(Top Banner Ad)
be flabbergasted
C1
Adjective C1 General Vocabulary

be flabbergasted

UK: /ˈflæbəɡæstɪd/ • US: /ˌflæbərˈɡæstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kinh ngạc sững sờ chết lặng ngạc nhiên tột độ hết sức kinh ngạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overcome with surprise and bewilderment; astonished.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ngạc nhiên và bối rối; kinh ngạc đến mức không nói nên lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was flabbergasted by the unexpected turn of events."

    "Tôi đã vô cùng kinh ngạc trước bước ngoặt bất ngờ của sự kiện."

  • "When they announced her name as the winner, she was completely flabbergasted."

    "Khi họ xướng tên cô ấy là người chiến thắng, cô ấy đã hoàn toàn kinh ngạc."

  • "He was flabbergasted to learn that he had won the lottery."

    "Anh ấy đã vô cùng sửng sốt khi biết mình trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to flabbergast Làm ai đó sửng sốt, kinh ngạc tột độ.
Adjective flabbergasted Bị sửng sốt, kinh ngạc, chết lặng.
Adjective flabbergasting Gây sửng sốt, đáng kinh ngạc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th Century Dialect)
flabber + aghast (possible)
Modern English
flabbergast

Một từ mới lạ của thế kỷ 18

Từ 'flabbergast' xuất hiện lần đầu vào năm 1772 và được xem là một từ mới 'thời thượng'. Nguồn gốc của nó không rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể là sự kết hợp của 'flabber' (lúng túng, bối rối) và 'aghast' (kinh hoàng). Hãy tưởng tượng bạn sốc đến mức miệng bạn 'vỗ bành bạch' (flapping) trong sự kinh ngạc!

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, đến mức choáng váng hoặc không thể tin được. Mức độ ngạc nhiên cao hơn so với 'surprised' hay 'astonished'. 'Flabbergasted' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự sững sờ và khó xử.

Prepositions

by at

'be flabbergasted by' nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự ngạc nhiên. Ví dụ: 'I was flabbergasted by the news.' ('be flabbergasted at' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng, thường chỉ sự ngạc nhiên trước một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'She was flabbergasted at his audacity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be flabbergasted
  • absolutely be absolutely flabbergasted
    (hoàn toàn sững sờ, choáng váng)
  • completely be completely flabbergasted
    (hoàn toàn ngơ ngác, không tin nổi)
  • utterly be utterly flabbergasted
    (cực kỳ kinh ngạc, chết lặng)
be flabbergasted + Preposition / to-infinitive
  • at be flabbergasted at the news
    (sửng sốt trước tin tức đó)
  • by be flabbergasted by her decision
    (sững sờ bởi quyết định của cô ấy)
  • to find out be flabbergasted to find out...
    (sửng sốt khi phát hiện ra...)

Idioms

  • I was flabbergasted, to say the least.

    Nói không quá lời, tôi đã hoàn toàn chết lặng. (Cụm từ 'to say the least' dùng để nhấn mạnh rằng cảm xúc còn mạnh hơn cả lời nói).

    "When he quit his job to become a clown, I was flabbergasted, to say the least."

    (Khi anh ấy nghỉ việc để trở thành một chú hề, nói không quá lời, tôi đã hoàn toàn chết lặng.)

  • To leave someone flabbergasted.

    Làm cho ai đó kinh ngạc đến không nói nên lời.

    "Her resignation letter, which just said 'I quit', left the entire management team flabbergasted."

    (Lá đơn từ chức của cô ấy, chỉ ghi 'Tôi nghỉ việc', đã khiến toàn bộ ban quản lý sững sờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be flabbergasted

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ ngạc nhiên và bối rối; kinh ngạc đến mức không nói nên lời.

"I was flabbergasted by the unexpected turn of events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be flabbergasted".

Sửng Sốt vs. Ngạc Nhiên: Thang Đo Cảm Xúc

Trong tiếng Anh, có nhiều cấp độ cho sự ngạc nhiên. 'Surprised' là thông thường. 'Amazed' hay 'astonished' mạnh hơn. 'Flabbergasted' nằm ở mức độ cao nhất, ám chỉ sự kinh ngạc đến mức không nói nên lời, đứng hình. Nó thường được dùng cho những tin tức bất ngờ, hành vi kỳ quặc, hoặc những sự thật gây sốc.

Sử Dụng trong Bối Cảnh Thân Mật và Hài Hước

Dù mô tả một cảm xúc mạnh, 'flabbergasted' thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc kể chuyện để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc hài hước. Người nói dùng từ này để nhấn mạnh một tình huống khó tin đến mức nào.