(Top Banner Ad)
be in trouble
A2
Idiom A2 Chung

be in trouble

UK: /biː ɪn ˈtrʌbəl/ • US: /biː ɪn ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối mắc rắc rối lâm vào cảnh khó khăn rơi vào tình thế khó khăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be experiencing difficulties, problems, or a negative situation.

Vietnamese Meaning

Gặp rắc rối, gặp khó khăn, lâm vào tình huống tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't do your homework, you'll be in trouble."

    "Nếu bạn không làm bài tập về nhà, bạn sẽ gặp rắc rối."

  • "He's in trouble with the police."

    "Anh ta đang gặp rắc rối với cảnh sát."

  • "I think we're in serious trouble."

    "Tôi nghĩ chúng ta đang gặp rắc rối nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble sự rắc rối, vấn đề, điều phiền muộn
Verb trouble làm phiền, gây rắc rối, lo lắng
Adjective troublesome phiền phức, gây khó khăn, khó giải quyết
Adjective troubled lo lắng, bồn chồn, gặp khó khăn
Noun troublemaker kẻ gây rối, người hay gây chuyện
Noun troubleshooting việc chẩn đoán và xử lý sự cố (thường dùng trong kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turba
Vulgar Latin
*turbulāre
Old French
trobler
Middle English
trouble

Từ Đám đông Hỗn loạn đến Rắc rối Cá nhân

Từ 'trouble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turba', nghĩa là 'sự hỗn loạn, đám đông náo loạn'. Hãy tưởng tượng bạn bị mắc kẹt giữa một đám đông đang xô đẩy – đó là một tình huống khó chịu và mất kiểm soát. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ bất kỳ tình huống khó khăn, đáng lo ngại hoặc lộn xộn nào mà một cá nhân phải đối mặt. Vì vậy, khi bạn 'be in trouble', bạn đang ở trong một trạng thái 'hỗn loạn' của riêng mình.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ tình huống ai đó đang gặp vấn đề, có thể là do hành động của chính họ hoặc do các yếu tố bên ngoài. Mức độ nghiêm trọng của 'trouble' có thể khác nhau, từ một vấn đề nhỏ đến một tình huống nghiêm trọng.

Prepositions

with for

'be in trouble with someone' có nghĩa là bạn có vấn đề với người đó, thường là vì bạn đã làm điều gì đó khiến họ không hài lòng. 'be in trouble for something' có nghĩa là bạn gặp rắc rối vì đã làm điều gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be in trouble
  • really be in trouble
    (thực sự gặp rắc rối lớn)
  • deep be in trouble
    (lâm vào cảnh khốn đốn, gặp rắc rối nghiêm trọng)
  • financially be in trouble
    (gặp khó khăn về tài chính)
  • politically be in trouble
    (gặp rắc rối về mặt chính trị)
be in trouble + Preposition
  • be in trouble with someone (e.g., the police, your boss)
    (gặp rắc rối với ai đó (VD: cảnh sát, sếp của bạn))
  • be in trouble for doing something (e.g., lying, being late)
    (gặp rắc rối vì đã làm gì đó (VD: nói dối, đi muộn))

Idioms

  • be in hot water

    Gặp rắc rối lớn hoặc bị chỉ trích nặng nề vì đã làm sai điều gì đó.

    "He found himself in hot water with the tax office."

    (Anh ta đã gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

  • be up the creek (without a paddle)

    Ở trong một tình thế cực kỳ khó khăn, gần như không có lối thoát.

    "If we miss the last bus, we'll be up the creek."

    (Nếu chúng ta lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, chúng ta sẽ lâm vào cảnh khốn cùng.)

  • be asking for trouble

    Hành động một cách thiếu khôn ngoan, chắc chắn sẽ dẫn đến rắc rối; tự chuốc lấy phiền phức.

    "Ignoring the warning signs on the machine is just asking for trouble."

    (Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo trên máy móc chính là tự chuốc lấy rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in trouble

Idiom
Lật mặt

Gặp rắc rối, gặp khó khăn, lâm vào tình huống tiêu cực.

"If you don't do your homework, you'll be in trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in trouble".

'Tough Love' - Tình yêu thương nghiêm khắc

Trong một số nền văn hóa phương Tây, cha mẹ có thể áp dụng phương pháp 'tough love'. Điều này có nghĩa là đôi khi họ cho phép con cái mình 'be in trouble' (tự đối mặt với rắc rối) do hành động của chúng gây ra, thay vì ngay lập tức giải cứu chúng. Mục đích là để con cái học được những bài học quý giá từ sai lầm và trở nên có trách nhiệm hơn.

Rắc rối với Pháp luật (Trouble with the Law)

Cụm từ 'be in trouble with the law' (gặp rắc rối với pháp luật) là một cách nói phổ biến trong tiếng Anh. Mức độ 'rắc rối' có thể rất khác nhau, từ những vi phạm nhỏ như đỗ xe sai quy định cho đến các tội danh hình sự nghiêm trọng. Đây là một cách nói giảm nói tránh, thể hiện rằng một người đang phải đối mặt với các vấn đề pháp lý.