(Top Banner Ad)
be proven
B2
Verb (passive voice) B2 General Academic/Legal/Scientific

be proven

Nghĩa tiếng Việt

được chứng minh được xác thực chứng tỏ là đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be shown to be true or correct by evidence or argument.

Vietnamese Meaning

Được chứng minh là đúng hoặc chính xác bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theorem has been proven to be true."

    "Định lý đã được chứng minh là đúng."

  • "The link between smoking and lung cancer has been proven beyond doubt."

    "Mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi đã được chứng minh không còn nghi ngờ gì nữa."

  • "The effectiveness of the new drug needs to be proven through clinical trials."

    "Hiệu quả của loại thuốc mới cần được chứng minh thông qua các thử nghiệm lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Noun proof bằng chứng, chứng cứ
Adjective proven đã được chứng minh (thường dùng như tính từ)
Adjective provable có thể chứng minh được
Verb disprove bác bỏ, chứng minh là sai
Noun disproof bằng chứng bác bỏ

Synonyms

be demonstrated (được chứng minh, được thể hiện)be verified (được xác minh)be validated (được thẩm định)

Antonyms

be disproven (bị bác bỏ, bị chứng minh là sai)be refuted (bị phản bác)

Related Words

Subject Area

General Academic/Legal/Scientific

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prover
Middle English
proven
Modern English
prove / proven

Nguồn gốc từ 'Thử nghiệm' (Testing)

Từ 'prove' (chứng minh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare', có nghĩa là 'kiểm tra, thử nghiệm, hoặc chứng tỏ điều gì đó là tốt'. Ban đầu, nó không chỉ có nghĩa là đưa ra bằng chứng, mà còn là việc 'thử' giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó. Ví dụ, câu thành ngữ 'the exception that proves the rule' (ngoại lệ chứng minh cho quy tắc) ban đầu có nghĩa là ngoại lệ 'thử thách' (tests) quy tắc, chứ không phải là 'xác nhận' (confirms) nó.

Usage Note

"Be proven" is the passive form of the verb "prove". It indicates that something is being shown or has been shown to be true or valid. The focus is on the thing being proven, rather than the person or entity doing the proving. Often used in formal or academic contexts. It implies a rigorous process of verification.

Prepositions

to by

"be proven to be [adjective/noun phrase]" indicates the state or characteristic that is established through proof. Example: The hypothesis was proven to be correct. "be proven by [evidence/method]" indicates the means or evidence by which the proof is established. Example: The theory was proven by empirical data.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be proven
  • scientifically be proven
    (được chứng minh một cách khoa học)
  • conclusively be proven
    (được chứng minh một cách thuyết phục / cuối cùng)
  • empirically be proven
    (được chứng minh bằng thực nghiệm)
  • wrong be proven
    (bị chứng minh là đã sai)
Noun/Concept + to be proven
  • theory to be proven
    (lý thuyết cần được chứng minh)
  • hypothesis to be proven
    (giả thuyết cần được chứng minh)
  • guilt to be proven
    (tội lỗi cần được chứng minh)
  • innocence to be proven
    (sự vô tội cần được chứng minh)
Phrasal structure
  • has yet to be proven
    (vẫn chưa được chứng minh)
  • remains to be proven
    (vẫn còn phải được chứng minh)
  • must be proven
    (phải được chứng minh)
  • can be proven
    (có thể được chứng minh)

Idioms

  • innocent until proven guilty

    vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội

    "The media should remember that a suspect is innocent until proven guilty."

    (Truyền thông nên nhớ rằng một nghi phạm là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)

  • a proven track record

    bề dày thành tích đã được chứng minh; lịch sử thành công

    "The investment firm has a proven track record of making profitable decisions."

    (Công ty đầu tư này có một bề dày thành tích trong việc đưa ra các quyết định sinh lời.)

  • The exception that proves the rule

    Ngoại lệ chứng minh cho quy tắc (sự tồn tại của ngoại lệ nhấn mạnh rằng có một quy tắc chung áp dụng cho mọi trường hợp khác).

    "Most students are struggling, but Sarah got a perfect score. She's the exception that proves the rule."

    (Hầu hết học sinh đều gặp khó khăn, nhưng Sarah lại được điểm tuyệt đối. Cô ấy chính là ngoại lệ chứng minh cho quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be proven

Verb (passive voice)
Lật mặt

Được chứng minh là đúng hoặc chính xác bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.

"The theorem has been proven to be true."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect was being proven innocent as new evidence emerged.
Nghi phạm đang được chứng minh vô tội khi bằng chứng mới xuất hiện.
Phủ định
The hypothesis wasn't being proven correct despite the experiments.
Giả thuyết đã không được chứng minh là đúng mặc dù đã có các thí nghiệm.
Nghi vấn
Was the theorem being proven difficult to understand by the students?
Định lý có đang được chứng minh là khó hiểu đối với sinh viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be proven".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội'

Đây là một nguyên tắc pháp lý nền tảng trong nhiều hệ thống luật pháp phương Tây, được gọi là 'suy đoán vô tội' (presumption of innocence). Nguyên tắc này quy định rằng trách nhiệm chứng minh (burden of proof) thuộc về bên công tố. Bị cáo không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội; thay vào đó, bên công tố phải đưa ra đủ bằng chứng để thuyết phục tòa án rằng bị cáo có tội 'ngoài sự nghi ngờ hợp lý' (beyond a reasonable doubt).

Gánh nặng Chứng minh (The Burden of Proof)

Khái niệm 'be proven' gắn liền với 'gánh nặng chứng minh'. Đây là nghĩa vụ của một bên trong một phiên tòa phải đưa ra bằng chứng cho lập luận của mình. Tiêu chuẩn để một điều gì đó 'được chứng minh' là khác nhau. Trong luật hình sự, tiêu chuẩn rất cao: 'ngoài sự nghi ngờ hợp lý'. Tuy nhiên, trong các vụ kiện dân sự (ví dụ: tranh chấp hợp đồng), tiêu chuẩn thấp hơn, thường là 'ưu thế của bằng chứng' (preponderance of the evidence), nghĩa là chỉ cần chứng tỏ điều đó có khả năng xảy ra cao hơn là không.