(Top Banner Ad)
be fined
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Pháp luật, Tài chính

be fined

UK: /faɪnd/ • US: /faɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị phạt tiền bị xử phạt hành chính chịu phạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be ordered to pay a sum of money as a penalty for breaking a law or rule.

Vietnamese Meaning

Bị phạt tiền, bị yêu cầu trả một khoản tiền như một hình phạt vì vi phạm luật hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was fined $200 for parking illegally."

    "Anh ta bị phạt 200 đô la vì đỗ xe trái phép."

  • "The company was fined heavily for polluting the river."

    "Công ty đã bị phạt nặng vì gây ô nhiễm sông."

  • "You will be fined if you don't have a ticket."

    "Bạn sẽ bị phạt nếu bạn không có vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fine khoản tiền phạt
Verb to fine phạt tiền ai đó
Adjective fine tốt, ổn, chất lượng cao (lưu ý: nghĩa này khác với tiền phạt nhưng cùng gốc từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fine

Tiền Phạt: Cái 'Kết' Của Một Vụ Việc

Từ 'fine' (tiền phạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'sự kết thúc' hoặc 'điểm cuối'. Vào thời Trung Cổ, một khoản 'fine' là một khoản thanh toán được thực hiện để 'kết thúc' một vụ kiện hoặc tranh chấp pháp lý. Thay vì tiếp tục kiện tụng, người ta trả tiền để giải quyết dứt điểm vấn đề. Vì vậy, 'bị phạt' (be fined) ban đầu có nghĩa là bạn phải trả tiền để chấm dứt một rắc rối pháp lý.

Usage Note

Cụm từ 'be fined' luôn ở dạng bị động, diễn tả việc chủ thể bị tác động bởi hành động phạt tiền. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về các quy định, luật lệ. Khác với 'pay a fine' (chủ động trả tiền phạt), 'be fined' nhấn mạnh việc ai đó nhận hình phạt.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: be fined for speeding (bị phạt vì chạy quá tốc độ).

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ phạt (Adverb + be fined)
  • heavily be heavily fined
    (bị phạt nặng)
  • severely be severely fined
    (bị phạt rất nặng, bị phạt nghiêm khắc)
  • summarily be summarily fined
    (bị phạt ngay tại chỗ (không qua xét xử phức tạp))
Lý do bị phạt (be fined for...)
  • for speeding be fined for speeding
    (bị phạt vì chạy quá tốc độ)
  • for illegal parking be fined for illegal parking
    (bị phạt vì đỗ xe trái phép)
  • for littering be fined for littering
    (bị phạt vì xả rác bừa bãi)
Số tiền phạt (be fined + amount)
  • up to be fined up to $1,000
    (bị phạt lên đến 1.000 đô la)
  • a maximum of be fined a maximum of €500
    (bị phạt tối đa 500 euro)
  • $200 be fined $200
    (bị phạt 200 đô la)

Idioms

  • be fined on the spot

    Bị phạt ngay tại chỗ, bị phạt nóng. Dùng khi cảnh sát hoặc người có thẩm quyền ra quyết định phạt ngay tại thời điểm phát hiện vi phạm.

    "If you don't wear a helmet, you can be fined on the spot by the traffic police."

    (Nếu bạn không đội mũ bảo hiểm, bạn có thể bị cảnh sát giao thông phạt tại chỗ.)

  • face being fined

    Đối mặt với nguy cơ/khả năng bị phạt tiền. Dùng để diễn tả tình huống một người có thể sẽ bị phạt vì hành động của mình.

    "Companies that ignore environmental regulations face being fined millions of dollars."

    (Các công ty phớt lờ quy định về môi trường sẽ đối mặt với việc bị phạt hàng triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be fined

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị phạt tiền, bị yêu cầu trả một khoản tiền như một hình phạt vì vi phạm luật hoặc quy tắc.

"He was fined $200 for parking illegally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fined".

Hệ thống 'Day-Fine': Phạt tiền dựa trên thu nhập

Ở một số nước châu Âu như Phần Lan hay Thụy Sĩ, có một hệ thống gọi là 'day-fine' (phạt theo ngày lương). Mức phạt cho các vi phạm như chạy quá tốc độ không phải là một con số cố định, mà được tính dựa trên thu nhập hàng ngày của người vi phạm. Điều này nhằm đảm bảo rằng khoản phạt có tác động công bằng đối với cả người giàu và người nghèo. Ví dụ, một giám đốc giàu có có thể bị phạt hàng chục nghìn euro cho cùng một lỗi mà một người có thu nhập thấp chỉ bị phạt vài trăm euro.

On-the-spot Fines: Nhanh gọn và hiệu quả

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cảnh sát có quyền phạt tiền tại chỗ (on-the-spot fines) đối với các vi phạm nhỏ như đỗ xe sai quy định, xả rác, hoặc vi phạm giao thông nhỏ. Người vi phạm sẽ nhận được một vé phạt và có thể thanh toán trực tuyến, qua bưu điện hoặc tại ngân hàng mà không cần phải ra tòa. Điều này giúp hệ thống pháp luật xử lý các vụ việc nhỏ một cách nhanh chóng và hiệu quả.