(Top Banner Ad)
be in a fix
B2
idiom B2 Chung

be in a fix

Nghĩa tiếng Việt

mắc kẹt gặp khó khăn trong tình thế khó xử bế tắc khó gỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a difficult or awkward situation.

Vietnamese Meaning

Ở trong một tình huống khó khăn, lúng túng, hoặc bế tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm in a real fix because I've lost my passport."

    "Tôi đang ở trong một tình huống thực sự khó khăn vì tôi đã mất hộ chiếu."

  • "She's in a fix because she spent all her money."

    "Cô ấy đang gặp khó khăn vì đã tiêu hết tiền."

  • "We're in a bit of a fix – we've run out of gas and we're miles from anywhere."

    "Chúng tôi đang gặp một chút rắc rối - chúng tôi đã hết xăng và cách xa mọi nơi hàng dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, ấn định, gắn chặt
Noun fix tình thế khó khăn, liều (thuốc), giải pháp nhanh
Noun fixation sự ám ảnh, sự cố định
Noun fixture vật cố định, đồ đạc được gắn cố định (trong nhà)
Adjective fixed cố định, không thay đổi, đã được dàn xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere (to fasten, attach)
Latin (Past Participle)
fixus (fastened, fixed)
Old French
fixe (fixed)
Middle English
fixen (to fasten)
Modern English (c. 1809)
in a fix (in a predicament)

Kẹt Cứng Như Bị Đóng Đinh

Từ 'fix' ban đầu có nghĩa là 'gắn chặt, đóng đinh'. Vì vậy, 'to be in a fix' gợi lên hình ảnh bị kẹt cứng ở một nơi, không thể di chuyển hay thoát ra. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng lóng của người Mỹ vào đầu thế kỷ 19 để chỉ một tình huống khó khăn, lúng túng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà việc giải quyết vấn đề là khó khăn và cần sự giúp đỡ hoặc sáng tạo. Khác với 'be in trouble', 'be in a fix' nhấn mạnh hơn vào sự bối rối và khó gỡ rối. 'Be in a jam' là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm 'be in a fix' biểu thị trạng thái 'ở trong' một tình huống khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + be in a fix
  • real be in a real fix
    (ở trong một tình thế thực sự khó khăn)
  • terrible be in a terrible fix
    (ở trong một tình thế tồi tệ, kinh khủng)
  • dreadful be in a dreadful fix
    (ở trong một tình thế khủng khiếp, đáng sợ)
Verb + get/land... in a fix
  • get get someone into a fix
    (đẩy ai đó vào thế khó)
  • land land someone in a fix
    (khiến ai đó lâm vào cảnh khó khăn)
  • find find oneself in a fix
    (tự thấy mình đang ở trong tình thế khó xử)

Idioms

  • be in a pickle

    Gặp rắc rối, ở trong tình thế khó xử (tương tự 'in a fix').

    "He's in a real pickle because he lost his house keys."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối to vì làm mất chìa khóa nhà.)

  • be in a tight spot / corner

    Ở trong tình thế khó khăn, kẹt cứng, tiến thoái lưỡng nan.

    "The company is in a tight spot financially and might have to lay off workers."

    (Công ty đang ở trong tình thế tài chính khó khăn và có thể phải sa thải công nhân.)

  • get a quick fix

    Tìm một giải pháp nhanh gọn (thường là tạm thời); thỏa mãn một cơn nghiện hoặc thèm muốn tức thì.

    "Drinking a cup of coffee is his quick fix for feeling tired in the morning."

    (Uống một tách cà phê là giải pháp nhanh của anh ấy cho cơn buồn ngủ vào buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in a fix

idiom
Lật mặt

Ở trong một tình huống khó khăn, lúng túng, hoặc bế tắc.

"I'm in a real fix because I've lost my passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in a fix because he lost his passport.
Anh ấy đang gặp khó khăn vì anh ấy đã làm mất hộ chiếu.
Phủ định
They are not in a fix, they have a backup plan.
Họ không gặp khó khăn, họ có một kế hoạch dự phòng.
Nghi vấn
Are we in a fix if the train is delayed?
Chúng ta có gặp khó khăn không nếu tàu bị trễ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in a fix".

Lối Nói Thân Mật Kiểu Mỹ

Cụm từ 'be in a fix' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng, đặc biệt là trong tiếng Anh-Mỹ. Nó mang lại cảm giác về một rắc rối cá nhân, gần gũi, giống như bị kẹt trong bùn và cần ai đó giúp kéo ra.

Tinh Thần 'Tự Lực Cánh Sinh'

Mặc dù 'be in a fix' có nghĩa là bạn đang gặp rắc rối, nhưng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, nó thường ngụ ý rằng tiếp theo sẽ là quá trình tìm kiếm một giải pháp sáng tạo để 'sửa chữa' (to fix) vấn đề. Điều này gắn liền với tinh thần 'can-do' (có thể làm được), tức là mọi vấn đề đều có thể được giải quyết.