be in a bind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a difficult situation; to be in trouble; to be in a predicament.
Vietnamese Meaning
Ở trong một tình huống khó khăn, rắc rối; lâm vào thế bí; bị mắc kẹt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm in a bind because I promised to help both John and Mary, but I can only help one of them."
"Tôi đang ở trong tình thế khó xử vì tôi đã hứa giúp cả John và Mary, nhưng tôi chỉ có thể giúp một người trong số họ."
-
"The company is in a bind because they need to increase production but don't have enough staff."
"Công ty đang gặp khó khăn vì họ cần tăng sản lượng nhưng lại không có đủ nhân viên."
-
"She's in a real bind - she needs the money, but she doesn't want to borrow it from her family."
"Cô ấy đang thực sự ở trong tình thế khó xử - cô ấy cần tiền, nhưng cô ấy không muốn vay tiền từ gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà bạn gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề hoặc thoát ra. Nó thường ám chỉ một tình huống không có lối thoát dễ dàng hoặc phải lựa chọn giữa những lựa chọn không mong muốn. Khác với "be in trouble", "be in a bind" nhấn mạnh sự khó xử và thiếu lựa chọn hơn là hậu quả tiêu cực.
Prepositions
Giới từ 'in' là một phần không thể thiếu của thành ngữ, thể hiện trạng thái đang ở trong tình huống khó khăn đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really in a bind (thực sự đang ở trong tình thế khó khăn)
-
quite in a bind (khá là khó xử)
-
truly in a bind (thực sự lâm vào thế bí)
-
about be in a bind about what to do next (gặp khó khăn không biết phải làm gì tiếp theo)
-
with be in a bind with the finances (gặp rắc rối với vấn đề tài chính)
-
put someone in a bind (đẩy ai đó vào thế khó)
-
leave someone in a bind (bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn)
Idioms
-
in a double bind
ở trong tình thế lưỡng nan (cả hai lựa chọn đều dẫn đến kết quả tiêu cực).
"She was in a double bind: if she stayed at her job, she'd be unhappy, but if she quit, she wouldn't have enough money."
(Cô ấy đang ở trong tình thế lưỡng nan: nếu tiếp tục công việc thì không vui, mà nếu nghỉ việc thì không đủ tiền sống.)
-
caught between a rock and a hard place
bị kẹt giữa hai lựa chọn đều tồi tệ, tương tự 'tiến thoái lưỡng nan'.
"He was caught between a rock and a hard place—either tell his friend the bad news or lie to him."
(Anh ấy bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn—hoặc là báo tin xấu cho bạn mình, hoặc là nói dối anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in a bind
Thành ngữỞ trong một tình huống khó khăn, rắc rối; lâm vào thế bí; bị mắc kẹt.
"I'm in a bind because I promised to help both John and Mary, but I can only help one of them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in a bind".
