ordered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp hoặc tổ chức một cách gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The books were ordered alphabetically on the shelf."
"Những cuốn sách được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái trên giá."
-
"The classroom was very ordered."
"Lớp học rất ngăn nắp."
-
"My ordered goods arrived today."
"Hàng hóa tôi đã đặt hôm nay đã đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh sự ngăn nắp, có trật tự. Khác với 'organized' ở chỗ 'ordered' thường mang ý nghĩa về mặt vật lý, trực quan hơn, còn 'organized' có thể áp dụng cho cả những thứ trừu tượng như kế hoạch, ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- a well-ordered society (một xã hội có trật tự tốt đẹp)
-
strictly a strictly ordered sequence (một trình tự được sắp xếp nghiêm ngặt)
-
be be ordered to do something (bị ra lệnh phải làm gì đó)
-
have have ordered a coffee (đã đặt mua một ly cà phê)
-
court- court-ordered community service (dịch vụ công ích do tòa án ra lệnh)
Idioms
-
Ordered to appear
Bị ra lệnh phải có mặt
"The witness was ordered to appear in court next week."
(Nhân chứng đã bị ra lệnh phải có mặt tại tòa vào tuần tới.)
-
Ordered off the field
Bị buộc rời khỏi sân (thường trong thể thao)
"The player was ordered off the field after a dangerous tackle."
(Cầu thủ đã bị buộc rời khỏi sân sau một pha tắc bóng nguy hiểm.)
-
A well-ordered mind/life
Một tâm trí/cuộc sống ngăn nắp, có trật tự
"Maintaining a well-ordered mind helps reduce stress."
(Duy trì một tâm trí ngăn nắp giúp giảm căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordered
adjectiveĐược sắp xếp hoặc tổ chức một cách gọn gàng.
"The books were ordered alphabetically on the shelf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordered".
