be in a jam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
gặp khó khăn, ở trong tình thế khó xử, mắc kẹt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm in a real jam - I need to find a babysitter for tonight, and I can't reach anyone."
"Tôi đang gặp rắc rối lớn - tôi cần tìm người trông trẻ cho tối nay, và tôi không thể liên lạc được với ai cả."
-
"He's in a jam because he lost his wallet."
"Anh ấy đang gặp khó khăn vì anh ấy bị mất ví."
-
"We're in a bit of a jam - we need to finish this report by tomorrow, but the computer crashed."
"Chúng tôi đang gặp một chút khó khăn - chúng tôi cần hoàn thành báo cáo này trước ngày mai, nhưng máy tính bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jam | gây tắc nghẽn, kẹt cứng; chen chúc |
| Noun | jam | sự tắc nghẽn, tình huống khó khăn; đám đông chen chúc |
| Adjective | jammed | bị kẹt, bị tắc nghẽn; đông nghịt |
| Noun | traffic jam | tắc đường, ùn tắc giao thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống khó khăn mà bạn không biết cách giải quyết ngay lập tức. Nó có thể liên quan đến tài chính, mối quan hệ, công việc, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác trong cuộc sống. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "be in trouble" là "be in a jam" thường mang ý nghĩa về một tình huống có thể giải quyết được, dù khó khăn, trong khi "be in trouble" có thể nghiêm trọng hơn và có hậu quả lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get into a jam (lâm vào tình thế khó khăn, gặp rắc rối)
-
find oneself find oneself in a jam (thấy mình trong tình huống khó khăn)
-
help someone help someone out of a jam (giúp ai đó thoát khỏi khó khăn)
-
a bit of a be in a bit of a jam (gặp một chút rắc rối, khó khăn nhỏ)
-
a real be in a real jam (gặp rắc rối thật sự, khó khăn lớn)
-
a financial be in a financial jam (gặp khó khăn về tài chính)
Idioms
-
get into a jam
lâm vào tình thế khó khăn, gặp rắc rối
"I forgot my wallet and almost got into a jam at the restaurant."
(Tôi quên ví và suýt chút nữa đã gặp rắc rối ở nhà hàng.)
-
get out of a jam
thoát khỏi tình huống khó khăn
"My friend helped me get out of a jam when my car broke down."
(Bạn tôi đã giúp tôi thoát khỏi tình huống khó khăn khi xe tôi bị hỏng.)
-
help someone out of a jam
giúp ai đó giải quyết khó khăn
"Can you help me out of a jam? I'm locked out of my house."
(Bạn có thể giúp tôi thoát khỏi rắc rối này không? Tôi bị khóa cửa ngoài nhà rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in a jam
idiomgặp khó khăn, ở trong tình thế khó xử, mắc kẹt
"I'm in a real jam - I need to find a babysitter for tonight, and I can't reach anyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in a jam".
