(Top Banner Ad)
be in hot water
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

be in hot water

UK: /bi ɪn hɒt ˈwɔːtə/ • US: /bi ɪn hɑːt ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối mắc kẹt rối như tơ vò ở thế khó cháy nhà mới ra mặt chuột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in trouble; to be in a difficult situation in which you are likely to be punished.

Vietnamese Meaning

Gặp rắc rối; ở trong tình huống khó khăn mà bạn có khả năng bị phạt hoặc chịu hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't finish your homework, you'll be in hot water with the teacher."

    "Nếu bạn không làm xong bài tập về nhà, bạn sẽ gặp rắc rối với giáo viên đấy."

  • "The company is in hot water after the scandal broke."

    "Công ty đang gặp rắc rối lớn sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "He's in hot water with his parents for failing his exams."

    "Anh ấy đang gặp rắc rối với bố mẹ vì trượt kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāt
Old English
wæter
English (17th Century)
hot water (literal)
English (18th-19th Century)
be in hot water (idiom)

Nguồn gốc thành ngữ 'be in hot water'

Thành ngữ 'be in hot water' có nguồn gốc từ việc sử dụng ẩn dụ của 'nước nóng'. Theo nghĩa đen, nước nóng có thể gây bỏng, khó chịu hoặc nguy hiểm. Từ đó, cụm từ này được dùng để chỉ tình huống ai đó đang gặp rắc rối, khó khăn hoặc đối mặt với hậu quả tiêu cực do hành động của mình. Nó gợi hình ảnh một người bị mắc kẹt trong một tình thế không thoải mái và có thể bị 'đốt cháy' (chịu phạt) bởi những lỗi lầm của họ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng khi ai đó đã làm điều gì sai trái hoặc gặp phải một tình huống gây khó khăn cho họ. Nó nhấn mạnh đến sự nghiêm trọng của tình huống và khả năng phải chịu trách nhiệm.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng phổ biến nhất với nghĩa 'ở trong'. Ví dụ: 'He's in hot water with his boss.' ('with' có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra rắc rối. Ví dụ: 'He's in hot water with the police.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be in hot water
  • get get into hot water
    (gặp rắc rối, dính vào rắc rối)
  • land land (someone/oneself) in hot water
    (khiến ai đó/tự mình gặp rắc rối)
  • find oneself find oneself in hot water
    (tự mình thấy mình trong tình huống khó khăn/rắc rối)
  • put put someone in hot water
    (đặt ai đó vào tình thế khó khăn/rắc rối)
Adverb + be in hot water
  • deeply be deeply in hot water
    (gặp rắc rối nghiêm trọng, rắc rối sâu sắc)
  • seriously be seriously in hot water
    (gặp rắc rối rất lớn, rắc rối trầm trọng)
  • constantly be constantly in hot water
    (liên tục gặp rắc rối)

Idioms

  • be in hot water

    gặp rắc rối, ở trong tình huống khó khăn, có nguy cơ bị phạt

    "He's in hot water with his boss because he missed an important deadline."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp vì đã lỡ hạn chót quan trọng.)

  • get into hot water

    dính vào rắc rối, bắt đầu gặp rắc rối

    "Don't lie to your parents, or you'll get into hot water."

    (Đừng nói dối bố mẹ, nếu không con sẽ gặp rắc rối đấy.)

  • land someone in hot water

    khiến ai đó gặp rắc rối, đẩy ai đó vào tình thế khó khăn

    "His irresponsible actions landed him in hot water with the school authorities."

    (Những hành động vô trách nhiệm của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối với ban giám hiệu nhà trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in hot water

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gặp rắc rối; ở trong tình huống khó khăn mà bạn có khả năng bị phạt hoặc chịu hậu quả tiêu cực.

"If you don't finish your homework, you'll be in hot water with the teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being in hot water is never a pleasant experience.
Việc gặp rắc rối chưa bao giờ là một trải nghiệm dễ chịu.
Phủ định
Being in hot water is not something anyone enjoys.
Việc gặp rắc rối không phải là điều mà ai thích.
Nghi vấn
Is being in hot water a common occurrence for you?
Việc gặp rắc rối có phải là điều thường xuyên xảy ra với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in hot water".

Sự phổ biến của việc 'gặp rắc rối'

Mặc dù 'be in hot water' là một thành ngữ đặc trưng của tiếng Anh, khái niệm về việc 'gặp rắc rối' hay 'đối mặt với hậu quả' là một trải nghiệm phổ quát trong mọi nền văn hóa. Thành ngữ này thể hiện một khía cạnh cơ bản của cuộc sống con người: những hành động sai lầm thường dẫn đến những tình huống không mong muốn và cần phải chịu trách nhiệm.

Ẩn dụ 'nóng' cho khó khăn và nguy hiểm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, từ 'hot' (nóng) thường được dùng như một ẩn dụ cho những tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc áp lực. Ví dụ khác bao gồm 'hot potato' (vấn đề nan giải, khó giải quyết), 'hot seat' (tình thế khó xử, bị dò hỏi gắt gao) hay 'hot-headed' (nóng tính, bốc đồng). 'Be in hot water' tiếp nối truyền thống ẩn dụ này, sử dụng sự khó chịu của nhiệt độ để miêu tả sự khó khăn về mặt xã hội hoặc pháp lý.