good behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conduct that is considered appropriate, polite, or socially acceptable.
Vietnamese Meaning
Hành vi được coi là phù hợp, lịch sự hoặc được xã hội chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher praised the children for their good behavior."
"Cô giáo khen các em vì đã ngoan ngoãn."
-
"The school rewards students for good behavior."
"Nhà trường khen thưởng học sinh có hạnh kiểm tốt."
-
"Maintaining good behavior is crucial for a positive learning environment."
"Duy trì hành vi tốt là rất quan trọng để có một môi trường học tập tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goodness | lòng tốt, sự tốt lành |
| Adverb | well | tốt, giỏi |
| Adjective | better | tốt hơn |
| Adjective | best | tốt nhất |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Noun | misbehavior | hành vi sai trái, không đúng mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của trẻ em hoặc học sinh, nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn trong một số bối cảnh nhất định. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc, quy định và chuẩn mực xã hội. 'Good behavior' khác với 'good conduct' ở chỗ 'conduct' có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả đạo đức và phẩm chất cá nhân, trong khi 'behavior' tập trung nhiều hơn vào hành động bên ngoài.
Prepositions
'Good behavior for': Được sử dụng để chỉ ra rằng một người đang cư xử tốt vì một lý do cụ thể hoặc để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'The students showed good behavior for the visiting principal.' (Các học sinh cư xử tốt trước mặt thầy hiệu trưởng khách.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
exemplary exemplary good behavior (hành vi gương mẫu)
-
model model good behavior (hành vi kiểu mẫu)
-
excellent excellent good behavior (hành vi rất tốt)
-
demonstrate demonstrate good behavior (thể hiện hành vi tốt)
-
show show good behavior (thể hiện hành vi tốt)
-
maintain maintain good behavior (duy trì hành vi tốt)
-
reward reward good behavior (khen thưởng hành vi tốt)
-
encourage encourage good behavior (khuyến khích hành vi tốt)
-
for for good behavior (vì hành vi tốt (ví dụ: được thả sớm vì cải tạo tốt))
Idioms
-
on one's good behavior
cư xử đúng mực (đặc biệt để gây ấn tượng)
"The children were on their good behavior when the grandparents visited."
(Những đứa trẻ đã cư xử rất ngoan khi ông bà đến thăm.)
-
(be granted) release for good behavior
được thả tự do sớm/được tha bổng vì cải tạo tốt
"He was released from prison for good behavior after serving five years of his sentence."
(Anh ta được ra tù sớm vì cải tạo tốt sau khi chấp hành 5 năm án tù.)
-
earn good behavior marks
đạt điểm hạnh kiểm tốt/được đánh giá hành vi tốt
"Students who always try to earn good behavior marks often receive academic awards."
(Những học sinh luôn cố gắng đạt điểm hạnh kiểm tốt thường nhận được các giải thưởng học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good behavior
Noun PhraseHành vi được coi là phù hợp, lịch sự hoặc được xã hội chấp nhận.
"The teacher praised the children for their good behavior."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students whose good behavior is consistently rewarded are more likely to succeed. |
Những học sinh mà hành vi tốt của họ được khen thưởng liên tục có nhiều khả năng thành công hơn. |
| Phủ định | The child, who didn't display good behavior, was not allowed to participate in the game. |
Đứa trẻ, người mà không thể hiện hành vi tốt, đã không được phép tham gia trò chơi. |
| Nghi vấn | Is there a student who demonstrates good behavior that you would like to commend? |
Có học sinh nào thể hiện hành vi tốt mà bạn muốn khen ngợi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is known for her good behavior in class. |
Cô ấy được biết đến với hành vi tốt trong lớp. |
| Phủ định | He does not usually exhibit good behavior when he is tired. |
Anh ấy thường không thể hiện hành vi tốt khi anh ấy mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Does the student always demonstrate good behavior during exams? |
Học sinh có luôn thể hiện hành vi tốt trong các kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good behavior".
