be discredited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be proven to be false or unreliable; to be harmed in reputation.
Vietnamese Meaning
Bị chứng minh là sai hoặc không đáng tin cậy; bị tổn hại danh tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's reputation was discredited after the scandal."
"Danh tiếng của chính trị gia đã bị tổn hại sau vụ bê bối."
-
"The witness was discredited during cross-examination."
"Nhân chứng đã bị mất uy tín trong quá trình thẩm vấn."
-
"His theories have been discredited by recent research."
"Các lý thuyết của ông đã bị mất uy tín bởi nghiên cứu gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discredit | Làm mất uy tín, làm mất thể diện |
| Noun | discredit | Sự mất uy tín, sự tai tiếng |
| Adjective | discreditable | Đáng hổ thẹn, làm mất thể diện |
| Adverb | discreditably | Một cách đáng hổ thẹn |
| Noun | credibility | Sự tín nhiệm, độ tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be discredited' thường được sử dụng khi một người, một ý tưởng, hoặc một tuyên bố bị mất uy tín hoặc bị chứng minh là sai lầm. Nó nhấn mạnh quá trình một cái gì đó hoặc ai đó trở nên không đáng tin cậy trong mắt công chúng hoặc một nhóm người. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'be doubted', vì nó chỉ ra một sự phủ nhận rõ ràng hơn là một sự nghi ngờ. Nó cũng khác với 'be criticized', vì 'be discredited' liên quan đến việc mất uy tín hơn là chỉ trích đơn thuần.
Prepositions
- **by:** Chỉ tác nhân gây ra sự mất uy tín. Ví dụ: 'His claims were discredited by new evidence.' (Những tuyên bố của anh ta đã bị mất uy tín bởi bằng chứng mới.).
- **in:** Chỉ lĩnh vực mà sự mất uy tín xảy ra. Ví dụ: 'He was discredited in the scientific community.' (Anh ta đã bị mất uy tín trong cộng đồng khoa học.).
- **among:** Chỉ nhóm người mà sự mất uy tín diễn ra. Ví dụ: 'The politician was discredited among his supporters.' (Chính trị gia đã bị mất uy tín trong số những người ủng hộ anh ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be discredited (hoàn toàn bị mất uy tín)
-
thoroughly be discredited (bị mất uy tín một cách triệt để)
-
publicly be discredited (bị mất uy tín công khai)
-
widely be discredited (bị mất uy tín rộng rãi)
-
A theory can be discredited (Một học thuyết có thể bị bác bỏ)
-
The evidence was discredited (Bằng chứng đã bị cho là không đáng tin cậy)
-
A politician was discredited (Một chính trị gia đã bị mất uy tín)
-
His claims were discredited (Những tuyên bố của anh ta đã bị bác bỏ)
Idioms
-
be discredited in the eyes of the public/someone
Mất uy tín trong mắt công chúng/ai đó.
"After the scandal, the company was thoroughly discredited in the eyes of its customers."
(Sau vụ bê bối, công ty đã hoàn toàn mất uy tín trong mắt khách hàng.)
-
have one's work/research be discredited
Có công trình/nghiên cứu bị bác bỏ, bị chứng minh là sai.
"It was his greatest fear to have his life's work be discredited by a rival scientist."
(Nỗi sợ lớn nhất của ông là công trình cả đời của mình bị một nhà khoa học đối thủ bác bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be discredited
Verb (passive voice)Bị chứng minh là sai hoặc không đáng tin cậy; bị tổn hại danh tiếng.
"The politician's reputation was discredited after the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be discredited".
