(Top Banner Ad)
be on easy street
B2
Thành ngữ B2 Kinh tế, Đời sống

be on easy street

UK: /biː ɒn ˈiːzi striːt/ • US: /biː ɑːn ˈiːzi striːt/

Nghĩa tiếng Việt

sống sung túc sống an nhàn cuộc sống không phải lo nghĩ về tiền bạc vào cầu may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a lot of money and a comfortable life; to be very successful and not have to worry about money.

Vietnamese Meaning

Có rất nhiều tiền và một cuộc sống thoải mái; rất thành công và không phải lo lắng về tiền bạc; đang ở trong hoàn cảnh sung túc, giàu có, không phải lo lắng về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the lottery, he was finally on easy street."

    "Sau khi trúng số độc đắc, cuối cùng anh ấy cũng đã có một cuộc sống sung túc."

  • "With his new job and higher salary, he's finally on easy street."

    "Với công việc mới và mức lương cao hơn, cuối cùng anh ấy cũng đã có một cuộc sống sung túc."

  • "After years of hard work, they are finally on easy street and can enjoy their retirement."

    "Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng họ cũng đã có một cuộc sống sung túc và có thể tận hưởng tuổi nghỉ hưu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng, không khó khăn
Noun ease sự thanh thản, sự thoải mái, sự dễ dàng
Verb to ease làm dịu đi, làm giảm bớt (cơn đau, lo lắng)
Adverb easily một cách dễ dàng

Synonyms

be in clover (sống sung sướng, sống trong nhung lụa)live the high life (sống cuộc sống thượng lưu)strike it rich (phất lên, trở nên giàu có)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
strata (via)
Old English
strǣt
Late Latin
adiacens
Old French
aise
Middle English
ese
American English (late 19th c.)
Easy Street (idiom)

Con Phố Của Sự Sung Túc

Thành ngữ 'be on easy street' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Nó gợi lên hình ảnh một con phố ẩn dụ, nơi chỉ những người giàu có, thành công mới sinh sống. Ở đó, cuộc sống thật dễ dàng, thoải mái và không phải lo lắng về tiền bạc. 'Easy Street' trở thành biểu tượng cho sự thịnh vượng và là mục tiêu mà nhiều người phấn đấu để đạt được.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc trạng thái mà ai đó không còn phải đối mặt với những khó khăn tài chính. Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự thịnh vượng và an nhàn. Khác với những từ đơn giản như 'rich' hay 'wealthy', 'be on easy street' nhấn mạnh đến sự thay đổi, một người đã từng gặp khó khăn nay đã thoát khỏi tình trạng đó và tận hưởng cuộc sống thoải mái.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm 'be on easy street' chỉ trạng thái đang ở trong, đang trải qua, đang tận hưởng cuộc sống sung túc đó. Không thể thay thế bằng giới từ khác mà không làm thay đổi ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + on easy street
  • put someone on easy street
    (giúp ai đó trở nên giàu có, đưa ai đó đến cuộc sống sung túc)
Trạng từ + be on easy street
  • finally be on easy street
    (cuối cùng cũng được sống sung túc)
  • suddenly be on easy street
    (đột nhiên trở nên giàu có, sống sung sướng)
  • seem to be on easy street
    (dường như đang sống rất sung túc)

Idioms

  • born with a silver spoon in one's mouth

    sinh ra đã ngậm thìa vàng, sinh ra trong một gia đình giàu có và có địa vị.

    "She never had to worry about money; she was born with a silver spoon in her mouth."

    (Cô ấy chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc; cô ấy sinh ra đã ngậm thìa vàng.)

  • live the life of Riley

    sống một cuộc đời sung sướng, an nhàn, không lo nghĩ.

    "After retiring, he planned to travel the world and live the life of Riley."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã lên kế hoạch đi du lịch khắp thế giới và sống một cuộc đời an nhàn.)

  • be sitting pretty

    ở trong một tình thế thuận lợi, đặc biệt là về mặt tài chính; có một vị trí tốt.

    "With their new successful product, the company is sitting pretty."

    (Với sản phẩm mới thành công, công ty đang ở trong một tình thế rất thuận lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on easy street

Thành ngữ
Lật mặt

Có rất nhiều tiền và một cuộc sống thoải mái; rất thành công và không phải lo lắng về tiền bạc; đang ở trong hoàn cảnh sung túc, giàu có, không phải lo lắng về tài chính.

"After winning the lottery, he was finally on easy street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on easy street".

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Thành ngữ này gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' - niềm tin rằng bất kỳ ai, không phân biệt xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng ('get on Easy Street') thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Nó thể hiện khát vọng vươn lên một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Biểu tượng trong Văn hóa Đại chúng

Cụm từ 'Easy Street' thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, âm nhạc và văn học phương Tây như một biểu tượng cho sự giàu sang. Ví dụ, vua hài Charlie Chaplin có một bộ phim câm nổi tiếng tên là 'Easy Street' (1917), trong đó con phố này đại diện cho sự hỗn loạn cần được cải thiện.