be debunked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To expose the falseness or hollowness of (a myth, idea, or belief).
Vietnamese Meaning
Vạch trần sự sai trái hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's claims about economic growth were quickly debunked by independent analysts."
"Những tuyên bố của chính trị gia về tăng trưởng kinh tế đã nhanh chóng bị các nhà phân tích độc lập vạch trần."
-
"The myth that sugar makes children hyperactive has been debunked by numerous studies."
"Huyền thoại rằng đường làm cho trẻ em hiếu động thái quá đã bị nhiều nghiên cứu vạch trần."
-
"His theories were debunked as mere speculation."
"Các lý thuyết của anh ta bị vạch trần chỉ là suy đoán suông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be debunked" thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã từng được chấp nhận rộng rãi hoặc được tin tưởng nhưng sau đó bị chứng minh là sai hoặc không đúng sự thật. Nó nhấn mạnh quá trình làm sáng tỏ hoặc loại bỏ một điều gì đó không chính xác. Khác với "disprove" (chứng minh là sai), "debunk" thường liên quan đến việc lật tẩy những tuyên bố sai lầm có chủ ý hoặc có tính chất lừa bịp.
Prepositions
"be debunked by": được vạch trần bởi (ai đó, bằng chứng,...).
"be debunked as": bị vạch trần là (một cái gì đó, ví dụ: một trò lừa bịp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
myth a myth be debunked (một huyền thoại bị vạch trần)
-
theory a theory be debunked (một lý thuyết bị bác bỏ)
-
claim a claim be debunked (một tuyên bố bị bác bỏ)
-
rumor a rumor be debunked (một tin đồn bị dập tắt)
-
misconception a misconception be debunked (một quan niệm sai lầm bị phá bỏ)
-
hoax a hoax be debunked (một trò lừa bịp bị phơi bày)
-
completely completely be debunked (bị vạch trần hoàn toàn)
-
easily easily be debunked (dễ dàng bị bác bỏ)
-
widely widely be debunked (bị bác bỏ rộng rãi)
-
quickly quickly be debunked (nhanh chóng bị bác bỏ)
Idioms
-
The myth has been debunked.
Huyền thoại đó đã bị vạch trần.
"For centuries, people believed the Earth was flat, but that myth has been debunked."
(Trong nhiều thế kỷ, người ta tin rằng Trái Đất phẳng, nhưng huyền thoại đó đã bị vạch trần.)
-
A claim that was later debunked.
Một tuyên bố mà sau đó đã bị bác bỏ.
"He made a sensational claim about alien sightings, but it was later debunked by experts."
(Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố gây sốc về việc nhìn thấy người ngoài hành tinh, nhưng sau đó nó đã bị các chuyên gia bác bỏ.)
-
Any lingering doubts were debunked.
Mọi nghi ngờ còn sót lại đã được xóa bỏ.
"The new evidence finally debunked any lingering doubts about his innocence."
(Bằng chứng mới cuối cùng đã xóa bỏ mọi nghi ngờ còn sót lại về sự vô tội của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be debunked
Động từ (dạng bị động)Vạch trần sự sai trái hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).
"The politician's claims about economic growth were quickly debunked by independent analysts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be debunked".
