(Top Banner Ad)
be bad
A1
Tính từ (kết hợp với động từ 'be') A1 Chung

be bad

UK: /biː bæd/ • US: /biː bæd/

Nghĩa tiếng Việt

xấu tệ hỏng không tốt nghịch ngợm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be of poor quality or a low standard; unpleasant; not good.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp; khó chịu; không tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This milk is bad; it smells sour."

    "Sữa này bị hỏng rồi; nó có mùi chua."

  • "It's bad to lie."

    "Nói dối là không tốt."

  • "The weather is bad today."

    "Thời tiết hôm nay xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad xấu, tồi tệ, không tốt
Adverb badly một cách tồi tệ, tệ hại
Noun badness sự tồi tệ, tính xấu xa
Noun (informal) baddie kẻ xấu, người xấu (trong phim, truyện)
Adjective (comparative) worse tồi tệ hơn, tệ hơn
Adjective (superlative) worst tồi tệ nhất, tệ nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
badde

Nguồn Gốc Bí Ẩn của 'Bad'

Mặc dù là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, nguồn gốc chính xác của 'bad' vẫn còn là một điều bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh Trung Cổ (khoảng thế kỷ 13) dưới dạng 'badde'. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'bæddel' trong tiếng Anh Cổ (Old English), có nghĩa là 'người yếu đuối, vô giá trị', hoặc thậm chí có nguồn gốc từ tiếng Celtic. Sự không rõ ràng này làm cho 'bad' trở thành một từ thú vị với một lịch sử đầy bí ẩn.

Usage Note

Cụm 'be bad' thường dùng để diễn tả trạng thái không tốt, tồi tệ về chất lượng, tình trạng sức khỏe, hoặc hành vi. Nó có thể ám chỉ điều gì đó gây khó chịu, không hài lòng. So sánh với 'be terrible' (kinh khủng), 'be awful' (tệ hại), 'be poor' (kém), 'be substandard' (dưới tiêu chuẩn). 'Be bad' thường mang nghĩa chung hơn và ít mạnh mẽ hơn so với 'terrible' hoặc 'awful'.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'be bad for', nó có nghĩa là có hại cho ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: 'Smoking is bad for your health'). Khi sử dụng 'be bad to', nó có nghĩa là đối xử tệ bạc với ai đó (ví dụ: 'He was bad to his dog').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be bad
  • really be really bad
    (thực sự rất tệ)
  • terribly be terribly bad
    (tệ một cách kinh khủng)
  • quite be quite bad
    (khá tệ)
Prepositional Phrase + be bad
  • for you be bad for you (your health/reputation)
    (có hại cho bạn (sức khỏe/danh tiếng))
  • at something be bad at something
    (kém cỏi/dở về việc gì đó)
  • with money be bad with money
    (quản lý tiền bạc kém, tiêu xài hoang phí)
Noun (subject) + be bad
  • The weather The weather is bad
    (Thời tiết tệ/xấu)
  • The news The news is bad
    (Tin tức xấu)
  • His mood His mood is bad
    (Tâm trạng anh ấy tệ)
  • Your pronunciation Your pronunciation is bad
    (Phát âm của bạn tệ)

Idioms

  • be in a bad way

    ở trong tình trạng tồi tệ, gặp khó khăn lớn (thường về sức khỏe hoặc tài chính)

    "After the accident, he was in a bad way, but he's recovering now."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy ở trong tình trạng rất tệ, nhưng giờ đã hồi phục.)

  • not bad

    không tệ, khá tốt (thường dùng để khen ngợi một cách khiêm tốn hoặc thể hiện sự chấp nhận)

    ""How was the movie?" "Not bad, I enjoyed it.""

    ("Bộ phim thế nào?" "Cũng không tệ, tôi thích nó.")

  • be bad news

    là tin xấu; là người/điều mang lại rắc rối, nguy hiểm

    "Don't get involved with him; he's bad news."

    (Đừng dính líu đến anh ta; anh ta là một kẻ chuyên gây rắc rối/là tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be bad

Tính từ (kết hợp với động từ 'be')
Lật mặt

Có chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp; khó chịu; không tốt.

"This milk is bad; it smells sour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be bad at something can be a great motivator to improve.
Việc dở tệ ở một điều gì đó có thể là một động lực lớn để cải thiện.
Phủ định
It is better not to be bad at your job; otherwise, you might get fired.
Tốt hơn là đừng làm tệ công việc của bạn; nếu không, bạn có thể bị sa thải.
Nghi vấn
Why do you want to be bad when you can be good?
Tại sao bạn muốn trở nên tệ khi bạn có thể trở nên tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bad".

Ý nghĩa kép của 'Bad': 'Xấu' và 'Ngầu'

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong ngôn ngữ lóng hoặc văn hóa đại chúng (như âm nhạc, phim ảnh), từ 'bad' đôi khi được sử dụng với nghĩa tích cực, thể hiện sự 'ngầu', 'ấn tượng', 'tuyệt vời' hoặc 'mạnh mẽ'. Ví dụ, cụm từ 'badass' mô tả một người mạnh mẽ, tự tin và đáng nể. Bài hát nổi tiếng 'Bad' của Michael Jackson cũng sử dụng từ này để thể hiện sự mạnh mẽ và cá tính. Người học cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Khái niệm 'Tốt và Xấu' trong văn hóa phương Tây

Khái niệm 'tốt' và 'xấu' ('good' and 'bad') là nền tảng của nhiều hệ thống đạo đức và tôn giáo phương Tây, thường được thể hiện qua các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết và nguyên tắc xã hội. 'Be bad' thường ám chỉ việc làm điều sai trái, vi phạm quy tắc đạo đức hoặc gây hại cho người khác và xã hội. Điều này định hình cách nhìn nhận về hành vi và hậu quả trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt đúng sai.