get into trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience problems, difficulties, or negative consequences as a result of one's actions or behavior.
Vietnamese Meaning
Gặp rắc rối, gặp vấn đề, chịu hậu quả tiêu cực do hành động hoặc hành vi của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't do your homework, you'll get into trouble with the teacher."
"Nếu bạn không làm bài tập về nhà, bạn sẽ gặp rắc rối với giáo viên."
-
"The kids got into trouble for playing with matches."
"Bọn trẻ gặp rắc rối vì nghịch diêm."
-
"He got into trouble with the police for driving too fast."
"Anh ta gặp rắc rối với cảnh sát vì lái xe quá nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | Rắc rối, vấn đề, sự phiền toái |
| Verb | trouble | Gây rắc rối, làm phiền, lo lắng |
| Adjective | troublesome | Gây rắc rối, khó chịu, phiền hà |
| Adjective | troubled | Đầy lo lắng, gặp khó khăn, bối rối |
| Noun | troublemaker | Kẻ gây rối, người hay gây chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc ai đó có hành động sai trái, không phù hợp hoặc vi phạm quy tắc, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. 'Trouble' ở đây có thể là những rắc rối nhỏ nhặt hoặc nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'be in trouble' (đã đang gặp rắc rối) và 'look for trouble' (cố ý gây rắc rối).
Prepositions
'Into' biểu thị sự chuyển động hoặc sự tham gia vào một trạng thái hoặc tình huống nào đó. Trong trường hợp này, 'into trouble' thể hiện việc người nào đó chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái gặp rắc rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big get into big trouble (gặp rắc rối lớn)
-
serious get into serious trouble (gặp rắc rối nghiêm trọng)
-
deep get into deep trouble (rơi vào rắc rối sâu sắc/nghiêm trọng)
-
real get into real trouble (gặp rắc rối thật sự)
-
always always get into trouble (luôn gặp rắc rối)
-
often often get into trouble (thường xuyên gặp rắc rối)
-
try to avoid try to avoid getting into trouble (cố gắng tránh gặp rắc rối)
-
risk risk getting into trouble (liều lĩnh/mạo hiểm gặp rắc rối)
-
for get into trouble for doing something (gặp rắc rối vì làm điều gì đó)
-
with get into trouble with someone/something (gặp rắc rối với ai đó/điều gì đó)
-
over get into trouble over money/a dispute (gặp rắc rối vì tiền bạc/một cuộc tranh cãi)
Idioms
-
get someone into trouble
Khiến ai đó gặp rắc rối, làm liên lụy ai đó
"Don't tell Mom about this, you'll get me into trouble!"
(Đừng nói với mẹ về chuyện này, bạn sẽ khiến tôi gặp rắc rối đấy!)
-
be in trouble
Đang gặp rắc rối, đang trong tình trạng khó khăn
"He's been in trouble with the police before."
(Anh ấy từng gặp rắc rối với cảnh sát trước đây.)
-
land in trouble
Cuối cùng rơi vào rắc rối, tự chuốc lấy rắc rối
"If you keep skipping classes, you'll land in trouble with the school."
(Nếu bạn cứ trốn học, bạn sẽ tự chuốc lấy rắc rối với nhà trường đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get into trouble
Cụm động từGặp rắc rối, gặp vấn đề, chịu hậu quả tiêu cực do hành động hoặc hành vi của ai đó.
"If you don't do your homework, you'll get into trouble with the teacher."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually gets into trouble for not doing his homework. |
Anh ấy thường gặp rắc rối vì không làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | Never have I seen him get into so much trouble at once! |
Chưa bao giờ tôi thấy anh ta gặp nhiều rắc rối cùng một lúc như vậy! |
| Nghi vấn | Should he get into trouble again, what will the consequences be? |
Nếu anh ấy lại gặp rắc rối, hậu quả sẽ là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get into trouble".
