(Top Banner Ad)
be safe
A1
Cụm động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

be safe

UK: /biː seɪf/ • US: /biː seɪf/

Nghĩa tiếng Việt

bình an mạnh khỏe an toàn nhé bảo trọng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain unharmed or uninjured; to avoid danger or harm.

Vietnamese Meaning

Giữ an toàn, không bị tổn hại hoặc bị thương; tránh nguy hiểm hoặc tác hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be safe on your trip to the mountains."

    "Chúc chuyến đi lên núi của bạn an toàn."

  • "Remember to be safe when you cross the street."

    "Nhớ phải cẩn thận khi bạn băng qua đường."

  • "I told my kids to be safe while playing outside."

    "Tôi đã bảo các con tôi phải chơi an toàn khi chơi bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tình trạng an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb save cứu, cứu sống; tiết kiệm
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, vật che chở
Verb safeguard bảo vệ, che chở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*solh₂- (to be whole, intact)
Latin
salvus (uninjured, in good health, safe)
Old French
sauf (safe)
Middle English
saf
Modern English
safe

Nguồn Gốc Của 'Safe' và Sự Cứu Rỗi

Từ 'safe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'salvus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khỏe mạnh, nguyên vẹn'. Thật thú vị, 'salvus' cũng là gốc của nhiều từ khác như 'salvation' (sự cứu rỗi), 'salute' (chào hỏi với ý chúc sức khỏe) và 'save' (cứu). Vì vậy, khi bạn nói ai đó 'be safe', về mặt lịch sử, bạn đang cầu chúc cho họ được 'toàn vẹn' và 'khỏe mạnh'.

Nguồn Gốc Đa Dạng Của Động Từ 'Be'

Động từ 'to be' trong tiếng Anh hiện đại là một sự kết hợp độc đáo từ ít nhất ba động từ khác nhau trong tiếng Anh Cổ: 'bēon' (chỉ những điều sẽ xảy ra hoặc những sự thật vĩnh cửu), 'wesan' (là gốc của 'was' và 'were'), và 'eom/earun' (là gốc của 'am', 'is', và 'are'). Sự pha trộn này khiến 'to be' trở thành một trong những động từ bất quy tắc và phức tạp nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chúc ai đó may mắn và an toàn, đặc biệt khi họ chuẩn bị đi đâu đó hoặc làm điều gì đó có thể tiềm ẩn rủi ro. Nó mang sắc thái thân thiện, quan tâm và mong muốn điều tốt đẹp cho người khác. 'Be careful' có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự cẩn trọng hơn là sự an toàn nói chung. 'Stay safe' là một lựa chọn thay thế phổ biến, mang ý nghĩa tương tự.

Prepositions

from

'Be safe from' thường dùng để chỉ rõ mối nguy hiểm cụ thể cần tránh. Ví dụ: 'Be safe from the storm' (Hãy an toàn trước cơn bão).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be safe
  • perfectly be perfectly safe
    (hoàn toàn an toàn)
  • completely be completely safe
    (an toàn một cách tuyệt đối)
  • relatively be relatively safe
    (tương đối an toàn)
  • generally be generally safe
    (nhìn chung là an toàn)
Verb + be safe
  • feel feel safe
    (cảm thấy an toàn)
  • stay stay safe
    (giữ an toàn, bảo trọng nhé)
  • keep (someone) safe
    (giữ cho ai đó được an toàn)
  • play it safe
    (hành động thận trọng, không mạo hiểm)

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy (Thà cẩn thận còn hơn sau này phải hối tiếc)

    "I'll take an umbrella, just in case. Better safe than sorry."

    (Tôi sẽ mang theo ô cho chắc. Cẩn tắc vô áy náy mà.)

  • To be on the safe side

    Để cho chắc ăn, để phòng hờ

    "The recipe says to bake for 20 minutes, but I'll check it at 15 minutes, just to be on the safe side."

    (Công thức nói nướng 20 phút, nhưng tôi sẽ kiểm tra lúc 15 phút cho chắc ăn.)

  • Safe and sound

    Bình an vô sự

    "Despite the storm, the ship arrived in the harbor safe and sound."

    (Bất chấp cơn bão, con tàu đã cập bến bình an vô sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be safe

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ an toàn, không bị tổn hại hoặc bị thương; tránh nguy hiểm hoặc tác hại.

"Be safe on your trip to the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are ensured to be safe by their parents.
Những đứa trẻ được đảm bảo an toàn bởi cha mẹ của chúng.
Phủ định
The valuables were not believed to be safe in that neighborhood.
Những đồ vật có giá trị không được cho là an toàn trong khu phố đó.
Nghi vấn
Will the data be safe after the system update?
Liệu dữ liệu có được an toàn sau khi cập nhật hệ thống không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was safe after the accident.
Anh ấy đã an toàn sau vụ tai nạn.
Phủ định
She wasn't safe walking alone at night.
Cô ấy đã không an toàn khi đi bộ một mình vào ban đêm.
Nghi vấn
Were they safe during the storm?
Họ có an toàn trong cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be safe".

Lời Chào Tạm Biệt Phổ Biến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, 'Be safe' hoặc 'Stay safe' đã trở thành một cách nói tạm biệt rất thông dụng, tương tự như 'Take care'. Nó thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và sự an toàn của người đối diện, nhất là khi họ sắp đi xa, ra ngoài vào ban đêm, hoặc trong những thời kỳ bất ổn như đại dịch.

An Toàn Là Trên Hết

Khái niệm 'being safe' cực kỳ quan trọng tại nơi làm việc ở phương Tây. Các ngành như xây dựng hay sản xuất có những quy định rất nghiêm ngặt về an toàn lao động. Khẩu hiệu 'Safety First' (An toàn là trên hết) và các biển báo 'Be Safe' xuất hiện ở khắp mọi nơi để nhắc nhở mọi người luôn cẩn trọng trong công việc.