(Top Banner Ad)
be in the public eye
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Xã hội, Truyền thông

be in the public eye

UK: /biː ɪn ðə ˈpʌblɪk aɪ/ • US: /biː ɪn ðə ˈpʌblɪk aɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trở thành tâm điểm của dư luận ở trong tầm mắt của công chúng thu hút sự chú ý của công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be famous and attract a lot of attention from newspapers, television, etc.

Vietnamese Meaning

Nổi tiếng và thu hút nhiều sự chú ý từ báo chí, truyền hình, v.v.; trở thành tâm điểm của dư luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Politicians have to get used to being in the public eye."

    "Các chính trị gia phải làm quen với việc trở thành tâm điểm của dư luận."

  • "Since winning the award, she has been in the public eye."

    "Kể từ khi giành được giải thưởng, cô ấy đã trở thành tâm điểm của dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, thuộc về công chúng
Noun publicity sự công khai, sự chú ý của dư luận
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Adverb publicly một cách công khai
Noun scrutiny sự giám sát, soi xét kỹ lưỡng (thường đi kèm với việc 'be in the public eye')

Synonyms

be under scrutiny (bị săm soi, bị soi xét)be in the spotlight (là tâm điểm chú ý)receive media coverage (được truyền thông đưa tin)

Antonyms

remain anonymous (giữ kín danh tính)stay out of the limelight (tránh xa ánh đèn sân khấu)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus ('of the people')
Old French
public
Proto-Germanic
*augon
Old English
ēage ('eye')
Modern English (19th Century)
in the public eye (phrase)

Con Mắt Của Công Chúng

Cụm từ 'in the public eye' trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20, cùng với sự phát triển của báo chí và truyền thông đại chúng. Công chúng được hình dung như một thực thể khổng lồ duy nhất có một 'con mắt' luôn dõi theo cuộc sống của những người nổi tiếng. 'Con mắt' này vừa đại diện cho sự ngưỡng mộ, vừa là biểu tượng cho sự giám sát và soi mói không ngừng.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc những người có hoạt động được công chúng quan tâm. Nó nhấn mạnh sự phơi bày trước công chúng, nơi mà mọi hành động và lời nói đều có thể bị săm soi và đánh giá. Sắc thái của nó thường trung lập, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự chú ý đó là do những hành vi sai trái hoặc scandal.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây biểu thị trạng thái 'ở trong', tức là 'ở trong tầm mắt của công chúng'. Nó nhấn mạnh việc chủ thể được bao quanh bởi sự chú ý của công chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be in the public eye
  • constantly be in the public eye
    (liên tục xuất hiện trước công chúng, luôn bị dư luận chú ý)
  • increasingly be in the public eye
    (ngày càng được công chúng chú ý nhiều hơn)
  • reluctantly be in the public eye
    (miễn cưỡng xuất hiện trước công chúng)
Verb + being in the public eye
  • enjoy being in the public eye
    (thích được công chúng chú ý)
  • hate being in the public eye
    (ghét việc bị công chúng soi mói)
  • cope with being in the public eye
    (đối mặt/đương đầu với sự chú ý của công chúng)
Noun + of being in the public eye
  • the pressure of being in the public eye
    (áp lực của việc bị dư luận chú ý)
  • the downside of being in the public eye
    (mặt trái của việc trở thành người của công chúng)

Idioms

  • catch the public eye

    thu hút sự chú ý của công chúng

    "The new advertising campaign quickly caught the public eye."

    (Chiến dịch quảng cáo mới đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của công chúng.)

  • in the limelight

    là trung tâm của sự chú ý, nổi bật

    "She's been in the limelight ever since her movie became a blockbuster."

    (Cô ấy đã trở thành tâm điểm của sự chú ý kể từ khi bộ phim của cô thành bom tấn.)

  • under the microscope

    bị soi xét kỹ lưỡng, bị săm soi

    "As a member of the royal family, her every move is under the microscope."

    (Là một thành viên hoàng gia, mọi hành động của cô ấy đều bị soi xét kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the public eye

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Nổi tiếng và thu hút nhiều sự chú ý từ báo chí, truyền hình, v.v.; trở thành tâm điểm của dư luận.

"Politicians have to get used to being in the public eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is often in the public eye because of her successful music career.
Cô ấy thường xuyên xuất hiện trước công chúng vì sự nghiệp âm nhạc thành công.
Phủ định
He isn't in the public eye as he prefers to keep his personal life private.
Anh ấy không xuất hiện trước công chúng vì anh ấy thích giữ kín đời tư.
Nghi vấn
Are they in the public eye because of the scandal?
Họ có đang bị công chúng chú ý vì vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the public eye".

Cái Giá Của Sự Nổi Tiếng (The Price of Fame)

Trong văn hóa phương Tây, 'ở trong mắt công chúng' thường đi kèm với khái niệm 'cái giá của sự nổi tiếng'. Người nổi tiếng có thể có được sự giàu có và tầm ảnh hưởng, nhưng họ phải đánh đổi bằng sự riêng tư. Họ liên tục bị các tay săn ảnh (paparazzi) theo đuổi và cuộc sống cá nhân của họ thường xuyên bị truyền thông khai thác.

Người Của Công Chúng vs. Công Dân Thường (Public Figure vs. Private Citizen)

Ở nhiều nước phương Tây, luật pháp và xã hội có sự phân biệt rõ ràng giữa 'người của công chúng' (chính trị gia, người nổi tiếng) và 'công dân thường'. Người của công chúng được cho là có mức độ riêng tư thấp hơn và phải chấp nhận nhiều sự chỉ trích, bình luận hơn từ dư luận. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến quyền tự do ngôn luận.