be in the clear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thoát khỏi sự nghi ngờ, trách nhiệm, hoặc nguy hiểm; không còn gặp rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the investigation, he was finally in the clear."
"Sau cuộc điều tra, cuối cùng anh ấy cũng đã được minh oan."
-
"The company is finally in the clear after years of financial difficulties."
"Công ty cuối cùng cũng đã vượt qua giai đoạn khó khăn tài chính sau nhiều năm."
-
"The doctor said I was in the clear after my surgery."
"Bác sĩ nói tôi đã ổn sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó đã chứng minh được sự vô tội của mình, hoặc khi một vấn đề đã được giải quyết và không còn gây lo ngại. Diễn tả trạng thái an toàn, không còn bị đe dọa bởi các yếu tố tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally be finally in the clear (cuối cùng cũng thoát nạn / hết bị nghi ngờ)
-
completely be completely in the clear (hoàn toàn vô tội / hoàn toàn thoát khỏi rắc rối)
-
not quite not be quite in the clear yet (vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm / rắc rối)
-
put someone in the clear (chứng minh ai đó vô tội, minh oan cho ai đó)
-
get in the clear (thoát khỏi rắc rối hoặc nợ nần)
Idioms
-
steer clear of (someone/something)
tránh xa, né tránh (ai đó/cái gì đó)
"You should steer clear of him; he's bad news."
(Bạn nên tránh xa anh ta ra; anh ta là một người phiền phức.)
-
as clear as mud
rất khó hiểu, không rõ ràng chút nào (thường mang nghĩa mỉa mai)
"His explanation was as clear as mud. I'm more confused now."
(Lời giải thích của anh ấy thật khó hiểu. Giờ tôi còn bối rối hơn.)
-
have a clear conscience
có lương tâm trong sạch, không cảm thấy tội lỗi
"I have a clear conscience because I know I did the right thing."
(Tôi có một lương tâm trong sạch vì tôi biết mình đã làm điều đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in the clear
IdiomThoát khỏi sự nghi ngờ, trách nhiệm, hoặc nguy hiểm; không còn gặp rắc rối.
"After the investigation, he was finally in the clear."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After providing evidence, the lawyer appreciated being in the clear. |
Sau khi cung cấp bằng chứng, luật sư đánh giá cao việc được minh oan. |
| Phủ định | The suspect denied being in the clear, even though the evidence suggested otherwise. |
Nghi phạm phủ nhận việc được minh oan, mặc dù bằng chứng cho thấy điều ngược lại. |
| Nghi vấn | Does getting a confession from the true perpetrator mean the initial suspect is now considering being in the clear? |
Việc lấy được lời thú tội từ thủ phạm thực sự có nghĩa là nghi phạm ban đầu hiện đang xem xét việc được minh oan không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you pay all your debts, you will be in the clear. |
Nếu bạn trả hết các khoản nợ, bạn sẽ được giải tỏa (khỏi nợ nần). |
| Phủ định | If you don't follow the rules, you won't be in the clear. |
Nếu bạn không tuân thủ các quy tắc, bạn sẽ không được minh oan. |
| Nghi vấn | Will you be in the clear if you confess to the crime? |
Bạn sẽ được minh oan nếu bạn thú nhận tội ác chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect is believed to be in the clear after the new evidence was presented. |
Nghi phạm được cho là đã thoát tội sau khi bằng chứng mới được đưa ra. |
| Phủ định | The company's financial situation was not considered to be in the clear despite the recent investments. |
Tình hình tài chính của công ty không được coi là đã ổn định mặc dù có những khoản đầu tư gần đây. |
| Nghi vấn | Will the project be considered to be in the clear once the final report is submitted? |
Liệu dự án có được coi là hoàn thành khi báo cáo cuối cùng được nộp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the clear".
