be fined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị phạt tiền, bị yêu cầu trả một khoản tiền như một hình phạt vì vi phạm luật hoặc quy tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was fined $200 for parking illegally."
"Anh ta bị phạt 200 đô la vì đỗ xe trái phép."
-
"The company was fined heavily for polluting the river."
"Công ty đã bị phạt nặng vì gây ô nhiễm sông."
-
"You will be fined if you don't have a ticket."
"Bạn sẽ bị phạt nếu bạn không có vé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be fined' luôn ở dạng bị động, diễn tả việc chủ thể bị tác động bởi hành động phạt tiền. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về các quy định, luật lệ. Khác với 'pay a fine' (chủ động trả tiền phạt), 'be fined' nhấn mạnh việc ai đó nhận hình phạt.
Prepositions
Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: be fined for speeding (bị phạt vì chạy quá tốc độ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily be heavily fined (bị phạt nặng)
-
severely be severely fined (bị phạt rất nặng, bị phạt nghiêm khắc)
-
summarily be summarily fined (bị phạt ngay tại chỗ (không qua xét xử phức tạp))
-
for speeding be fined for speeding (bị phạt vì chạy quá tốc độ)
-
for illegal parking be fined for illegal parking (bị phạt vì đỗ xe trái phép)
-
for littering be fined for littering (bị phạt vì xả rác bừa bãi)
-
up to be fined up to $1,000 (bị phạt lên đến 1.000 đô la)
-
a maximum of be fined a maximum of €500 (bị phạt tối đa 500 euro)
-
$200 be fined $200 (bị phạt 200 đô la)
Idioms
-
be fined on the spot
Bị phạt ngay tại chỗ, bị phạt nóng. Dùng khi cảnh sát hoặc người có thẩm quyền ra quyết định phạt ngay tại thời điểm phát hiện vi phạm.
"If you don't wear a helmet, you can be fined on the spot by the traffic police."
(Nếu bạn không đội mũ bảo hiểm, bạn có thể bị cảnh sát giao thông phạt tại chỗ.)
-
face being fined
Đối mặt với nguy cơ/khả năng bị phạt tiền. Dùng để diễn tả tình huống một người có thể sẽ bị phạt vì hành động của mình.
"Companies that ignore environmental regulations face being fined millions of dollars."
(Các công ty phớt lờ quy định về môi trường sẽ đối mặt với việc bị phạt hàng triệu đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be fined
Động từ (dạng bị động)Bị phạt tiền, bị yêu cầu trả một khoản tiền như một hình phạt vì vi phạm luật hoặc quy tắc.
"He was fined $200 for parking illegally."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fined".
