be known as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be called; to have a particular name or reputation.
Vietnamese Meaning
Được biết đến với tên gọi là; có một cái tên hoặc danh tiếng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is known as a talented musician."
"Anh ấy được biết đến như một nhạc sĩ tài năng."
-
"The city is known as the 'City of Lights'."
"Thành phố này được biết đến với tên 'Thành phố Ánh sáng'."
-
"She is known as the best doctor in the region."
"Cô ấy được biết đến là bác sĩ giỏi nhất trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết, nhận ra, hiểu |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowing | có kiến thức, tinh ranh (trong cách nhìn/cử chỉ) |
| Adjective | unknown | không rõ, chưa biết đến |
| Adjective | well-known | nổi tiếng, được nhiều người biết đến |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người hoặc vật được gọi bằng một tên khác hoặc nổi tiếng vì một đặc điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự nhận biết hoặc sự công nhận về một cái gì đó/ai đó. Khác với "be famous for", "be known as" tập trung vào tên gọi hoặc biệt danh mà ai đó/cái gì đó được biết đến, còn "be famous for" tập trung vào lý do/đặc điểm làm nên sự nổi tiếng đó. Ví dụ: Shakespeare is known as 'The Bard' (Shakespeare được biết đến với tên 'Nhà thơ'). Shakespeare is famous for his plays and sonnets (Shakespeare nổi tiếng vì các vở kịch và thơ sonnet của ông).
Prepositions
Giới từ 'as' đi sau 'be known' để giới thiệu tên hoặc biệt danh mà đối tượng được biết đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely be known as (được biết đến rộng rãi là, được nhiều người biết đến với tên gọi)
-
better better be known as (thường được biết đến với cái tên hay hơn/chính xác hơn là)
-
officially officially be known as (chính thức được gọi là, có tên chính thức là)
-
locally locally be known as (được biết đến tại địa phương là)
-
the father of be known as the father of modern physics (được biết đến là cha đẻ của vật lý hiện đại)
-
a leader be known as a leader in the industry (được biết đến là một nhà lãnh đạo trong ngành)
-
the capital be known as the capital of fashion (được biết đến là kinh đô thời trang)
-
a pioneer be known as a pioneer in sustainable technology (được biết đến là người tiên phong trong công nghệ bền vững)
Idioms
-
be known as the [epithet/title]
được biết đến với biệt danh/danh hiệu [tên riêng]
"Paris is known as the City of Love."
(Paris được biết đến là Thành phố Tình yêu.)
-
be known as a man/woman of [quality]
được biết đến là một người đàn ông/phụ nữ [có phẩm chất/đặc điểm]
"He is known as a man of integrity and honesty."
(Ông ấy được biết đến là một người đàn ông chính trực và trung thực.)
-
be known as a [defining characteristic]
được biết đến như một [đặc điểm nổi bật/chính yếu]
"The company is known as a reliable partner in global trade."
(Công ty này được biết đến như một đối tác đáng tin cậy trong thương mại toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be known as
Verb PhraseĐược biết đến với tên gọi là; có một cái tên hoặc danh tiếng cụ thể.
"He is known as a talented musician."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be known as".
