(Top Banner Ad)
behave yourself
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

behave yourself

UK: /bɪˈheɪv jɔːˈself/ • US: /bɪˈheɪv jərˈself/

Nghĩa tiếng Việt

hãy ngoan nào cư xử cho đúng mực hãy biết điều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a polite or proper way.

Vietnamese Meaning

Cư xử đúng mực, lịch sự; ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Behave yourself, or you'll be grounded!"

    "Hãy ngoan đi, nếu không con sẽ bị cấm túc!"

  • "The teacher told the children to behave themselves."

    "Cô giáo bảo các em học sinh phải ngoan."

  • "Please behave yourself while we have guests."

    "Làm ơn cư xử đúng mực khi chúng ta có khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave Cư xử, hành xử
Noun behavior / behaviour Hành vi, cách cư xử
Verb misbehave Cư xử không đúng đắn, nghịch ngợm, hư
Noun misbehavior / misbehaviour Hành vi sai trái, sự nghịch ngợm
Adjective well-behaved Ngoan ngoãn, biết cư xử
Adjective ill-behaved Hư, cư xử tệ, vô lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be- (prefix) + habban (to have, to hold)
Middle English
behaven (to conduct oneself)
Modern English
behave

Nguồn gốc của 'behave': Tự 'giữ' mình

Từ 'behave' có nguồn gốc rất thú vị. Nó được ghép từ 'be-' (một tiền tố mang nghĩa 'toàn diện', 'xung quanh') và 'have' (có nghĩa là 'có', 'giữ'). Vì vậy, 'behave' ban đầu mang ý nghĩa là 'tự kiểm soát bản thân' hoặc 'tự giữ mình' theo một cách nào đó. Khi bạn nói ai đó 'behave yourself', về cơ bản bạn đang nói họ hãy 'tự quản lý' hành động và cách cư xử của chính mình.

Usage Note

Thường được sử dụng như một mệnh lệnh, đặc biệt là với trẻ em hoặc khi ai đó đang cư xử không phù hợp. Nhấn mạnh việc cần kiểm soát hành vi và tuân thủ các quy tắc xã hội. Không mang sắc thái quá trang trọng; thường dùng trong gia đình, bạn bè hoặc các tình huống giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + behave yourself
  • Please behave yourself.
    (Làm ơn hãy cư xử cho phải phép.)
  • Just behave yourself and everything will be fine.
    (Chỉ cần cư xử đúng mực là mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • Always behave yourself in public.
    (Hãy luôn cư xử đúng mực ở nơi công cộng.)
Verb + behave yourself
  • Try to behave yourself at the party.
    (Cố gắng cư xử cho phải phép ở bữa tiệc nhé.)
  • Make sure you behave yourself when the guests arrive.
    (Nhớ là phải ngoan ngoãn khi khách tới nhà nhé.)
  • I expect you to behave yourself.
    (Mẹ/Thầy mong con/em sẽ cư xử đúng mực.)

Idioms

  • Behave yourself, or else...

    Cư xử cho đàng hoàng, nếu không thì... (Một lời cảnh báo không chính thức rằng sẽ có hậu quả xấu nếu không nghe lời).

    "You need to behave yourself in class, or else I'll call your parents."

    (Em phải cư xử cho phải phép trong lớp, nếu không tôi sẽ gọi cho bố mẹ em.)

  • I trust you to behave yourself.

    Tôi tin là bạn/con sẽ cư xử đúng mực. (Một cách nói nhẹ nhàng để nhắc nhở ai đó cần phải cư xử tốt mà không cần ra lệnh trực tiếp).

    "We're going out for two hours. I trust you children to behave yourselves."

    (Bố mẹ ra ngoài hai tiếng. Bố mẹ tin là các con sẽ ngoan ngoãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave yourself

Cụm động từ
Lật mặt

Cư xử đúng mực, lịch sự; ngoan.

"Behave yourself, or you'll be grounded!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should behave yourself when you are at the dinner table.
Bạn nên cư xử đúng mực khi bạn ở bàn ăn tối.
Phủ định
I won't let you go to the party unless you behave yourself.
Tôi sẽ không cho bạn đi dự tiệc trừ khi bạn cư xử đúng mực.
Nghi vấn
Will you behave yourself if I take you to the museum?
Bạn sẽ cư xử đúng mực chứ nếu tôi đưa bạn đến viện bảo tàng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you were at the party, you would behave yourself.
Nếu bạn ở bữa tiệc, bạn sẽ cư xử đúng mực.
Phủ định
If he didn't behave himself, I wouldn't invite him again.
Nếu anh ta không cư xử đúng mực, tôi sẽ không mời anh ta lần nữa.
Nghi vấn
Would they behave if they knew the consequences?
Liệu họ có cư xử đúng mực nếu họ biết hậu quả không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been behaving herself quite well until her friends arrived.
Cô ấy đã cư xử rất ngoan cho đến khi bạn bè của cô ấy đến.
Phủ định
He hadn't been behaving himself at the party, which is why he got grounded.
Anh ấy đã không cư xử đúng mực tại bữa tiệc, đó là lý do tại sao anh ấy bị phạt.
Nghi vấn
Had the dog been behaving itself while we were away?
Con chó đã cư xử ngoan trong khi chúng ta đi vắng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave yourself".

Kỳ vọng về hành vi của trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'behave yourself' là một trong những lời dặn dò phổ biến nhất dành cho trẻ em. Trẻ em được kỳ vọng sẽ giữ im lặng, lịch sự và không ngắt lời người lớn, đặc biệt là ở những nơi trang trọng như nhà hàng, nhà thờ hoặc khi đến thăm nhà người khác. Đây là một phần quan trọng trong việc dạy dỗ tính kỷ luật và sự tôn trọng các quy tắc xã hội từ khi còn nhỏ.

Giữ kẽ trong môi trường công việc

Cụm từ này cũng thường được người lớn sử dụng, đôi khi một cách hài hước, trước các sự kiện xã hội liên quan đến công việc như tiệc công ty. Nó là một lời nhắc nhở về việc phải duy trì sự chuyên nghiệp, tránh uống quá nhiều hoặc nói những điều không phù hợp có thể ảnh hưởng đến danh tiếng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc giữ gìn hình ảnh cá nhân ở nơi công sở và trong các mối quan hệ làm ăn.