(Top Banner Ad)
be in the spotlight
B2
Idiom B2 Truyền thông, Giải trí, Xã hội

be in the spotlight

UK: /bi ɪn ðə ˈspɒt.laɪt/ • US: /bi ɪn ðə ˈspɑːt.laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trở thành tâm điểm chú ý nổi như cồn được dư luận quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive a lot of public attention; to be famous or well-known for a period of time.

Vietnamese Meaning

Nhận được nhiều sự chú ý của công chúng; trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the award, she was suddenly in the spotlight."

    "Sau khi giành được giải thưởng, cô ấy đột nhiên trở thành tâm điểm chú ý."

  • "The company was in the spotlight after the scandal."

    "Công ty đã trở thành tâm điểm chú ý sau vụ bê bối."

  • "He tried to avoid being in the spotlight."

    "Anh ấy cố gắng tránh trở thành tâm điểm chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spotlight ánh đèn sân khấu; sự chú ý của công chúng
Verb to spotlight chiếu đèn vào; làm nổi bật, thu hút sự chú ý vào ai/cái gì

Synonyms

Antonyms

be obscure (mờ nhạt, không ai biết đến)be unnoticed (không được chú ý)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spot (a speck, stain)
Old English
lēoht (light)
Modern English (mid-19th C.)
spotlight (theatrical lamp)
Modern English (early-20th C.)
in the spotlight (figurative: public attention)

Từ Ánh Đèn Sân Khấu đến Sự Chú Ý của Công Chúng

Thuật ngữ 'spotlight' (đèn sân khấu) xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19. Đó là một loại đèn trong nhà hát chiếu một chùm sáng mạnh, hẹp vào diễn viên chính, khiến họ nổi bật trên sân khấu tối. Từ hình ảnh thực tế này, cụm từ 'be in the spotlight' ra đời vào đầu thế kỷ 20, mang nghĩa bóng là trở thành trung tâm của sự chú ý của công chúng, giống như một diễn viên được ánh đèn chiếu rọi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó đang là tâm điểm chú ý của dư luận, thường liên quan đến các sự kiện gần đây, thành công hoặc tai tiếng. Nó nhấn mạnh sự nổi bật và được nhiều người quan tâm. Không nên nhầm lẫn với việc chỉ đơn thuần là 'nổi tiếng' mà không có sự kiện hoặc lý do cụ thể đi kèm.

Prepositions

in

Giới từ 'in' là một phần không thể thiếu của cụm thành ngữ này. Nó biểu thị việc chủ thể đang 'ở trong' vùng ánh sáng, tức là đang là trung tâm của sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be in the spotlight
  • enjoy being in the spotlight
    (thích trở thành tâm điểm chú ý)
  • crave being in the spotlight
    (khao khát được công chúng chú ý)
  • avoid being in the spotlight
    (né tránh sự chú ý của dư luận)
  • share the spotlight with someone
    (chia sẻ sự chú ý với ai đó)
Adverb + be in the spotlight
  • constantly be in the spotlight
    (liên tục là tâm điểm của sự chú ý)
  • suddenly be in the spotlight
    (đột nhiên được mọi người chú ý đến)
  • reluctantly be in the spotlight
    (miễn cưỡng trở thành trung tâm chú ý)

Idioms

  • steal the spotlight

    giành hết sự chú ý, chiếm sóng

    "The bride was beautiful, but her little daughter in a princess dress managed to steal the spotlight."

    (Cô dâu rất xinh đẹp, nhưng cô con gái nhỏ trong bộ váy công chúa đã chiếm hết sự chú ý.)

  • put someone in the spotlight

    đưa ai đó ra ánh sáng, khiến ai đó trở thành tâm điểm chú ý

    "The interview put the young inventor in the spotlight, and his project received a lot of funding."

    (Buổi phỏng vấn đã giúp nhà phát minh trẻ được nhiều người biết đến và dự án của anh ấy đã nhận được nhiều tài trợ.)

  • shy away from the spotlight

    ngại ngùng, né tránh sự chú ý của công chúng

    "Despite his success, the author always shied away from the spotlight and rarely gave interviews."

    (Mặc dù thành công, tác giả luôn né tránh sự chú ý của công chúng và hiếm khi trả lời phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the spotlight

Idiom
Lật mặt

Nhận được nhiều sự chú ý của công chúng; trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi trong một khoảng thời gian.

"After winning the award, she was suddenly in the spotlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the spotlight".

Văn Hóa Người Nổi Tiếng và Paparazzi

Ở các nước phương Tây, việc 'ở trong tâm điểm chú ý' là một phần cuộc sống của người nổi tiếng. Điều này không chỉ giới hạn trên sân khấu hay màn ảnh mà còn cả trong đời tư. Sự quan tâm thái quá của công chúng đã làm nảy sinh 'paparazzi' - những thợ săn ảnh chuyên theo dõi người nổi tiếng. Điều này cho thấy mặt trái của việc 'be in the spotlight' có thể là sự mất tự do và riêng tư.

"15 Phút Nổi Tiếng" (15 Minutes of Fame)

Đây là một câu nói nổi tiếng của nghệ sĩ Andy Warhol. Nó miêu tả hiện tượng một người bình thường có thể đột ngột được cả thế giới chú ý (be in the spotlight) trong một thời gian ngắn, đặc biệt trong thời đại Internet và mạng xã hội. Tuy nhiên, sự nổi tiếng này thường không kéo dài, nhấn mạnh tính tạm thời của việc được công chúng quan tâm.