(Top Banner Ad)
be in a pickle
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

be in a pickle

UK: /biː ɪn ə ˈpɪkl/ • US: /biː ɪn ə ˈpɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối ở trong tình thế khó xử mắc kẹt lâm vào tình cảnh khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a difficult or awkward situation; to be in trouble.

Vietnamese Meaning

Ở trong một tình huống khó khăn, lúng túng hoặc rắc rối; gặp rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm in a bit of a pickle because I promised to help two people at the same time."

    "Tôi đang hơi gặp rắc rối vì tôi đã hứa giúp hai người cùng một lúc."

  • "He's in a real pickle now that he's lost his job."

    "Anh ta đang thực sự gặp khó khăn khi mất việc."

  • "We're in a bit of a pickle; we've run out of gas."

    "Chúng tôi đang hơi gặp rắc rối; chúng tôi hết xăng rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pickle dưa muối, dưa chua
Verb to pickle muối (dưa, rau củ), ngâm giấm
Adjective pickled đã được muối, đã ngâm giấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
pekel
Middle English
pikel
Modern English
pickle

Nguồn Gốc từ Shakespeare

Cụm từ này trở nên nổi tiếng nhờ vở kịch 'The Tempest' của Shakespeare (khoảng năm 1610). Trong vở kịch, một nhân vật hỏi người kia: 'Làm thế nào mà anh lại rơi vào tình trạng dở khóc dở cười này?' ('How cam'st thou in this pickle?'). Ban đầu, 'pickle' ở đây có thể ám chỉ trạng thái say xỉn, như thể 'bị ngâm' trong rượu. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành tình huống khó khăn nói chung.

Từ 'Nước Muối' của Hà Lan

Từ 'pickle' (dưa muối) bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'pekel', có nghĩa là nước muối dùng để bảo quản thực phẩm. Hình ảnh một quả dưa chuột bị 'mắc kẹt' trong lọ nước muối trở thành một phép ẩn dụ sống động cho việc một người bị mắc kẹt trong một tình huống rắc rối, không lối thoát.

Usage Note

Thành ngữ này thường dùng để diễn tả tình huống không mấy nghiêm trọng, mang tính hài hước nhẹ nhàng. Nó không mạnh bằng 'be in deep trouble' hay 'be in a jam'. Sự 'khó khăn' ở đây thường liên quan đến những vấn đề có thể giải quyết được, dù gây phiền toái. Nên phân biệt với các thành ngữ khác mang sắc thái tiêu cực hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái đang ở trong tình huống khó khăn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be in a pickle
  • really be really in a pickle
    (thực sự đang gặp rắc rối to)
  • quite be quite in a pickle
    (đang trong một mớ rắc rối kha khá)
  • truly be truly in a pickle
    (thực sự đang ở trong tình thế khó xử)
Verb + get/find oneself
  • get into to get into a pickle
    (lâm vào cảnh khó xử, gặp rắc rối)
  • find oneself to find oneself in a pickle
    (tự thấy mình đang trong tình thế khó khăn)
  • land oneself in to land oneself in a pickle
    (tự đẩy mình vào tình thế rắc rối)

Idioms

  • be in a pretty pickle

    ở trong một tình thế thực sự khó xử hoặc trớ trêu

    "When he lost his passport the day before his flight, he was in a pretty pickle."

    (Khi bị mất hộ chiếu một ngày trước chuyến bay, anh ấy đã rơi vào một tình thế thực sự trớ trêu.)

  • get (oneself) into a pickle

    tự đẩy mình vào rắc rối, lâm vào cảnh khó khăn

    "She got herself into a pickle by promising two different people she'd go to their parties on the same night."

    (Cô ấy đã tự đẩy mình vào thế khó khi hứa sẽ đến dự tiệc của hai người khác nhau trong cùng một buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in a pickle

Thành ngữ
Lật mặt

Ở trong một tình huống khó khăn, lúng túng hoặc rắc rối; gặp rắc rối.

"I'm in a bit of a pickle because I promised to help two people at the same time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being in a pickle is crucial for maintaining project timelines.
Tránh rơi vào tình thế khó khăn là rất quan trọng để duy trì tiến độ dự án.
Phủ định
She doesn't enjoy being in a pickle because of the added stress.
Cô ấy không thích rơi vào tình thế khó khăn vì căng thẳng gia tăng.
Nghi vấn
Is being in a pickle the reason for your recent anxiety?
Việc rơi vào tình thế khó khăn có phải là lý do cho sự lo lắng gần đây của bạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am being in a pickle because my car broke down.
Tôi đang gặp khó khăn vì xe của tôi bị hỏng.
Phủ định
She isn't being in a pickle; she has everything under control.
Cô ấy không gặp khó khăn; cô ấy kiểm soát mọi thứ.
Nghi vấn
Are you being in a pickle with this complicated project?
Bạn có đang gặp khó khăn với dự án phức tạp này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in a pickle when he forgets his passport.
Anh ấy gặp rắc rối lớn khi quên hộ chiếu.
Phủ định
She isn't in a pickle because she always prepares everything carefully.
Cô ấy không gặp rắc rối vì cô ấy luôn chuẩn bị mọi thứ cẩn thận.
Nghi vấn
Are they in a pickle because they lost their train tickets?
Họ có đang gặp rắc rối vì mất vé tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in a pickle".

Muối Chua: Nghệ Thuật Bảo Quản Cổ Xưa

Trước khi có tủ lạnh, muối chua (pickling) là một phương pháp cực kỳ quan trọng ở phương Tây để bảo quản rau củ qua mùa đông dài hoặc trong các chuyến đi biển. Hình ảnh bị 'nhốt' và ngâm trong một cái lọ là một ẩn dụ mạnh mẽ cho cảm giác bị mắc kẹt, không lối thoát trong một vấn đề nan giải.

Di Sản của Shakespeare

William Shakespeare đã góp phần phổ biến rất nhiều thành ngữ trong tiếng Anh, và 'be in a pickle' là một trong số đó. Mặc dù ý nghĩa ban đầu có thể khác, việc xuất hiện trong một tác phẩm kinh điển đã giúp cụm từ này đi vào đời sống và tồn tại cho đến ngày nay, trở thành một cách nói thông dụng để miêu tả sự khó khăn.