(Top Banner Ad)
be debunked
C1
Động từ (dạng bị động) C1 Nghiên cứu khoa học, Truyền thông

be debunked

UK: /diːˈbʌŋkt/ • US: /diːˈbʌŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị vạch trần bị làm cho mất uy tín bị lật tẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expose the falseness or hollowness of (a myth, idea, or belief).

Vietnamese Meaning

Vạch trần sự sai trái hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's claims about economic growth were quickly debunked by independent analysts."

    "Những tuyên bố của chính trị gia về tăng trưởng kinh tế đã nhanh chóng bị các nhà phân tích độc lập vạch trần."

  • "The myth that sugar makes children hyperactive has been debunked by numerous studies."

    "Huyền thoại rằng đường làm cho trẻ em hiếu động thái quá đã bị nhiều nghiên cứu vạch trần."

  • "His theories were debunked as mere speculation."

    "Các lý thuyết của anh ta bị vạch trần chỉ là suy đoán suông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debunk Vạch trần, bác bỏ (một quan điểm, niềm tin sai lầm)
Noun debunker Người chuyên vạch trần, người bác bỏ (sự giả dối)
Noun debunking Sự vạch trần, sự bác bỏ
Adjective debunked Đã bị vạch trần, đã bị bác bỏ (thường dùng như tính từ, e.g., a debunked myth)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

en
Buncombe (place name in US)
en
bunkum (political jargon meaning 'empty talk')
en
bunk (shortened form, 'nonsense')
en
debunk (verb, early 20th century)

Nguồn gốc từ 'Buncombe'

Từ 'debunk' có nguồn gốc từ 'bunkum', một thuật ngữ chỉ những lời nói trống rỗng, vô nghĩa trong chính trị Mỹ vào thế kỷ 19. 'Bunkum' lại xuất phát từ tên của Hạt Buncombe ở Bắc Carolina. Một nghị sĩ tên Felix Walker, trong một bài phát biểu dài dòng và không liên quan đến vấn đề đang tranh luận, đã nói rằng ông đang 'nói chuyện với Buncombe' (tức là nói cho vui, không có ý nghĩa thực tế). Sau này, 'bunk' trở thành từ lóng chỉ sự vớ vẩn, và tiền tố 'de-' (nghĩa là loại bỏ) được thêm vào để tạo thành 'debunk', có nghĩa là vạch trần hoặc bác bỏ điều gì đó sai sự thật.

Usage Note

Cụm "be debunked" thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã từng được chấp nhận rộng rãi hoặc được tin tưởng nhưng sau đó bị chứng minh là sai hoặc không đúng sự thật. Nó nhấn mạnh quá trình làm sáng tỏ hoặc loại bỏ một điều gì đó không chính xác. Khác với "disprove" (chứng minh là sai), "debunk" thường liên quan đến việc lật tẩy những tuyên bố sai lầm có chủ ý hoặc có tính chất lừa bịp.

Prepositions

by as

"be debunked by": được vạch trần bởi (ai đó, bằng chứng,...).
"be debunked as": bị vạch trần là (một cái gì đó, ví dụ: một trò lừa bịp).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ/Khái niệm thường bị vạch trần
  • myth a myth be debunked
    (một huyền thoại bị vạch trần)
  • theory a theory be debunked
    (một lý thuyết bị bác bỏ)
  • claim a claim be debunked
    (một tuyên bố bị bác bỏ)
  • rumor a rumor be debunked
    (một tin đồn bị dập tắt)
  • misconception a misconception be debunked
    (một quan niệm sai lầm bị phá bỏ)
  • hoax a hoax be debunked
    (một trò lừa bịp bị phơi bày)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'be debunked'
  • completely completely be debunked
    (bị vạch trần hoàn toàn)
  • easily easily be debunked
    (dễ dàng bị bác bỏ)
  • widely widely be debunked
    (bị bác bỏ rộng rãi)
  • quickly quickly be debunked
    (nhanh chóng bị bác bỏ)

Idioms

  • The myth has been debunked.

    Huyền thoại đó đã bị vạch trần.

    "For centuries, people believed the Earth was flat, but that myth has been debunked."

    (Trong nhiều thế kỷ, người ta tin rằng Trái Đất phẳng, nhưng huyền thoại đó đã bị vạch trần.)

  • A claim that was later debunked.

    Một tuyên bố mà sau đó đã bị bác bỏ.

    "He made a sensational claim about alien sightings, but it was later debunked by experts."

    (Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố gây sốc về việc nhìn thấy người ngoài hành tinh, nhưng sau đó nó đã bị các chuyên gia bác bỏ.)

  • Any lingering doubts were debunked.

    Mọi nghi ngờ còn sót lại đã được xóa bỏ.

    "The new evidence finally debunked any lingering doubts about his innocence."

    (Bằng chứng mới cuối cùng đã xóa bỏ mọi nghi ngờ còn sót lại về sự vô tội của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be debunked

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Vạch trần sự sai trái hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).

"The politician's claims about economic growth were quickly debunked by independent analysts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be debunked".

Tầm quan trọng của việc vạch trần sự giả dối

Trong khoa học và báo chí, việc 'debunk' (vạch trần) những niềm tin sai lầm, thông tin sai lệch hoặc những lý thuyết không có căn cứ là vô cùng quan trọng. Nó giúp duy trì tính chính xác, thúc đẩy tư duy phản biện và bảo vệ công chúng khỏi bị lừa dối. Ví dụ, các nhà khoa học thường xuyên vạch trần các thuyết âm mưu hoặc những tuyên bố y học không có bằng chứng.

Chống lại thông tin sai lệch

Trong thời đại thông tin bùng nổ, đặc biệt là trên mạng xã hội, khả năng 'be debunked' (bị vạch trần) của các tin tức giả mạo (fake news), tin đồn hoặc những câu chuyện phi lý là một công cụ thiết yếu để chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch. Các tổ chức kiểm tra sự thật (fact-checking organizations) đóng vai trò quan trọng trong việc này, giúp người đọc phân biệt thật giả.