be obscure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not discovered or known about; uncertain.
Vietnamese Meaning
Không được biết đến hoặc khám phá ra; không chắc chắn, mơ hồ, khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His origins are obscure."
"Nguồn gốc của anh ấy không rõ ràng."
-
"The details of the agreement remain obscure."
"Các chi tiết của thỏa thuận vẫn còn mơ hồ."
-
"His poems are full of obscure allusions."
"Những bài thơ của anh ấy chứa đầy những ám chỉ khó hiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'obscure' thường dùng để mô tả những điều gì đó khó hiểu, không rõ ràng hoặc không nổi tiếng. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, minh bạch hoặc sự nổi bật.
Khi là động từ, 'obscure' có nghĩa là che phủ, làm cho cái gì đó khó thấy hoặc khó hiểu. Nó thường mang ý nghĩa chủ động, có một tác nhân gây ra sự che khuất.
Prepositions
'Obscured by': Bị che khuất, làm cho khó thấy hoặc khó hiểu bởi cái gì đó. 'Obscure in': Mơ hồ, không rõ ràng trong một khía cạnh nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very be very obscure (rất tối nghĩa, rất khó hiểu)
-
still still be obscure (vẫn còn tối nghĩa/không rõ ràng)
-
deliberately deliberately be obscure (cố ý làm cho tối nghĩa/không rõ ràng)
-
likely to likely to be obscure (có khả năng tối nghĩa/khó hiểu)
-
remain remain obscure (vẫn còn tối nghĩa/không rõ ràng/vô danh)
-
seem seem obscure (có vẻ tối nghĩa/khó hiểu)
-
appear to appear to be obscure (dường như tối nghĩa/không rõ ràng)
-
to be obscure to someone (tối nghĩa/khó hiểu đối với ai đó)
Idioms
-
remain obscure
vẫn còn tối nghĩa, không rõ ràng, vô danh hoặc ít được biết đến (dù đã có thời gian trôi qua)
"Despite his brilliant theories, his work remained obscure for decades."
(Mặc dù có những lý thuyết xuất sắc, công trình của ông vẫn vô danh trong nhiều thập kỷ.)
-
be obscure to someone
quá khó hiểu hoặc không rõ ràng đối với ai đó
"Many of the references in the book were obscure to me."
(Nhiều đoạn tham chiếu trong cuốn sách quá khó hiểu đối với tôi.)
-
deliberately be obscure
cố ý làm cho tối nghĩa, không rõ ràng hoặc khó hiểu
"Some poets deliberately be obscure, wanting readers to dig deeper."
(Một số nhà thơ cố ý làm cho thơ của họ khó hiểu, muốn độc giả đào sâu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be obscure
Tính từKhông được biết đến hoặc khám phá ra; không chắc chắn, mơ hồ, khó hiểu.
"His origins are obscure."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be obscure is often to be misunderstood. |
Trở nên khó hiểu thường đồng nghĩa với việc bị hiểu lầm. |
| Phủ định | It's better not to obscure the truth with unnecessary details. |
Tốt hơn là không nên che giấu sự thật bằng những chi tiết không cần thiết. |
| Nghi vấn | Why do you choose to obscure your intentions? |
Tại sao bạn chọn che giấu ý định của mình? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything he said was obscure, so nobody understood him. |
Mọi thứ anh ta nói đều khó hiểu, vì vậy không ai hiểu anh ta. |
| Phủ định | Nothing about her intentions was obscure; everyone knew she wanted the promotion. |
Không có gì về ý định của cô ấy là khó hiểu; mọi người đều biết cô ấy muốn được thăng chức. |
| Nghi vấn | Was anything about their plans obscure to them? |
Có điều gì về kế hoạch của họ mà họ không hiểu rõ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be obscure".
