(Top Banner Ad)
be honest
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp xã hội, Đạo đức

be honest

UK: /biː ˈɒnɪst/ • US: /biː ˈɑːnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

hãy thành thật hãy trung thực nói thật đi thật lòng đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act truthfully and sincerely.

Vietnamese Meaning

Hãy trung thực, thành thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be honest, did you take the money?"

    "Thành thật đi, bạn có lấy tiền không?"

  • "I'm asking you to be honest with me."

    "Tôi yêu cầu bạn hãy thành thật với tôi."

  • "To be honest, I don't really like that color."

    "Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích màu đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honesty sự trung thực, tính trung thực
Adverb honestly một cách trung thực, thành thật mà nói
Adjective (Opposite) dishonest không trung thực, gian dối
Noun (Opposite) dishonesty sự không trung thực, hành vi gian dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus (honorable)
Old French
honeste
Middle English
honest

Nguồn Gốc từ 'Danh Dự' (Honor)

Từ 'honest' (trung thực) có liên quan mật thiết đến từ 'honor' (danh dự). Trong tiếng Latin, một người 'honestus' là người được kính trọng và tôn vinh, không chỉ đơn thuần là người nói thật. Ý nghĩa về một người đáng kính, có phẩm chất tốt đẹp này vẫn còn tồn tại trong từ 'honest' ngày nay, không chỉ giới hạn ở việc nói sự thật.

Usage Note

Cụm từ "be honest" thường được sử dụng như một lời khuyên, yêu cầu hoặc thậm chí là một lời cảnh báo để ai đó nói sự thật hoặc hành động một cách chân thành. Nó có thể diễn tả sự thất vọng hoặc nghi ngờ về sự trung thực của người khác. So với "tell the truth", "be honest" mang tính chất nhấn mạnh hơn về thái độ và hành động một cách toàn diện, không chỉ đơn thuần là lời nói.

Prepositions

with

"Be honest with" được sử dụng để yêu cầu ai đó trung thực với một người cụ thể. Ví dụ: "Be honest with yourself" (Hãy trung thực với chính bản thân bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be honest
  • perfectly be perfectly honest
    (hoàn toàn trung thực)
  • brutally be brutally honest
    (thẳng thắn một cách phũ phàng)
  • completely be completely honest
    (hoàn toàn thành thật)
Verb + be honest
  • try to try to be honest
    (cố gắng thành thật)
  • have to have to be honest
    (phải thành thật)
  • need to need to be honest
    (cần phải trung thực)
Introductory Phrases
  • To be honest...
    (Thành thật mà nói...)
  • If I'm being honest...
    (Nếu thành thật mà nói...)

Idioms

  • To be honest...

    Thành thật mà nói... (dùng để đưa ra một ý kiến thật lòng, đôi khi có thể gây ngạc nhiên hoặc hơi tiêu cực).

    "To be honest, I didn't think the plan would work."

    (Thành thật mà nói, tôi đã không nghĩ kế hoạch đó sẽ thành công.)

  • Honesty is the best policy.

    Thật thà là thượng sách. (Tốt nhất là nên luôn nói thật.)

    "You should tell them what happened. Honesty is the best policy."

    (Bạn nên kể cho họ những gì đã xảy ra. Thật thà là thượng sách.)

  • Keep someone honest

    Giám sát ai đó để đảm bảo họ hành xử công bằng và trung thực.

    "The regular audits are there to keep the management honest."

    (Các cuộc kiểm toán thường xuyên được thực hiện để đảm bảo ban quản lý làm việc minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be honest

Cụm động từ
Lật mặt

Hãy trung thực, thành thật.

"Be honest, did you take the money?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though it was difficult, he was honest about his mistake.
Mặc dù rất khó khăn, anh ấy vẫn trung thực về lỗi lầm của mình.
Phủ định
Unless you are honest with yourself, you won't be able to improve.
Trừ khi bạn trung thực với chính mình, bạn sẽ không thể cải thiện.
Nghi vấn
If you are honest, will you admit that you made a mistake?
Nếu bạn trung thực, bạn có thừa nhận rằng bạn đã mắc lỗi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to be honest in your relationships.
Điều quan trọng là phải trung thực trong các mối quan hệ của bạn.
Phủ định
You shouldn't be dishonest with your doctor about your symptoms.
Bạn không nên không trung thực với bác sĩ về các triệu chứng của mình.
Nghi vấn
Why should we be honest, even when it's difficult?
Tại sao chúng ta nên trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be honest".

Sự thẳng thắn trong Kinh doanh phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây, sự thẳng thắn và trung thực (ngay cả khi đưa ra lời phê bình) được đánh giá rất cao. Điều này được coi là cách để giải quyết vấn đề hiệu quả và xây dựng lòng tin lâu dài, khác với một số nền văn hóa nơi việc giữ hòa khí có thể được ưu tiên hơn sự thẳng thắn.

Lời nói dối vô hại (White Lies)

Mặc dù đề cao sự trung thực, 'lời nói dối vô hại' (white lies) lại khá phổ biến trong các tình huống xã hội. Đây là những lời nói không thật nhưng vô hại, được nói ra để tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác. Ví dụ, nói 'Kiểu tóc mới của bạn trông tuyệt lắm!' ngay cả khi bạn không thực sự thích nó. Điều này cho thấy một sắc thái văn hóa nơi sự lịch sự đôi khi có thể quan trọng hơn sự trung thực tuyệt đối.