(Top Banner Ad)
good behavior
B1
Noun Phrase B1 Xã hội học, Giáo dục

good behavior

UK: /ɡʊd bɪˈheɪvɪə(r)/ • US: /ɡʊd bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh kiểm tốt cư xử tốt ngoan ngoãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conduct that is considered appropriate, polite, or socially acceptable.

Vietnamese Meaning

Hành vi được coi là phù hợp, lịch sự hoặc được xã hội chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher praised the children for their good behavior."

    "Cô giáo khen các em vì đã ngoan ngoãn."

  • "The school rewards students for good behavior."

    "Nhà trường khen thưởng học sinh có hạnh kiểm tốt."

  • "Maintaining good behavior is crucial for a positive learning environment."

    "Duy trì hành vi tốt là rất quan trọng để có một môi trường học tập tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Adverb well tốt, giỏi
Adjective better tốt hơn
Adjective best tốt nhất
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun misbehavior hành vi sai trái, không đúng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Middle English
behaviour
Modern English
good behavior

Nguồn gốc của "good behavior"

Từ "good" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gōd", mang ý nghĩa tốt đẹp, đáng ngưỡng mộ. Từ "behavior" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "avoir" (có, giữ) và tiếng Anh trung đại "havour", chỉ cách ứng xử, hành động của một người. Khi kết hợp lại, "good behavior" mô tả những hành vi đúng mực, phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của trẻ em hoặc học sinh, nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn trong một số bối cảnh nhất định. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc, quy định và chuẩn mực xã hội. 'Good behavior' khác với 'good conduct' ở chỗ 'conduct' có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả đạo đức và phẩm chất cá nhân, trong khi 'behavior' tập trung nhiều hơn vào hành động bên ngoài.

Prepositions

for

'Good behavior for': Được sử dụng để chỉ ra rằng một người đang cư xử tốt vì một lý do cụ thể hoặc để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'The students showed good behavior for the visiting principal.' (Các học sinh cư xử tốt trước mặt thầy hiệu trưởng khách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good behavior
  • exemplary exemplary good behavior
    (hành vi gương mẫu)
  • model model good behavior
    (hành vi kiểu mẫu)
  • excellent excellent good behavior
    (hành vi rất tốt)
Verb + good behavior
  • demonstrate demonstrate good behavior
    (thể hiện hành vi tốt)
  • show show good behavior
    (thể hiện hành vi tốt)
  • maintain maintain good behavior
    (duy trì hành vi tốt)
  • reward reward good behavior
    (khen thưởng hành vi tốt)
  • encourage encourage good behavior
    (khuyến khích hành vi tốt)
Preposition + good behavior
  • for for good behavior
    (vì hành vi tốt (ví dụ: được thả sớm vì cải tạo tốt))

Idioms

  • on one's good behavior

    cư xử đúng mực (đặc biệt để gây ấn tượng)

    "The children were on their good behavior when the grandparents visited."

    (Những đứa trẻ đã cư xử rất ngoan khi ông bà đến thăm.)

  • (be granted) release for good behavior

    được thả tự do sớm/được tha bổng vì cải tạo tốt

    "He was released from prison for good behavior after serving five years of his sentence."

    (Anh ta được ra tù sớm vì cải tạo tốt sau khi chấp hành 5 năm án tù.)

  • earn good behavior marks

    đạt điểm hạnh kiểm tốt/được đánh giá hành vi tốt

    "Students who always try to earn good behavior marks often receive academic awards."

    (Những học sinh luôn cố gắng đạt điểm hạnh kiểm tốt thường nhận được các giải thưởng học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good behavior

Noun Phrase
Lật mặt

Hành vi được coi là phù hợp, lịch sự hoặc được xã hội chấp nhận.

"The teacher praised the children for their good behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students whose good behavior is consistently rewarded are more likely to succeed.
Những học sinh mà hành vi tốt của họ được khen thưởng liên tục có nhiều khả năng thành công hơn.
Phủ định
The child, who didn't display good behavior, was not allowed to participate in the game.
Đứa trẻ, người mà không thể hiện hành vi tốt, đã không được phép tham gia trò chơi.
Nghi vấn
Is there a student who demonstrates good behavior that you would like to commend?
Có học sinh nào thể hiện hành vi tốt mà bạn muốn khen ngợi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is known for her good behavior in class.
Cô ấy được biết đến với hành vi tốt trong lớp.
Phủ định
He does not usually exhibit good behavior when he is tired.
Anh ấy thường không thể hiện hành vi tốt khi anh ấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Does the student always demonstrate good behavior during exams?
Học sinh có luôn thể hiện hành vi tốt trong các kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good behavior".

"Good behavior" trong giáo dục trẻ em

Trong văn hóa phương Tây, việc dạy trẻ em "good behavior" (hành vi tốt) là một phần cốt lõi của giáo dục. Trẻ em được khuyến khích học cách chia sẻ, tôn trọng người lớn, và tuân thủ các quy tắc xã hội từ khi còn nhỏ. Các trường học thường có hệ thống khen thưởng để khuyến khích hành vi tốt và phạt các hành vi sai trái.

"Good behavior" trong hệ thống pháp luật

Khái niệm "good behavior" cũng rất quan trọng trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là trong nhà tù. Tù nhân thể hiện "good behavior" (cải tạo tốt) có thể được giảm án hoặc được tha bổng sớm (parole). Điều này cho thấy xã hội coi trọng sự hối cải và mong muốn cá nhân hòa nhập lại cộng đồng.