(Top Banner Ad)
be sincere
B1
Tính từ B1 Giao tiếp xã hội, Đạo đức

be sincere

UK: /biː sɪnˈsɪər/ • US: /bē sɪnˈsɪr/

Nghĩa tiếng Việt

chân thành thật lòng từ tận đáy lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine; not pretending or lying; honest and earnest.

Vietnamese Meaning

Chân thành, thật lòng, không giả tạo, không dối trá; thành thật và nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed sincere in his desire to help."

    "Anh ấy có vẻ chân thành trong mong muốn giúp đỡ."

  • "I appreciate your sincere efforts."

    "Tôi đánh giá cao những nỗ lực chân thành của bạn."

  • "She gave a sincere apology."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sincere chân thành, thành thật
Noun sincerity sự chân thành, lòng thành thật
Adverb sincerely một cách chân thành, chân thật (thường dùng cuối thư trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- ('to grow')
Latin
sincerus ('of one growth', 'pure', 'clean')
English
sincere

Giai thoại 'Không sáp ong'

Một giai thoại phổ biến cho rằng 'sincere' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sine cera', nghĩa là 'không có sáp'. Tương truyền, các nhà điêu khắc La Mã thiếu trung thực thường dùng sáp ong để che đi các vết nứt trên tác phẩm của họ. Một bức tượng 'sincerus' là một tác phẩm hoàn hảo, không có sáp che đậy, do đó mang ý nghĩa là thật, không che giấu. Tuy nhiên, nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng đây chỉ là một câu chuyện thú vị chứ không phải nguồn gốc thật sự.

Nguồn gốc 'Cùng một loại'

Các nhà ngôn ngữ học hiện đại tin rằng 'sincere' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sincerus', kết hợp từ 'sem-' (một) và 'crescere' (phát triển). Từ này có nghĩa là 'cùng một loại phát triển', 'thuần khiết', không bị pha trộn với bất cứ thứ gì khác. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ một người có cảm xúc và hành động thuần khiết, không giả tạo.

Usage Note

Sincere nhấn mạnh đến sự chân thật trong cảm xúc và ý định. Nó thường được dùng để miêu tả người có thái độ thẳng thắn, không che giấu và không có ý đồ xấu. So với 'honest', 'sincere' thường liên quan đến cảm xúc và tình cảm hơn. 'Genuine' gần nghĩa nhưng có thể ám chỉ sự xác thực, không phải hàng giả, trong khi 'sincere' tập trung vào sự chân thành của người nói hoặc hành động.

Prepositions

in

Khi dùng 'sincere' với 'in', nó thường đi kèm với một lời bày tỏ cảm xúc hoặc ý kiến. Ví dụ: 'He was sincere in his apology' (Anh ấy chân thành trong lời xin lỗi của mình). Điều này có nghĩa là anh ấy thực sự hối hận về những gì mình đã làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be sincere
  • truly be sincere
    (thực sự chân thành)
  • genuinely be sincere
    (thật tâm chân thành)
  • completely be sincere
    (hoàn toàn chân thành)
  • always be sincere
    (luôn luôn chân thành)
be sincere + Preposition
  • in be sincere in one's apology
    (thật tâm xin lỗi)
  • about be sincere about one's intentions
    (thành thật về ý định của mình)
  • with be sincere with someone
    (thật lòng với ai đó)

Idioms

  • in all sincerity

    với tất cả sự chân thành, hoàn toàn nghiêm túc

    "In all sincerity, I think your proposal is brilliant."

    (Với tất cả sự chân thành, tôi nghĩ đề xuất của bạn rất xuất sắc.)

  • my sincere apologies

    lời xin lỗi chân thành nhất của tôi (cách nói trang trọng)

    "For the mistake in the report, you have my sincere apologies."

    (Về sai sót trong bản báo cáo, tôi xin chân thành xin lỗi.)

  • sincere to a fault

    chân thành đến mức thành khuyết điểm (quá thẳng thắn, có thể làm tổn thương người khác)

    "He is a loyal friend, but he's sincere to a fault and often says hurtful things without realizing it."

    (Anh ấy là một người bạn trung thành, nhưng lại thẳng tính đến mức thành khuyết điểm và thường vô tình nói những lời gây tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be sincere

Tính từ
Lật mặt

Chân thành, thật lòng, không giả tạo, không dối trá; thành thật và nghiêm túc.

"He seemed sincere in his desire to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honestly, he seemed sincere, and I trusted him.
Thật lòng mà nói, anh ấy có vẻ chân thành, và tôi đã tin anh ấy.
Phủ định
Despite his apologies, his expression wasn't sincere, so I didn't forgive him.
Mặc dù anh ấy xin lỗi, biểu cảm của anh ấy không chân thành, vì vậy tôi đã không tha thứ cho anh ấy.
Nghi vấn
Considering his past behavior, is he truly sincere, or is he just trying to manipulate us?
Xem xét hành vi trong quá khứ của anh ấy, anh ấy có thực sự chân thành không, hay anh ấy chỉ đang cố gắng thao túng chúng ta?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are sincere in your apology, she will likely forgive you.
Nếu bạn thành thật trong lời xin lỗi, cô ấy có thể sẽ tha thứ cho bạn.
Phủ định
If he isn't sincere about wanting to help, we shouldn't rely on him.
Nếu anh ấy không thành thật về việc muốn giúp đỡ, chúng ta không nên dựa vào anh ấy.
Nghi vấn
Will she believe you if you sincerely apologize?
Liệu cô ấy có tin bạn nếu bạn thành thật xin lỗi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sincerity was easily seen through by the experienced detective.
Sự chân thành của cô ấy đã dễ dàng bị phát hiện bởi thám tử giàu kinh nghiệm.
Phủ định
His apologies were not believed to be sincere after his repeated offenses.
Lời xin lỗi của anh ta không được cho là chân thành sau những lần phạm lỗi lặp đi lặp lại.
Nghi vấn
Was the sincerity of her intentions questioned by anyone?
Có ai nghi ngờ về sự chân thành trong ý định của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sincere".

Sự chân thành và Phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành (sincerity) thường được đánh giá cao, đôi khi còn hơn cả việc 'giữ thể diện'. Việc thẳng thắn bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc thật của mình được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và chính trực, đặc biệt trong môi trường công việc và các mối quan hệ thân thiết. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự hòa hợp và giao tiếp gián tiếp được ưu tiên hơn.

Kết thư bằng 'Sincerely'

Cụm từ 'Sincerely' hoặc 'Sincerely yours' là cách kết thư trang trọng và phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là trong thư công việc hoặc thư gửi cho người bạn không quá thân. Nó thể hiện sự nghiêm túc và thiện chí của người viết. Việc lựa chọn giữa 'Sincerely', 'Best regards' (thân thiện hơn) hay 'Love' (thân mật) phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ giữa người gửi và người nhận.