behave yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cư xử đúng mực, lịch sự; ngoan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Behave yourself, or you'll be grounded!"
"Hãy ngoan đi, nếu không con sẽ bị cấm túc!"
-
"The teacher told the children to behave themselves."
"Cô giáo bảo các em học sinh phải ngoan."
-
"Please behave yourself while we have guests."
"Làm ơn cư xử đúng mực khi chúng ta có khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | Cư xử, hành xử |
| Noun | behavior / behaviour | Hành vi, cách cư xử |
| Verb | misbehave | Cư xử không đúng đắn, nghịch ngợm, hư |
| Noun | misbehavior / misbehaviour | Hành vi sai trái, sự nghịch ngợm |
| Adjective | well-behaved | Ngoan ngoãn, biết cư xử |
| Adjective | ill-behaved | Hư, cư xử tệ, vô lễ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một mệnh lệnh, đặc biệt là với trẻ em hoặc khi ai đó đang cư xử không phù hợp. Nhấn mạnh việc cần kiểm soát hành vi và tuân thủ các quy tắc xã hội. Không mang sắc thái quá trang trọng; thường dùng trong gia đình, bạn bè hoặc các tình huống giao tiếp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please behave yourself. (Làm ơn hãy cư xử cho phải phép.)
-
Just behave yourself and everything will be fine. (Chỉ cần cư xử đúng mực là mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
-
Always behave yourself in public. (Hãy luôn cư xử đúng mực ở nơi công cộng.)
-
Try to behave yourself at the party. (Cố gắng cư xử cho phải phép ở bữa tiệc nhé.)
-
Make sure you behave yourself when the guests arrive. (Nhớ là phải ngoan ngoãn khi khách tới nhà nhé.)
-
I expect you to behave yourself. (Mẹ/Thầy mong con/em sẽ cư xử đúng mực.)
Idioms
-
Behave yourself, or else...
Cư xử cho đàng hoàng, nếu không thì... (Một lời cảnh báo không chính thức rằng sẽ có hậu quả xấu nếu không nghe lời).
"You need to behave yourself in class, or else I'll call your parents."
(Em phải cư xử cho phải phép trong lớp, nếu không tôi sẽ gọi cho bố mẹ em.)
-
I trust you to behave yourself.
Tôi tin là bạn/con sẽ cư xử đúng mực. (Một cách nói nhẹ nhàng để nhắc nhở ai đó cần phải cư xử tốt mà không cần ra lệnh trực tiếp).
"We're going out for two hours. I trust you children to behave yourselves."
(Bố mẹ ra ngoài hai tiếng. Bố mẹ tin là các con sẽ ngoan ngoãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave yourself
Cụm động từCư xử đúng mực, lịch sự; ngoan.
"Behave yourself, or you'll be grounded!"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should behave yourself when you are at the dinner table. |
Bạn nên cư xử đúng mực khi bạn ở bàn ăn tối. |
| Phủ định | I won't let you go to the party unless you behave yourself. |
Tôi sẽ không cho bạn đi dự tiệc trừ khi bạn cư xử đúng mực. |
| Nghi vấn | Will you behave yourself if I take you to the museum? |
Bạn sẽ cư xử đúng mực chứ nếu tôi đưa bạn đến viện bảo tàng? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you were at the party, you would behave yourself. |
Nếu bạn ở bữa tiệc, bạn sẽ cư xử đúng mực. |
| Phủ định | If he didn't behave himself, I wouldn't invite him again. |
Nếu anh ta không cư xử đúng mực, tôi sẽ không mời anh ta lần nữa. |
| Nghi vấn | Would they behave if they knew the consequences? |
Liệu họ có cư xử đúng mực nếu họ biết hậu quả không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been behaving herself quite well until her friends arrived. |
Cô ấy đã cư xử rất ngoan cho đến khi bạn bè của cô ấy đến. |
| Phủ định | He hadn't been behaving himself at the party, which is why he got grounded. |
Anh ấy đã không cư xử đúng mực tại bữa tiệc, đó là lý do tại sao anh ấy bị phạt. |
| Nghi vấn | Had the dog been behaving itself while we were away? |
Con chó đã cư xử ngoan trong khi chúng ta đi vắng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave yourself".
