(Top Banner Ad)
be in a bind
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

be in a bind

UK: /biː ɪn ə baɪnd/ • US: /biː ɪn ə baɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ở trong tình thế khó xử lâm vào thế bí mắc kẹt tiến thoái lưỡng nan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a difficult situation; to be in trouble; to be in a predicament.

Vietnamese Meaning

Ở trong một tình huống khó khăn, rắc rối; lâm vào thế bí; bị mắc kẹt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm in a bind because I promised to help both John and Mary, but I can only help one of them."

    "Tôi đang ở trong tình thế khó xử vì tôi đã hứa giúp cả John và Mary, nhưng tôi chỉ có thể giúp một người trong số họ."

  • "The company is in a bind because they need to increase production but don't have enough staff."

    "Công ty đang gặp khó khăn vì họ cần tăng sản lượng nhưng lại không có đủ nhân viên."

  • "She's in a real bind - she needs the money, but she doesn't want to borrow it from her family."

    "Cô ấy đang thực sự ở trong tình thế khó xử - cô ấy cần tiền, nhưng cô ấy không muốn vay tiền từ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind trói buộc, ràng buộc, kết dính
Noun binder bìa kẹp hồ sơ, chất kết dính
Noun binding sự ràng buộc (cam kết), gáy sách
Adjective binding có tính ràng buộc (về mặt pháp lý)

Synonyms

Antonyms

be in the clear (thoát khỏi nguy hiểm, rắc rối)be in a good position (ở vị trí tốt, thuận lợi)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bindan
Modern English (Idiom)
in a bind (c. 1850)

Từ sợi dây trói đến tình thế khó khăn

Nghĩa gốc của từ 'bind' là hành động dùng dây thừng để trói buộc hoặc giữ chặt ai đó/cái gì đó. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa bóng. Cụm từ 'in a bind' ra đời vào thế kỷ 19, lấy hình ảnh bị trói chặt, không thể di chuyển tự do để miêu tả một tình huống khó khăn, bị kẹt giữa các lựa chọn và không có lối thoát dễ dàng.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà bạn gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề hoặc thoát ra. Nó thường ám chỉ một tình huống không có lối thoát dễ dàng hoặc phải lựa chọn giữa những lựa chọn không mong muốn. Khác với "be in trouble", "be in a bind" nhấn mạnh sự khó xử và thiếu lựa chọn hơn là hậu quả tiêu cực.

Prepositions

in

Giới từ 'in' là một phần không thể thiếu của thành ngữ, thể hiện trạng thái đang ở trong tình huống khó khăn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ (Adverb)
  • really in a bind
    (thực sự đang ở trong tình thế khó khăn)
  • quite in a bind
    (khá là khó xử)
  • truly in a bind
    (thực sự lâm vào thế bí)
Nguyên nhân (Preposition)
  • about be in a bind about what to do next
    (gặp khó khăn không biết phải làm gì tiếp theo)
  • with be in a bind with the finances
    (gặp rắc rối với vấn đề tài chính)
Hành động (Verb)
  • put someone in a bind
    (đẩy ai đó vào thế khó)
  • leave someone in a bind
    (bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn)

Idioms

  • in a double bind

    ở trong tình thế lưỡng nan (cả hai lựa chọn đều dẫn đến kết quả tiêu cực).

    "She was in a double bind: if she stayed at her job, she'd be unhappy, but if she quit, she wouldn't have enough money."

    (Cô ấy đang ở trong tình thế lưỡng nan: nếu tiếp tục công việc thì không vui, mà nếu nghỉ việc thì không đủ tiền sống.)

  • caught between a rock and a hard place

    bị kẹt giữa hai lựa chọn đều tồi tệ, tương tự 'tiến thoái lưỡng nan'.

    "He was caught between a rock and a hard place—either tell his friend the bad news or lie to him."

    (Anh ấy bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn—hoặc là báo tin xấu cho bạn mình, hoặc là nói dối anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in a bind

Thành ngữ
Lật mặt

Ở trong một tình huống khó khăn, rắc rối; lâm vào thế bí; bị mắc kẹt.

"I'm in a bind because I promised to help both John and Mary, but I can only help one of them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in a bind".

Sự trói buộc và Tự do Cá nhân

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, nơi chủ nghĩa cá nhân và sự tự do lựa chọn được đề cao, việc 'be in a bind' mang một ý nghĩa đặc biệt khó chịu. Nó không chỉ là một vấn đề khó khăn, mà còn là cảm giác bị mất quyền tự quyết, bị hoàn cảnh bên ngoài ép buộc, đi ngược lại với giá trị cốt lõi về sự tự do cá nhân.

Áp lực trong Môi trường Chuyên nghiệp

Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường công sở để mô tả các tình huống éo le. Ví dụ, bạn có thể 'be in a bind' khi hai người quản lý giao cho bạn hai nhiệm vụ khẩn cấp cùng một lúc, hoặc khi phải đưa ra một quyết định kinh doanh mà chắc chắn sẽ làm một bên quan trọng không hài lòng. Nó phản ánh áp lực phải đưa ra những lựa chọn khó khăn với hậu quả đáng kể.