be in hot water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in trouble; to be in a difficult situation in which you are likely to be punished.
Vietnamese Meaning
Gặp rắc rối; ở trong tình huống khó khăn mà bạn có khả năng bị phạt hoặc chịu hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't finish your homework, you'll be in hot water with the teacher."
"Nếu bạn không làm xong bài tập về nhà, bạn sẽ gặp rắc rối với giáo viên đấy."
-
"The company is in hot water after the scandal broke."
"Công ty đang gặp rắc rối lớn sau khi vụ bê bối nổ ra."
-
"He's in hot water with his parents for failing his exams."
"Anh ấy đang gặp rắc rối với bố mẹ vì trượt kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng khi ai đó đã làm điều gì sai trái hoặc gặp phải một tình huống gây khó khăn cho họ. Nó nhấn mạnh đến sự nghiêm trọng của tình huống và khả năng phải chịu trách nhiệm.
Prepositions
'in' được sử dụng phổ biến nhất với nghĩa 'ở trong'. Ví dụ: 'He's in hot water with his boss.' ('with' có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra rắc rối. Ví dụ: 'He's in hot water with the police.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get into hot water (gặp rắc rối, dính vào rắc rối)
-
land land (someone/oneself) in hot water (khiến ai đó/tự mình gặp rắc rối)
-
find oneself find oneself in hot water (tự mình thấy mình trong tình huống khó khăn/rắc rối)
-
put put someone in hot water (đặt ai đó vào tình thế khó khăn/rắc rối)
-
deeply be deeply in hot water (gặp rắc rối nghiêm trọng, rắc rối sâu sắc)
-
seriously be seriously in hot water (gặp rắc rối rất lớn, rắc rối trầm trọng)
-
constantly be constantly in hot water (liên tục gặp rắc rối)
Idioms
-
be in hot water
gặp rắc rối, ở trong tình huống khó khăn, có nguy cơ bị phạt
"He's in hot water with his boss because he missed an important deadline."
(Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp vì đã lỡ hạn chót quan trọng.)
-
get into hot water
dính vào rắc rối, bắt đầu gặp rắc rối
"Don't lie to your parents, or you'll get into hot water."
(Đừng nói dối bố mẹ, nếu không con sẽ gặp rắc rối đấy.)
-
land someone in hot water
khiến ai đó gặp rắc rối, đẩy ai đó vào tình thế khó khăn
"His irresponsible actions landed him in hot water with the school authorities."
(Những hành động vô trách nhiệm của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối với ban giám hiệu nhà trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in hot water
Thành ngữ (Idiom)Gặp rắc rối; ở trong tình huống khó khăn mà bạn có khả năng bị phạt hoặc chịu hậu quả tiêu cực.
"If you don't finish your homework, you'll be in hot water with the teacher."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being in hot water is never a pleasant experience. |
Việc gặp rắc rối chưa bao giờ là một trải nghiệm dễ chịu. |
| Phủ định | Being in hot water is not something anyone enjoys. |
Việc gặp rắc rối không phải là điều mà ai thích. |
| Nghi vấn | Is being in hot water a common occurrence for you? |
Việc gặp rắc rối có phải là điều thường xuyên xảy ra với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in hot water".
