(Top Banner Ad)
be good
A1
cụm động từ A1 Tổng quát

be good

UK: /biː ɡʊd/ • US: /biː ɡʊd/

Nghĩa tiếng Việt

ngoan khỏe
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave well; to be well-behaved.

Vietnamese Meaning

Ngoan ngoãn, cư xử tốt; có hành vi tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be good while I'm gone."

    "Hãy ngoan trong lúc mẹ/ba đi vắng nhé."

  • "You have to be good if you want a present."

    "Con phải ngoan thì mới được quà."

  • "I told my children to be good while I was at the meeting."

    "Tôi đã bảo các con tôi phải ngoan khi tôi đi họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành, đức hạnh
Noun (plural) goods hàng hóa, của cải
Adjective goody-goody (thường mang nghĩa tiêu cực) người tỏ ra quá ngoan ngoãn, đạo đức để lấy lòng người khác
Adverb well (trạng từ bất quy tắc của 'good') tốt, giỏi, ổn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Modern English
good

Từ 'Gắn Kết' đến 'Tốt Đẹp'

Từ 'good' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ Proto-Indo-European cổ xưa là '*gʰedʰ-', có nghĩa là 'hợp lại', 'gắn kết' hoặc 'phù hợp'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển. Nếu thứ gì đó 'phù hợp' với mục đích của nó, thì nó được coi là có chất lượng tốt. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng để chỉ phẩm chất đạo đức, trở thành từ 'good' (tốt) mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để khuyên bảo hoặc yêu cầu ai đó cư xử đúng mực, đặc biệt là trẻ em. Mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện. So với "behave yourself", "be good" thường ít trang trọng hơn và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

be good + Preposition
  • at be good at something/doing something
    (giỏi về việc gì/làm gì)
  • for be good for you
    (tốt cho bạn (về sức khỏe, lợi ích))
  • to be good to someone
    (đối xử tốt với ai đó)
  • with be good with children/numbers
    (giỏi ứng xử với trẻ con/giỏi các con số)
Adverb + be good
  • really be really good
    (thực sự giỏi, thực sự tốt)
  • surprisingly be surprisingly good
    (tốt một cách đáng ngạc nhiên)
  • always be always good
    (luôn luôn ngoan ngoãn/tốt bụng)
  • exceptionally be exceptionally good
    (cực kỳ giỏi, xuất sắc)

Idioms

  • as good as gold

    rất ngoan ngoãn, thường dùng cho trẻ em

    "I took the kids shopping and they were as good as gold."

    (Tôi dẫn bọn trẻ đi mua sắm và chúng nó ngoan như cục vàng vậy.)

  • to be good to go

    sẵn sàng để bắt đầu hoặc khởi hành

    "Once you finish packing your bag, we'll be good to go."

    (Khi nào bạn đóng gói xong túi của mình thì chúng ta sẽ sẵn sàng lên đường.)

  • to be good for nothing

    vô dụng, chẳng được tích sự gì

    "This old printer keeps jamming. It's good for nothing."

    (Cái máy in cũ này cứ bị kẹt giấy hoài. Nó thật là đồ vô dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be good

cụm động từ
Lật mặt

Ngoan ngoãn, cư xử tốt; có hành vi tốt.

"Be good while I'm gone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be good at playing the piano after years of practice.
Anh ấy chắc hẳn sẽ giỏi chơi piano sau nhiều năm luyện tập.
Phủ định
She cannot be good at everything; everyone has limitations.
Cô ấy không thể giỏi mọi thứ; ai cũng có những hạn chế.
Nghi vấn
Could they be good enough to win the championship?
Liệu họ có đủ giỏi để vô địch không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being good at math by the end of the semester.
Cô ấy sẽ giỏi toán vào cuối học kỳ.
Phủ định
They won't be being good friends if they keep arguing like that.
Họ sẽ không phải là những người bạn tốt nếu họ cứ tiếp tục tranh cãi như vậy.
Nghi vấn
Will he be being good enough to join the team?
Liệu anh ấy có đủ giỏi để tham gia đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be good".

Ngoan Để Được Quà Giáng Sinh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, trẻ em thường được dạy phải 'be good' (ngoan ngoãn) suốt cả năm. Theo truyền thuyết, ông già Noel (Santa Claus) có một danh sách 'trẻ ngoan và trẻ hư' (naughty or nice list). Chỉ những đứa trẻ ngoan mới được ông tặng quà vào dịp Giáng sinh.

Lời Dặn Dò Thân Mật Khi Chào Tạm Biệt

Cụm từ 'Be good!' thường được dùng như một lời chào tạm biệt thân mật, mang tính dặn dò nhẹ nhàng. Cha mẹ có thể nói với con cái, hoặc bạn bè thân thiết nói với nhau. Nó không chỉ có nghĩa là 'hãy ngoan', mà còn tương tự như 'Bảo trọng nhé!' hoặc 'Take care!' trong tiếng Anh.