(Top Banner Ad)
ordered
B1
adjective B1 General

ordered

UK: /ˈɔːdəd/ • US: /ˈɔːrdərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được sắp xếp đã đặt (hàng) có trật tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neatly arranged or organized.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc tổ chức một cách gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The books were ordered alphabetically on the shelf."

    "Những cuốn sách được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái trên giá."

  • "The classroom was very ordered."

    "Lớp học rất ngăn nắp."

  • "My ordered goods arrived today."

    "Hàng hóa tôi đã đặt hôm nay đã đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order trật tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng
Verb order ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Noun disorder sự hỗn loạn, rối loạn
Adjective orderly ngăn nắp, có trật tự
Verb reorder đặt hàng lại, sắp xếp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er-
Latin
ōrdō, ōrdinis
Late Latin
ōrdināre
Old French
ordener, ordrer
Middle English
ordren
Modern English
order / ordered

Nguồn gốc của 'Order'

Từ 'ordered' bắt nguồn từ 'order', xuất phát từ tiếng Latinh 'ōrdō' có nghĩa là 'sự sắp xếp, trật tự, hàng lối'. Ban đầu, nó chỉ việc sắp xếp mọi thứ theo thứ tự. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'ra lệnh' hoặc 'đặt hàng', nơi bạn sắp xếp cho một việc gì đó xảy ra hoặc một món đồ được chuẩn bị.

Usage Note

Nhấn mạnh sự ngăn nắp, có trật tự. Khác với 'organized' ở chỗ 'ordered' thường mang ý nghĩa về mặt vật lý, trực quan hơn, còn 'organized' có thể áp dụng cho cả những thứ trừu tượng như kế hoạch, ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordered
  • well- a well-ordered society
    (một xã hội có trật tự tốt đẹp)
  • strictly a strictly ordered sequence
    (một trình tự được sắp xếp nghiêm ngặt)
Verb + ordered
  • be be ordered to do something
    (bị ra lệnh phải làm gì đó)
  • have have ordered a coffee
    (đã đặt mua một ly cà phê)
Noun + ordered (compound adj.)
  • court- court-ordered community service
    (dịch vụ công ích do tòa án ra lệnh)

Idioms

  • Ordered to appear

    Bị ra lệnh phải có mặt

    "The witness was ordered to appear in court next week."

    (Nhân chứng đã bị ra lệnh phải có mặt tại tòa vào tuần tới.)

  • Ordered off the field

    Bị buộc rời khỏi sân (thường trong thể thao)

    "The player was ordered off the field after a dangerous tackle."

    (Cầu thủ đã bị buộc rời khỏi sân sau một pha tắc bóng nguy hiểm.)

  • A well-ordered mind/life

    Một tâm trí/cuộc sống ngăn nắp, có trật tự

    "Maintaining a well-ordered mind helps reduce stress."

    (Duy trì một tâm trí ngăn nắp giúp giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordered

adjective
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc tổ chức một cách gọn gàng.

"The books were ordered alphabetically on the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordered".

Khái niệm 'Luật pháp và Trật tự' (Law and Order)

Trong các xã hội phương Tây, 'law and order' (luật pháp và trật tự) là một khái niệm quan trọng, thường được nhắc đến trong chính trị và đời sống xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì trật tự xã hội, tuân thủ pháp luật và an ninh công cộng.

Văn hóa Đặt hàng (Ordering Culture)

Hành động 'đặt hàng' (ordering) đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa tiêu dùng hiện đại. Từ việc gọi món ăn tại nhà hàng, đặt hàng trực tuyến các sản phẩm, đến đặt dịch vụ, việc 'ordered' đã đi vào mọi ngóc ngách của đời sống, phản ánh sự tiện lợi và đa dạng của thị trường.