be safe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ an toàn, không bị tổn hại hoặc bị thương; tránh nguy hiểm hoặc tác hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be safe on your trip to the mountains."
"Chúc chuyến đi lên núi của bạn an toàn."
-
"Remember to be safe when you cross the street."
"Nhớ phải cẩn thận khi bạn băng qua đường."
-
"I told my kids to be safe while playing outside."
"Tôi đã bảo các con tôi phải chơi an toàn khi chơi bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chúc ai đó may mắn và an toàn, đặc biệt khi họ chuẩn bị đi đâu đó hoặc làm điều gì đó có thể tiềm ẩn rủi ro. Nó mang sắc thái thân thiện, quan tâm và mong muốn điều tốt đẹp cho người khác. 'Be careful' có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự cẩn trọng hơn là sự an toàn nói chung. 'Stay safe' là một lựa chọn thay thế phổ biến, mang ý nghĩa tương tự.
Prepositions
'Be safe from' thường dùng để chỉ rõ mối nguy hiểm cụ thể cần tránh. Ví dụ: 'Be safe from the storm' (Hãy an toàn trước cơn bão).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly be perfectly safe (hoàn toàn an toàn)
-
completely be completely safe (an toàn một cách tuyệt đối)
-
relatively be relatively safe (tương đối an toàn)
-
generally be generally safe (nhìn chung là an toàn)
-
feel feel safe (cảm thấy an toàn)
-
stay stay safe (giữ an toàn, bảo trọng nhé)
-
keep (someone) safe (giữ cho ai đó được an toàn)
-
play it safe (hành động thận trọng, không mạo hiểm)
Idioms
-
Better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy (Thà cẩn thận còn hơn sau này phải hối tiếc)
"I'll take an umbrella, just in case. Better safe than sorry."
(Tôi sẽ mang theo ô cho chắc. Cẩn tắc vô áy náy mà.)
-
To be on the safe side
Để cho chắc ăn, để phòng hờ
"The recipe says to bake for 20 minutes, but I'll check it at 15 minutes, just to be on the safe side."
(Công thức nói nướng 20 phút, nhưng tôi sẽ kiểm tra lúc 15 phút cho chắc ăn.)
-
Safe and sound
Bình an vô sự
"Despite the storm, the ship arrived in the harbor safe and sound."
(Bất chấp cơn bão, con tàu đã cập bến bình an vô sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be safe
Cụm động từGiữ an toàn, không bị tổn hại hoặc bị thương; tránh nguy hiểm hoặc tác hại.
"Be safe on your trip to the mountains."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are ensured to be safe by their parents. |
Những đứa trẻ được đảm bảo an toàn bởi cha mẹ của chúng. |
| Phủ định | The valuables were not believed to be safe in that neighborhood. |
Những đồ vật có giá trị không được cho là an toàn trong khu phố đó. |
| Nghi vấn | Will the data be safe after the system update? |
Liệu dữ liệu có được an toàn sau khi cập nhật hệ thống không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was safe after the accident. |
Anh ấy đã an toàn sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | She wasn't safe walking alone at night. |
Cô ấy đã không an toàn khi đi bộ một mình vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Were they safe during the storm? |
Họ có an toàn trong cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be safe".
