"Tất cả chúng ta đều phải chết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Be bound to” diễn tả một sự việc gần như chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên những dấu hiệu hoặc quy luật đã biết. Nó mang tính dự đoán cao. Khác với 'will' chỉ đơn thuần diễn tả tương lai, 'be bound to' nhấn mạnh tính tất yếu, khó tránh khỏi. So sánh với 'be going to', 'be bound to' thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự chắc chắn hơn. Ví dụ: 'It's bound to rain' mạnh hơn 'It's going to rain'.
Trong ngữ cảnh này, 'be bound to' có nghĩa là có nghĩa vụ, trách nhiệm phải làm gì đó. Nó thường đi kèm với 'by' (be bound by). Ví dụ: 'We are bound by the contract'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
You are bound to feel nervous before an exam. (Bạn chắc chắn sẽ cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi.)
-
She is bound to get the job with her qualifications. (Với trình độ của mình, cô ấy chắc chắn sẽ có được công việc đó.)
-
They are bound to find out the truth eventually. (Họ chắc chắn sẽ tìm ra sự thật vào cuối cùng.)
-
It is bound to rain if you look at those dark clouds. (Nhìn những đám mây đen kia kìa, trời chắc chắn sẽ mưa.)
-
The project is bound to be a success. (Dự án này chắc chắn sẽ thành công.)
-
Prices are bound to go up this year. (Giá cả chắc chắn sẽ tăng trong năm nay.)
-
almost bound to happen. (gần như chắc chắn sẽ xảy ra.)
-
practically bound to be arguments. (hầu như chắc chắn sẽ có tranh cãi.)
Idioms
-
There's bound to be...
Chắc chắn sẽ có...
"Don't worry, there's bound to be a bus soon."
(Đừng lo, chắc chắn sẽ sớm có xe buýt thôi.)
-
bound by duty/honor/law
bị ràng buộc bởi nhiệm vụ/danh dự/luật pháp
"As a doctor, she felt bound by duty to help the injured man."
(Là một bác sĩ, cô cảm thấy bị ràng buộc bởi nhiệm vụ phải giúp đỡ người đàn ông bị thương.)
-
bound and determined
quyết tâm sắt đá, nhất quyết làm bằng được
"He was bound and determined to finish the marathon, despite the pain."
(Anh ấy đã quyết tâm sắt đá để hoàn thành cuộc thi marathon, bất chấp cơn đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be bound to
Verb phraseChắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.
"It's bound to rain soon; look at those clouds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bound to".
