be the center of attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be the person everyone is noticing or interested in.
Vietnamese Meaning
Là người mà mọi người đang chú ý hoặc quan tâm đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves to be the center of attention at parties."
"Cô ấy thích là trung tâm của sự chú ý tại các bữa tiệc."
-
"He became the center of attention when he started singing."
"Anh ấy trở thành tâm điểm chú ý khi bắt đầu hát."
-
"The bride was the center of attention on her wedding day."
"Cô dâu là trung tâm của sự chú ý vào ngày cưới của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center | Trung tâm, điểm giữa |
| Noun | attention | Sự chú ý, sự quan tâm |
| Adjective | central | Mang tính trung tâm, quan trọng nhất |
| Adjective | attentive | Chú ý, chăm chú, ân cần |
| Verb | attract attention | Thu hút sự chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một người thu hút sự chú ý của đám đông, có thể vì ngoại hình, hành động, tài năng hoặc một sự kiện nào đó liên quan đến họ. Sắc thái của thành ngữ có thể trung tính, tích cực (nếu sự chú ý là do những phẩm chất tốt) hoặc tiêu cực (nếu sự chú ý là do những hành vi không hay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
love to love to be the center of attention (Rất thích/yêu thích trở thành tâm điểm của sự chú ý)
-
seek to seek to be the center of attention (Tìm cách để trở thành trung tâm chú ý)
-
used to used to be the center of attention (Đã từng là tâm điểm chú ý (thói quen trong quá khứ))
-
constantly constantly be the center of attention (Liên tục/thường xuyên là tâm điểm chú ý)
-
undeniably undeniably be the center of attention (Không thể phủ nhận là trung tâm của sự chú ý)
Idioms
-
Hog the spotlight/limelight
Chiếm hết hào quang; giành hết sự chú ý (thường mang tính tiêu cực)
"Stop hogging the spotlight, let someone else speak!"
(Đừng chiếm hết hào quang nữa, hãy để người khác nói đi!)
-
All eyes on me
Mọi ánh mắt đều đổ dồn vào tôi
"When the CEO walked in, suddenly it was all eyes on him."
(Khi Giám đốc điều hành bước vào, đột nhiên mọi ánh mắt đều đổ dồn vào ông ấy.)
-
Draw attention to oneself
Gây sự chú ý cho bản thân (hành động chủ động)
"She wore a bold hat to draw attention to herself at the party."
(Cô ấy đội một chiếc mũ nổi bật để gây sự chú ý cho bản thân tại bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be the center of attention
Idiom (Thành ngữ)Là người mà mọi người đang chú ý hoặc quan tâm đến.
"She loves to be the center of attention at parties."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves to be the center of attention at parties. |
Cô ấy thích trở thành tâm điểm của sự chú ý tại các bữa tiệc. |
| Phủ định | He doesn't want to be the center of attention; he prefers to stay in the background. |
Anh ấy không muốn trở thành tâm điểm của sự chú ý; anh ấy thích ở phía sau hơn. |
| Nghi vấn | Why does she always have to be the center of attention? |
Tại sao cô ấy luôn phải là tâm điểm của sự chú ý? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be the center of attention".
