(Top Banner Ad)
be duped
B2
Verb (passive voice) B2 General Vocabulary

be duped

UK: /djuːp/ • US: /duːp/

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa bị mắc lừa bị dính bẫy bị qua mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be tricked or deceived; to be made to believe something that is not true.

Vietnamese Meaning

Bị lừa gạt, bị đánh lừa; bị làm cho tin vào điều gì đó không đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were duped into thinking they had won a lottery."

    "Họ bị lừa tin rằng họ đã trúng xổ số."

  • "The elderly woman was duped out of her life savings."

    "Người phụ nữ lớn tuổi bị lừa mất hết tiền tiết kiệm cả đời."

  • "Don't be duped by their promises; they are not sincere."

    "Đừng bị lừa bởi những lời hứa của họ; họ không chân thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dupe Lừa gạt, đánh lừa
Noun dupe Kẻ bị lừa, nạn nhân của một vụ lừa đảo
Noun dupery Hành vi lừa gạt, trò lừa đảo
Adjective dupable Dễ bị lừa, có thể bị lừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duppa
Old French
huppe
French
dupe
English
dupe

Nguồn gốc của từ 'Dupe'

Từ 'dupe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Ban đầu, 'dupe' là tên một loài chim có mào gọi là chim đầu rìu (hoopoe), được cho là một loài chim ngớ ngẩn, dễ mắc bẫy. Từ đó, nghĩa của 'dupe' dần chuyển sang chỉ một người dễ bị lừa gạt, ngốc nghếch, và sau này phát triển thành động từ có nghĩa là 'lừa gạt'. Vì vậy, 'be duped' có nghĩa là 'bị lừa gạt'.

Usage Note

Cụm "be duped" nhấn mạnh việc một người hoặc một nhóm người là nạn nhân của một hành động lừa dối. Nó thường được sử dụng khi mô tả một tình huống mà ai đó đã tin tưởng một cách ngây thơ hoặc thiếu thận trọng, dẫn đến việc bị lợi dụng. So với các từ đồng nghĩa như "be deceived" hoặc "be tricked", "be duped" có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý về một hành vi lừa đảo tinh vi hoặc một sự ngây thơ đáng trách.

Prepositions

by into

"Be duped by" chỉ ra người hoặc điều gì đã thực hiện hành vi lừa gạt. Ví dụ: "He was duped by a con artist." (Anh ta bị lừa bởi một nghệ sĩ lừa đảo). "Be duped into" chỉ ra hành động hoặc tình huống mà người đó bị lừa tham gia. Ví dụ: "She was duped into investing in a scam." (Cô ấy bị lừa đầu tư vào một vụ lừa đảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be duped
  • easily easily be duped
    (Dễ dàng bị lừa gạt)
  • completely completely be duped
    (Bị lừa gạt hoàn toàn)
  • readily readily be duped
    (Sẵn sàng bị lừa gạt (vì quá tin người))
  • unwittingly unwittingly be duped
    (Vô tình bị lừa gạt, bị lừa mà không hay biết)
Preposition + be duped
  • into be duped into doing something
    (Bị lừa làm điều gì đó)
  • by be duped by someone/something
    (Bị lừa bởi ai/cái gì)
  • out of be duped out of money
    (Bị lừa mất tiền)

Idioms

  • be taken for a ride

    Bị lừa gạt, bị lợi dụng một cách tàn nhẫn.

    "He was taken for a ride by a dishonest car salesman."

    (Anh ấy đã bị lừa bởi một người bán xe không trung thực.)

  • have the wool pulled over one's eyes

    Bị lừa dối, bị che mắt để không nhìn thấy sự thật.

    "Don't let them pull the wool over your eyes with false promises."

    (Đừng để họ che mắt bạn bằng những lời hứa hão huyền.)

  • fall for something hook, line, and sinker

    Tin sái cổ, bị lừa hoàn toàn, mắc bẫy một cách triệt để.

    "She fell for his sweet words hook, line, and sinker."

    (Cô ấy đã tin sái cổ những lời đường mật của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be duped

Verb (passive voice)
Lật mặt

Bị lừa gạt, bị đánh lừa; bị làm cho tin vào điều gì đó không đúng sự thật.

"They were duped into thinking they had won a lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He could be duped by their clever marketing.
Anh ta có thể bị lừa bởi chiến lược marketing thông minh của họ.
Phủ định
She shouldn't be duped into investing in that risky venture.
Cô ấy không nên bị lừa đầu tư vào dự án mạo hiểm đó.
Nghi vấn
Could they be duped if they don't read the fine print?
Liệu họ có thể bị lừa nếu họ không đọc kỹ các điều khoản?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more careful, he wouldn't have been duped by the scammer.
Nếu anh ta cẩn thận hơn, anh ta đã không bị lừa bởi kẻ lừa đảo.
Phủ định
If the company hadn't been so naive, they wouldn't have been duped into investing in that fraudulent scheme.
Nếu công ty không quá ngây thơ, họ đã không bị lừa đầu tư vào kế hoạch gian lận đó.
Nghi vấn
Would she have been duped into buying the fake painting if she hadn't trusted the art dealer so much?
Liệu cô ấy có bị lừa mua bức tranh giả nếu cô ấy không tin người buôn tranh nhiều đến vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been duped by the con artist.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị lừa bởi kẻ lừa đảo.
Phủ định
He told me that he hadn't been duped by their promises.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bị lừa bởi những lời hứa của họ.
Nghi vấn
She asked if I had been duped into investing in the company.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bị lừa đầu tư vào công ty không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be duped".

Nghệ thuật lừa đảo (Con Artistry)

Trong văn hóa phương Tây, có một thuật ngữ là 'con artist' (kẻ lừa đảo chuyên nghiệp), chỉ những người có kỹ năng cao trong việc thao túng và lừa gạt người khác để trục lợi. Những câu chuyện về việc 'be duped' (bị lừa gạt) bởi con artists thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học, phản ánh nỗi lo ngại của xã hội về sự thiếu trung thực và tầm quan trọng của việc cảnh giác.

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Để tránh 'be duped' (bị lừa gạt), văn hóa phương Tây rất coi trọng kỹ năng tư duy phản biện. Đây là khả năng phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá các lập luận và không dễ dàng chấp nhận mọi thứ mà không có bằng chứng. Giáo dục thường khuyến khích phát triển kỹ năng này để giúp cá nhân tự bảo vệ mình khỏi các hình thức lừa dối.