(Top Banner Ad)
be in the clear
B2
Idiom B2 Tổng quát

be in the clear

UK: /biː ɪn ðə klɪə/ • US: /bi ɪn ðə klɪr/

Nghĩa tiếng Việt

thoát khỏi rắc rối được minh oan ổn thỏa vượt qua nguy hiểm không còn bị nghi ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be free from suspicion, blame, or danger; to be out of trouble.

Vietnamese Meaning

Thoát khỏi sự nghi ngờ, trách nhiệm, hoặc nguy hiểm; không còn gặp rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the investigation, he was finally in the clear."

    "Sau cuộc điều tra, cuối cùng anh ấy cũng đã được minh oan."

  • "The company is finally in the clear after years of financial difficulties."

    "Công ty cuối cùng cũng đã vượt qua giai đoạn khó khăn tài chính sau nhiều năm."

  • "The doctor said I was in the clear after my surgery."

    "Bác sĩ nói tôi đã ổn sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong sạch
Verb clear dọn sạch, làm quang đãng, chứng minh vô tội
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Noun clearance sự cho phép, sự giải tỏa, giấy thông quan
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Adverb clearly một cách rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler

Từ khoảng đất trống đến sự trong sạch

Nguồn gốc của cụm từ 'be in the clear' bắt nguồn từ ý tưởng vật lý. 'A clear' hay 'a clearing' là một khoảng đất trống trong rừng, nơi không có cây cối hay chướng ngại vật che khuất tầm nhìn, và cũng không có nơi nào để kẻ thù ẩn nấp. Ở một nơi như vậy, bạn sẽ được an toàn. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc thoát khỏi nguy hiểm, rắc rối, hoặc không còn bị nghi ngờ về một tội danh nào đó. Giống như đứng ở một khoảng đất trống, bạn không có gì phải che giấu và hoàn toàn 'trong sạch'.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó đã chứng minh được sự vô tội của mình, hoặc khi một vấn đề đã được giải quyết và không còn gây lo ngại. Diễn tả trạng thái an toàn, không còn bị đe dọa bởi các yếu tố tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be in the clear
  • finally be finally in the clear
    (cuối cùng cũng thoát nạn / hết bị nghi ngờ)
  • completely be completely in the clear
    (hoàn toàn vô tội / hoàn toàn thoát khỏi rắc rối)
  • not quite not be quite in the clear yet
    (vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm / rắc rối)
Verb + ... + in the clear
  • put someone in the clear
    (chứng minh ai đó vô tội, minh oan cho ai đó)
  • get in the clear
    (thoát khỏi rắc rối hoặc nợ nần)

Idioms

  • steer clear of (someone/something)

    tránh xa, né tránh (ai đó/cái gì đó)

    "You should steer clear of him; he's bad news."

    (Bạn nên tránh xa anh ta ra; anh ta là một người phiền phức.)

  • as clear as mud

    rất khó hiểu, không rõ ràng chút nào (thường mang nghĩa mỉa mai)

    "His explanation was as clear as mud. I'm more confused now."

    (Lời giải thích của anh ấy thật khó hiểu. Giờ tôi còn bối rối hơn.)

  • have a clear conscience

    có lương tâm trong sạch, không cảm thấy tội lỗi

    "I have a clear conscience because I know I did the right thing."

    (Tôi có một lương tâm trong sạch vì tôi biết mình đã làm điều đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the clear

Idiom
Lật mặt

Thoát khỏi sự nghi ngờ, trách nhiệm, hoặc nguy hiểm; không còn gặp rắc rối.

"After the investigation, he was finally in the clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After providing evidence, the lawyer appreciated being in the clear.
Sau khi cung cấp bằng chứng, luật sư đánh giá cao việc được minh oan.
Phủ định
The suspect denied being in the clear, even though the evidence suggested otherwise.
Nghi phạm phủ nhận việc được minh oan, mặc dù bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
Does getting a confession from the true perpetrator mean the initial suspect is now considering being in the clear?
Việc lấy được lời thú tội từ thủ phạm thực sự có nghĩa là nghi phạm ban đầu hiện đang xem xét việc được minh oan không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pay all your debts, you will be in the clear.
Nếu bạn trả hết các khoản nợ, bạn sẽ được giải tỏa (khỏi nợ nần).
Phủ định
If you don't follow the rules, you won't be in the clear.
Nếu bạn không tuân thủ các quy tắc, bạn sẽ không được minh oan.
Nghi vấn
Will you be in the clear if you confess to the crime?
Bạn sẽ được minh oan nếu bạn thú nhận tội ác chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect is believed to be in the clear after the new evidence was presented.
Nghi phạm được cho là đã thoát tội sau khi bằng chứng mới được đưa ra.
Phủ định
The company's financial situation was not considered to be in the clear despite the recent investments.
Tình hình tài chính của công ty không được coi là đã ổn định mặc dù có những khoản đầu tư gần đây.
Nghi vấn
Will the project be considered to be in the clear once the final report is submitted?
Liệu dự án có được coi là hoàn thành khi báo cáo cuối cùng được nộp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the clear".

Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' (innocent until proven guilty) là nền tảng. Một nghi phạm chỉ thực sự 'in the clear' khi công tố viên không thể đưa ra bằng chứng thuyết phục, hoặc khi tòa án tuyên bố trắng án. Cụm từ này phản ánh mạnh mẽ khái niệm pháp lý về việc được giải thoát khỏi sự buộc tội.

Thoát khỏi Nợ nần

Trong văn hóa phương Tây, độc lập tài chính rất được coi trọng. Cụm từ 'be in the clear' thường được dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ tình trạng đã trả hết nợ nần (ví dụ: nợ thẻ tín dụng, khoản vay mua nhà). Thoát khỏi gánh nặng tài chính được xem là một cột mốc quan trọng, mang lại cảm giác tự do và an toàn, tương tự như việc thoát khỏi một mối nguy hiểm.