be in a pickle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a difficult or awkward situation; to be in trouble.
Vietnamese Meaning
Ở trong một tình huống khó khăn, lúng túng hoặc rắc rối; gặp rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm in a bit of a pickle because I promised to help two people at the same time."
"Tôi đang hơi gặp rắc rối vì tôi đã hứa giúp hai người cùng một lúc."
-
"He's in a real pickle now that he's lost his job."
"Anh ta đang thực sự gặp khó khăn khi mất việc."
-
"We're in a bit of a pickle; we've run out of gas."
"Chúng tôi đang hơi gặp rắc rối; chúng tôi hết xăng rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pickle | dưa muối, dưa chua |
| Verb | to pickle | muối (dưa, rau củ), ngâm giấm |
| Adjective | pickled | đã được muối, đã ngâm giấm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường dùng để diễn tả tình huống không mấy nghiêm trọng, mang tính hài hước nhẹ nhàng. Nó không mạnh bằng 'be in deep trouble' hay 'be in a jam'. Sự 'khó khăn' ở đây thường liên quan đến những vấn đề có thể giải quyết được, dù gây phiền toái. Nên phân biệt với các thành ngữ khác mang sắc thái tiêu cực hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái đang ở trong tình huống khó khăn đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really be really in a pickle (thực sự đang gặp rắc rối to)
-
quite be quite in a pickle (đang trong một mớ rắc rối kha khá)
-
truly be truly in a pickle (thực sự đang ở trong tình thế khó xử)
-
get into to get into a pickle (lâm vào cảnh khó xử, gặp rắc rối)
-
find oneself to find oneself in a pickle (tự thấy mình đang trong tình thế khó khăn)
-
land oneself in to land oneself in a pickle (tự đẩy mình vào tình thế rắc rối)
Idioms
-
be in a pretty pickle
ở trong một tình thế thực sự khó xử hoặc trớ trêu
"When he lost his passport the day before his flight, he was in a pretty pickle."
(Khi bị mất hộ chiếu một ngày trước chuyến bay, anh ấy đã rơi vào một tình thế thực sự trớ trêu.)
-
get (oneself) into a pickle
tự đẩy mình vào rắc rối, lâm vào cảnh khó khăn
"She got herself into a pickle by promising two different people she'd go to their parties on the same night."
(Cô ấy đã tự đẩy mình vào thế khó khi hứa sẽ đến dự tiệc của hai người khác nhau trong cùng một buổi tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in a pickle
Thành ngữỞ trong một tình huống khó khăn, lúng túng hoặc rắc rối; gặp rắc rối.
"I'm in a bit of a pickle because I promised to help two people at the same time."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding being in a pickle is crucial for maintaining project timelines. |
Tránh rơi vào tình thế khó khăn là rất quan trọng để duy trì tiến độ dự án. |
| Phủ định | She doesn't enjoy being in a pickle because of the added stress. |
Cô ấy không thích rơi vào tình thế khó khăn vì căng thẳng gia tăng. |
| Nghi vấn | Is being in a pickle the reason for your recent anxiety? |
Việc rơi vào tình thế khó khăn có phải là lý do cho sự lo lắng gần đây của bạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am being in a pickle because my car broke down. |
Tôi đang gặp khó khăn vì xe của tôi bị hỏng. |
| Phủ định | She isn't being in a pickle; she has everything under control. |
Cô ấy không gặp khó khăn; cô ấy kiểm soát mọi thứ. |
| Nghi vấn | Are you being in a pickle with this complicated project? |
Bạn có đang gặp khó khăn với dự án phức tạp này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is in a pickle when he forgets his passport. |
Anh ấy gặp rắc rối lớn khi quên hộ chiếu. |
| Phủ định | She isn't in a pickle because she always prepares everything carefully. |
Cô ấy không gặp rắc rối vì cô ấy luôn chuẩn bị mọi thứ cẩn thận. |
| Nghi vấn | Are they in a pickle because they lost their train tickets? |
Họ có đang gặp rắc rối vì mất vé tàu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in a pickle".
