(Top Banner Ad)
be rewarded
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Chung

be rewarded

UK: /rɪˈwɔːdɪd/ • US: /riˈwɔːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được thưởng được đền đáp được trả công xứng đáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive something good in return for what you have done.

Vietnamese Meaning

Được thưởng, được đền đáp, nhận được điều gì đó tốt đẹp đáp lại những gì bạn đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was rewarded for her bravery."

    "Cô ấy đã được thưởng vì sự dũng cảm của mình."

  • "Honest work will always be rewarded."

    "Công việc trung thực sẽ luôn được đền đáp."

  • "The team was rewarded with a bonus for exceeding their sales targets."

    "Cả đội đã được thưởng một khoản tiền thưởng vì vượt chỉ tiêu doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reward thưởng, đền đáp
Noun reward phần thưởng, sự đền đáp
Adjective rewarding đáng làm, bổ ích, mang lại cảm giác thỏa mãn
Adjective unrewarding không đáng làm, không bổ ích, không mang lại kết quả tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer- (nhận thức, coi chừng)
Proto-Germanic
*wardōną (canh gác, bảo vệ)
Old French
regarder (nhìn vào, xem xét, coi trọng)
Middle English
rewarden (thưởng, đền đáp)

Từ 'Nhìn Lại' đến 'Phần Thưởng'

Từ 'reward' có một gốc gác thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'regarder' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'xem xét'. Ban đầu, 'reward' mang ý nghĩa là nhìn lại, công nhận hành động của một người. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành hành động cụ thể là trao một thứ gì đó có giá trị để đền đáp cho công sức hoặc hành động tốt đẹp đó. Vì vậy, khi ai đó 'is rewarded', họ không chỉ nhận được một món quà, mà còn được 'nhìn nhận' và công nhận.

Usage Note

Cụm từ 'be rewarded' diễn tả một trạng thái bị động, người hoặc tổ chức nhận được phần thưởng do hành động hoặc phẩm chất tốt của họ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, công bằng và xứng đáng. Cần phân biệt với 'get a reward' (nhận một phần thưởng), 'earn a reward' (kiếm được một phần thưởng), trong đó nhấn mạnh hành động chủ động hơn để đạt được phần thưởng.

Prepositions

for

'be rewarded for' được dùng để chỉ lý do hoặc hành động dẫn đến phần thưởng. Ví dụ: be rewarded for hard work (được thưởng vì sự chăm chỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be rewarded
  • handsomely be handsomely rewarded
    (được thưởng một cách hậu hĩnh)
  • richly be richly rewarded
    (được đền đáp một cách xứng đáng)
  • justly be justly rewarded
    (được thưởng một cách công bằng)
  • amply be amply rewarded
    (được thưởng một cách thỏa đáng, dồi dào)
be rewarded + Preposition
  • for be rewarded for (your hard work)
    (được thưởng cho (sự chăm chỉ của bạn))
  • with be rewarded with (a promotion)
    (được thưởng bằng (một sự thăng chức))
  • by be rewarded by (the company)
    (được thưởng bởi (công ty))

Idioms

  • Your efforts will be rewarded.

    Nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp. (Đây là một cụm từ phổ biến để động viên ai đó rằng sự chăm chỉ của họ cuối cùng sẽ mang lại kết quả tốt.)

    "Keep practicing every day; your efforts will be rewarded in the final competition."

    (Hãy tiếp tục luyện tập mỗi ngày; nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp trong cuộc thi cuối cùng.)

  • to be rewarded in kind

    Được đền đáp/trả ơn bằng một hành động tương tự. (Thường là một hành động tử tế hoặc giúp đỡ, không phải bằng tiền bạc.)

    "I helped my friend paint his house, and I was rewarded in kind when he helped me fix my car."

    (Tôi đã giúp bạn tôi sơn nhà, và tôi đã được anh ấy đền đáp lại bằng hành động tương tự khi anh ấy giúp tôi sửa xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be rewarded

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được thưởng, được đền đáp, nhận được điều gì đó tốt đẹp đáp lại những gì bạn đã làm.

"She was rewarded for her bravery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having worked tirelessly, and demonstrating unwavering dedication, she was rewarded with a promotion.
Sau khi làm việc không mệt mỏi và thể hiện sự cống hiến không ngừng, cô ấy đã được thưởng một sự thăng chức.
Phủ định
Despite his efforts, and although he had hoped for recognition, he was not rewarded for his contribution.
Mặc dù đã nỗ lực và mặc dù anh ấy đã hy vọng được công nhận, anh ấy đã không được thưởng cho đóng góp của mình.
Nghi vấn
John, having completed all his tasks and exceeding expectations, will he be rewarded for his hard work?
John, sau khi hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình và vượt quá mong đợi, liệu anh ấy có được thưởng cho sự chăm chỉ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be rewarded".

Vinh danh 'Nhân viên của Tháng' (Employee of the Month)

Trong văn hóa công sở ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'Nhân viên của Tháng' là một hình thức ghi nhận và khen thưởng phổ biến. Mỗi tháng, một nhân viên có thành tích xuất sắc sẽ được vinh danh công khai. Phần thưởng có thể là một tấm bằng khen, một chỗ đậu xe ưu tiên, hoặc một khoản tiền thưởng nhỏ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận thành tích cá nhân để thúc đẩy động lực làm việc.

Văn hóa Tiền boa (Tipping Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, dịch vụ tốt được kỳ vọng sẽ được thưởng bằng tiền boa (tip). Đây là một hình thức thưởng trực tiếp và ngay lập tức cho nhân viên trong các ngành dịch vụ như nhà hàng, làm tóc, taxi. Nó đã trở thành một chuẩn mực xã hội, và việc không cho tiền boa có thể bị coi là một dấu hiệu cho thấy bạn không hài lòng với dịch vụ.