be good
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngoan ngoãn, cư xử tốt; có hành vi tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be good while I'm gone."
"Hãy ngoan trong lúc mẹ/ba đi vắng nhé."
-
"You have to be good if you want a present."
"Con phải ngoan thì mới được quà."
-
"I told my children to be good while I was at the meeting."
"Tôi đã bảo các con tôi phải ngoan khi tôi đi họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để khuyên bảo hoặc yêu cầu ai đó cư xử đúng mực, đặc biệt là trẻ em. Mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện. So với "behave yourself", "be good" thường ít trang trọng hơn và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at be good at something/doing something (giỏi về việc gì/làm gì)
-
for be good for you (tốt cho bạn (về sức khỏe, lợi ích))
-
to be good to someone (đối xử tốt với ai đó)
-
with be good with children/numbers (giỏi ứng xử với trẻ con/giỏi các con số)
-
really be really good (thực sự giỏi, thực sự tốt)
-
surprisingly be surprisingly good (tốt một cách đáng ngạc nhiên)
-
always be always good (luôn luôn ngoan ngoãn/tốt bụng)
-
exceptionally be exceptionally good (cực kỳ giỏi, xuất sắc)
Idioms
-
as good as gold
rất ngoan ngoãn, thường dùng cho trẻ em
"I took the kids shopping and they were as good as gold."
(Tôi dẫn bọn trẻ đi mua sắm và chúng nó ngoan như cục vàng vậy.)
-
to be good to go
sẵn sàng để bắt đầu hoặc khởi hành
"Once you finish packing your bag, we'll be good to go."
(Khi nào bạn đóng gói xong túi của mình thì chúng ta sẽ sẵn sàng lên đường.)
-
to be good for nothing
vô dụng, chẳng được tích sự gì
"This old printer keeps jamming. It's good for nothing."
(Cái máy in cũ này cứ bị kẹt giấy hoài. Nó thật là đồ vô dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be good
cụm động từNgoan ngoãn, cư xử tốt; có hành vi tốt.
"Be good while I'm gone."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should be good at playing the piano after years of practice. |
Anh ấy chắc hẳn sẽ giỏi chơi piano sau nhiều năm luyện tập. |
| Phủ định | She cannot be good at everything; everyone has limitations. |
Cô ấy không thể giỏi mọi thứ; ai cũng có những hạn chế. |
| Nghi vấn | Could they be good enough to win the championship? |
Liệu họ có đủ giỏi để vô địch không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be being good at math by the end of the semester. |
Cô ấy sẽ giỏi toán vào cuối học kỳ. |
| Phủ định | They won't be being good friends if they keep arguing like that. |
Họ sẽ không phải là những người bạn tốt nếu họ cứ tiếp tục tranh cãi như vậy. |
| Nghi vấn | Will he be being good enough to join the team? |
Liệu anh ấy có đủ giỏi để tham gia đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be good".
