(Top Banner Ad)
be the center of attention
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp xã hội

be the center of attention

Nghĩa tiếng Việt

là trung tâm của sự chú ý là tâm điểm của sự chú ý nổi bật thu hút sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be the person everyone is noticing or interested in.

Vietnamese Meaning

Là người mà mọi người đang chú ý hoặc quan tâm đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves to be the center of attention at parties."

    "Cô ấy thích là trung tâm của sự chú ý tại các bữa tiệc."

  • "He became the center of attention when he started singing."

    "Anh ấy trở thành tâm điểm chú ý khi bắt đầu hát."

  • "The bride was the center of attention on her wedding day."

    "Cô dâu là trung tâm của sự chú ý vào ngày cưới của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center Trung tâm, điểm giữa
Noun attention Sự chú ý, sự quan tâm
Adjective central Mang tính trung tâm, quan trọng nhất
Adjective attentive Chú ý, chăm chú, ân cần
Verb attract attention Thu hút sự chú ý

Synonyms

be the focus of attention (là tâm điểm của sự chú ý)be in the spotlight (được chú ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kéntron (sharp point)
Latin
centrum (center)
Latin
attendere (to stretch toward, heed)
English (17th Century)
center of attention

Nguồn gốc mô tả

Cụm từ này mang tính mô tả cao, kết hợp hai ý tưởng cốt lõi. 'Center' (trung tâm) chỉ điểm tập trung vật lý, giống như tâm của một vòng tròn, và 'attention' (sự chú ý) chỉ sự tập trung tinh thần. Khi ghép lại, nó mô tả chính xác trạng thái mà một người hoặc vật trở thành điểm thu hút mọi ánh nhìn, suy nghĩ và quan tâm của những người xung quanh. Cụm từ bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một người thu hút sự chú ý của đám đông, có thể vì ngoại hình, hành động, tài năng hoặc một sự kiện nào đó liên quan đến họ. Sắc thái của thành ngữ có thể trung tính, tích cực (nếu sự chú ý là do những phẩm chất tốt) hoặc tiêu cực (nếu sự chú ý là do những hành vi không hay).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be the center of attention
  • love to love to be the center of attention
    (Rất thích/yêu thích trở thành tâm điểm của sự chú ý)
  • seek to seek to be the center of attention
    (Tìm cách để trở thành trung tâm chú ý)
  • used to used to be the center of attention
    (Đã từng là tâm điểm chú ý (thói quen trong quá khứ))
Adverb + be the center of attention
  • constantly constantly be the center of attention
    (Liên tục/thường xuyên là tâm điểm chú ý)
  • undeniably undeniably be the center of attention
    (Không thể phủ nhận là trung tâm của sự chú ý)

Idioms

  • Hog the spotlight/limelight

    Chiếm hết hào quang; giành hết sự chú ý (thường mang tính tiêu cực)

    "Stop hogging the spotlight, let someone else speak!"

    (Đừng chiếm hết hào quang nữa, hãy để người khác nói đi!)

  • All eyes on me

    Mọi ánh mắt đều đổ dồn vào tôi

    "When the CEO walked in, suddenly it was all eyes on him."

    (Khi Giám đốc điều hành bước vào, đột nhiên mọi ánh mắt đều đổ dồn vào ông ấy.)

  • Draw attention to oneself

    Gây sự chú ý cho bản thân (hành động chủ động)

    "She wore a bold hat to draw attention to herself at the party."

    (Cô ấy đội một chiếc mũ nổi bật để gây sự chú ý cho bản thân tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be the center of attention

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Là người mà mọi người đang chú ý hoặc quan tâm đến.

"She loves to be the center of attention at parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves to be the center of attention at parties.
Cô ấy thích trở thành tâm điểm của sự chú ý tại các bữa tiệc.
Phủ định
He doesn't want to be the center of attention; he prefers to stay in the background.
Anh ấy không muốn trở thành tâm điểm của sự chú ý; anh ấy thích ở phía sau hơn.
Nghi vấn
Why does she always have to be the center of attention?
Tại sao cô ấy luôn phải là tâm điểm của sự chú ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be the center of attention".

Văn hóa Ngôi sao (Celebrity Culture)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'trở thành tâm điểm chú ý' thường gắn liền với sự nổi tiếng, thành công và quyền lực. Đối với người nổi tiếng hoặc người có ảnh hưởng (influencers), khả năng duy trì vai trò trung tâm này là yếu tố then chốt cho sự nghiệp của họ.

Sự Khác biệt Xã hội

Phản ứng đối với việc trở thành trung tâm chú ý là một chỉ báo về tính cách. Những người hướng ngoại (extroverts) thường tìm kiếm và thoải mái với vai trò này, thậm chí coi đó là nguồn năng lượng. Ngược lại, người hướng nội (introverts) có xu hướng né tránh hoặc cảm thấy kiệt sức khi phải đối mặt với sự chú ý quá mức.