unlikely to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật hoặc phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unlikely to rain today."
"Trời hôm nay khó có khả năng mưa."
-
"He is unlikely to win the election."
"Anh ấy khó có khả năng thắng cử."
-
"The project is unlikely to be completed on time."
"Dự án khó có khả năng hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | likely | có khả năng, có thể |
| Adverb | likely | có thể là, có lẽ |
| Noun | likelihood | khả năng xảy ra, triển vọng |
| Noun | unlikelihood | sự ít có khả năng xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unlikely to' diễn tả một điều gì đó ít có khả năng xảy ra. Nó thường được sử dụng để diễn tả dự đoán hoặc đánh giá về một khả năng. 'Unlikely' mang sắc thái mạnh hơn 'possible' nhưng yếu hơn 'impossible'. So sánh với 'less likely to' (ít có khả năng hơn) và 'more likely to' (có khả năng hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly unlikely to succeed (rất khó có khả năng thành công)
-
very very unlikely to change (rất khó có khả năng thay đổi)
-
extremely extremely unlikely to happen (cực kỳ khó có khả năng xảy ra)
-
quite quite unlikely to cause a problem (khá khó có khả năng gây ra vấn đề)
-
It is It is unlikely to rain tomorrow (Ngày mai trời khó có khả năng mưa)
-
seem The plan seems unlikely to work (Kế hoạch dường như khó có khả năng thành công)
-
appear He appears unlikely to agree (Anh ấy có vẻ khó có khả năng đồng ý)
-
is The company is unlikely to make a profit (Công ty khó có khả năng tạo ra lợi nhuận)
Idioms
-
It's highly unlikely to happen.
Điều đó rất khó có khả năng xảy ra.
"Don't worry, it's highly unlikely to happen again."
(Đừng lo lắng, điều đó rất khó có khả năng xảy ra lần nữa.)
-
The odds are unlikely to be in your favor.
Khả năng thành công/may mắn của bạn không cao.
"You can try, but the odds are unlikely to be in your favor."
(Bạn có thể thử, nhưng khả năng thành công của bạn không cao.)
-
He's unlikely to budge (on the issue).
Anh ấy khó có thể thay đổi lập trường (về vấn đề đó).
"We tried to persuade him, but he's unlikely to budge."
(Chúng tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng anh ấy khó có thể thay đổi lập trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlikely to
Tính từKhông có khả năng xảy ra, đúng sự thật hoặc phù hợp.
"It's unlikely to rain today."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is unlikely to win the lottery is a fact. |
Việc anh ấy không có khả năng trúng xổ số là một sự thật. |
| Phủ định | Whether she is unlikely to attend the meeting is not yet known. |
Việc liệu cô ấy có khả năng không tham dự cuộc họp hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why it is unlikely that they will accept the offer remains a mystery. |
Tại sao họ không có khả năng chấp nhận lời đề nghị vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's unlikely that he will have been working on the project for more than a year by the time it's completed. |
Khó có khả năng anh ấy sẽ làm việc cho dự án hơn một năm vào thời điểm nó hoàn thành. |
| Phủ định | It's unlikely that they won't have been preparing for the competition for several months before the actual day; they are very dedicated. |
Ít có khả năng họ sẽ không chuẩn bị cho cuộc thi trong vài tháng trước ngày thi thực tế; họ rất tận tâm. |
| Nghi vấn | Considering his lack of experience, is it unlikely that he will have been managing the team effectively for long by the end of the year? |
Với việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy, liệu có khó xảy ra việc anh ấy sẽ quản lý đội một cách hiệu quả trong một thời gian dài vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikely to".
