(Top Banner Ad)
fame
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

fame

UK: /feɪm/ • US: /feɪm/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng sự nổi tiếng tiếng tăm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being known or talked about by many people, especially because of notable achievements.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc bàn tán về, đặc biệt là vì những thành tựu đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She achieved international fame for her role in the movie."

    "Cô ấy đã đạt được danh tiếng quốc tế nhờ vai diễn trong bộ phim."

  • "The actress struggled to cope with her sudden fame."

    "Nữ diễn viên đã phải vật lộn để đối phó với sự nổi tiếng đột ngột của mình."

  • "His fame spread rapidly after the publication of his first novel."

    "Danh tiếng của anh ấy lan nhanh sau khi xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fame danh tiếng, sự nổi tiếng
Adjective famous nổi tiếng, lừng danh
Adverb famously một cách nổi tiếng, lừng lẫy
Verb defame phỉ báng, bôi nhọ danh dự
Noun defamation sự phỉ báng, hành động bôi nhọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bha-
Latin
fāma
Old French
fame
Middle English
fame
Modern English
fame

Nguồn gốc từ "Fame"

Từ 'fame' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fāma', ban đầu mang nghĩa là 'tin đồn', 'lời đồn đại' hoặc 'tiếng đồn'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'danh tiếng' hay 'sự nổi tiếng', ám chỉ việc được mọi người biết đến và nói đến. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fame' và vào tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên hình thức và nghĩa như ngày nay.

Usage Note

Fame thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự công nhận và ngưỡng mộ. Nó khác với 'infamy', mang nghĩa tai tiếng, nổi tiếng vì những điều tiêu cực. 'Celebrity' nhấn mạnh vào sự nổi tiếng và địa vị xã hội.

Prepositions

for to

'Fame for': Nổi tiếng vì điều gì. Ví dụ: He has fame for his discoveries. 'Fame to': Đem lại danh tiếng cho ai/cái gì. Ví dụ: His work brought fame to the university.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fame
  • widespread widespread fame
    (danh tiếng lan rộng)
  • instant instant fame
    (danh tiếng tức thì)
  • lasting lasting fame
    (danh tiếng bền vững)
  • global global fame
    (danh tiếng toàn cầu)
  • great great fame
    (danh tiếng lẫy lừng)
Verb + fame
  • achieve achieve fame
    (đạt được danh tiếng)
  • gain gain fame
    (có được danh tiếng)
  • find find fame
    (tìm thấy danh tiếng)
  • rise to rise to fame
    (vươn tới danh tiếng)
  • seek seek fame
    (tìm kiếm danh vọng)
  • pursue pursue fame
    (theo đuổi danh vọng)
Noun + of + fame
  • Hall Hall of Fame
    (Đại sảnh Danh vọng)

Idioms

  • Hall of Fame

    Đại sảnh Danh vọng (nơi vinh danh những người xuất chúng trong một lĩnh vực cụ thể)

    "His achievements earned him a place in the National Football Hall of Fame."

    (Những thành tựu của anh ấy đã giúp anh ấy có một vị trí trong Đại sảnh Danh vọng Bóng đá Quốc gia.)

  • (one's) claim to fame

    điều làm nên danh tiếng, lý do để nổi tiếng

    "Her only claim to fame is that she once dated a famous actor."

    (Điều làm nên danh tiếng duy nhất của cô ấy là cô ấy từng hẹn hò với một diễn viên nổi tiếng.)

  • in search of fame

    tìm kiếm danh tiếng/danh vọng

    "Many young artists move to the city in search of fame and fortune."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ chuyển đến thành phố để tìm kiếm danh tiếng và tài lộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fame

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc bàn tán về, đặc biệt là vì những thành tựu đáng chú ý.

"She achieved international fame for her role in the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fame".

15 minutes of fame

Thuật ngữ này bắt nguồn từ một câu nói nổi tiếng của nghệ sĩ Andy Warhol: 'Trong tương lai, mọi người sẽ nổi tiếng toàn cầu trong 15 phút.' Nó ám chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi mà một người nào đó trở nên nổi tiếng hoặc được công chúng chú ý, thường là do một sự kiện hoặc hành động nhất thời, chứ không phải sự nghiệp lâu dài.

Fame and Fortune

Cụm từ 'fame and fortune' (danh vọng và tài lộc) thường đi đôi với nhau trong văn hóa phương Tây để mô tả mục tiêu thành công đỉnh cao trong sự nghiệp và cuộc sống. Nó thể hiện khát vọng không chỉ được công nhận mà còn có được sự giàu có đi kèm với sự nổi tiếng.