be bad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp; khó chịu; không tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This milk is bad; it smells sour."
"Sữa này bị hỏng rồi; nó có mùi chua."
-
"It's bad to lie."
"Nói dối là không tốt."
-
"The weather is bad today."
"Thời tiết hôm nay xấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be bad' thường dùng để diễn tả trạng thái không tốt, tồi tệ về chất lượng, tình trạng sức khỏe, hoặc hành vi. Nó có thể ám chỉ điều gì đó gây khó chịu, không hài lòng. So sánh với 'be terrible' (kinh khủng), 'be awful' (tệ hại), 'be poor' (kém), 'be substandard' (dưới tiêu chuẩn). 'Be bad' thường mang nghĩa chung hơn và ít mạnh mẽ hơn so với 'terrible' hoặc 'awful'.
Prepositions
Khi sử dụng 'be bad for', nó có nghĩa là có hại cho ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: 'Smoking is bad for your health'). Khi sử dụng 'be bad to', nó có nghĩa là đối xử tệ bạc với ai đó (ví dụ: 'He was bad to his dog').
Collocations (Từ đi kèm)
-
really be really bad (thực sự rất tệ)
-
terribly be terribly bad (tệ một cách kinh khủng)
-
quite be quite bad (khá tệ)
-
for you be bad for you (your health/reputation) (có hại cho bạn (sức khỏe/danh tiếng))
-
at something be bad at something (kém cỏi/dở về việc gì đó)
-
with money be bad with money (quản lý tiền bạc kém, tiêu xài hoang phí)
-
The weather The weather is bad (Thời tiết tệ/xấu)
-
The news The news is bad (Tin tức xấu)
-
His mood His mood is bad (Tâm trạng anh ấy tệ)
-
Your pronunciation Your pronunciation is bad (Phát âm của bạn tệ)
Idioms
-
be in a bad way
ở trong tình trạng tồi tệ, gặp khó khăn lớn (thường về sức khỏe hoặc tài chính)
"After the accident, he was in a bad way, but he's recovering now."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy ở trong tình trạng rất tệ, nhưng giờ đã hồi phục.)
-
not bad
không tệ, khá tốt (thường dùng để khen ngợi một cách khiêm tốn hoặc thể hiện sự chấp nhận)
""How was the movie?" "Not bad, I enjoyed it.""
("Bộ phim thế nào?" "Cũng không tệ, tôi thích nó.")
-
be bad news
là tin xấu; là người/điều mang lại rắc rối, nguy hiểm
"Don't get involved with him; he's bad news."
(Đừng dính líu đến anh ta; anh ta là một kẻ chuyên gây rắc rối/là tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be bad
Tính từ (kết hợp với động từ 'be')Có chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp; khó chịu; không tốt.
"This milk is bad; it smells sour."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be bad at something can be a great motivator to improve. |
Việc dở tệ ở một điều gì đó có thể là một động lực lớn để cải thiện. |
| Phủ định | It is better not to be bad at your job; otherwise, you might get fired. |
Tốt hơn là đừng làm tệ công việc của bạn; nếu không, bạn có thể bị sa thải. |
| Nghi vấn | Why do you want to be bad when you can be good? |
Tại sao bạn muốn trở nên tệ khi bạn có thể trở nên tốt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bad".
