(Top Banner Ad)
be known as
B1
Verb Phrase B1 Tổng quát

be known as

UK: /biː nəʊn æz/ • US: /biː noʊn æz/

Nghĩa tiếng Việt

được biết đến như được gọi là nổi tiếng với tên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be called; to have a particular name or reputation.

Vietnamese Meaning

Được biết đến với tên gọi là; có một cái tên hoặc danh tiếng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is known as a talented musician."

    "Anh ấy được biết đến như một nhạc sĩ tài năng."

  • "The city is known as the 'City of Lights'."

    "Thành phố này được biết đến với tên 'Thành phố Ánh sáng'."

  • "She is known as the best doctor in the region."

    "Cô ấy được biết đến là bác sĩ giỏi nhất trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, nhận ra, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowing có kiến thức, tinh ranh (trong cách nhìn/cử chỉ)
Adjective unknown không rõ, chưa biết đến
Adjective well-known nổi tiếng, được nhiều người biết đến

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Proto-Germanic
*beuną
Old English
beon
Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knēaną
Old English
cnāwan
Old English
eallswā

Nguồn gốc của 'biết' và danh tiếng

Cụm từ 'be known as' là một cấu trúc bị động, kết hợp 'be' (nguyên mẫu từ tiếng Anh cổ 'beon' nghĩa là 'tồn tại') và 'known' (quá khứ phân từ của 'know', có gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' nghĩa là 'nhận thức, hiểu'). Phần 'as' (từ tiếng Anh cổ 'eallswā') dùng để so sánh hoặc chỉ định. Cả cụm diễn tả việc được nhận diện, được gọi tên hoặc được biết đến với một danh nghĩa, đặc điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh cách một người, vật, hoặc nơi được công chúng định danh hay nhìn nhận, gắn liền với bản sắc và danh tiếng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người hoặc vật được gọi bằng một tên khác hoặc nổi tiếng vì một đặc điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự nhận biết hoặc sự công nhận về một cái gì đó/ai đó. Khác với "be famous for", "be known as" tập trung vào tên gọi hoặc biệt danh mà ai đó/cái gì đó được biết đến, còn "be famous for" tập trung vào lý do/đặc điểm làm nên sự nổi tiếng đó. Ví dụ: Shakespeare is known as 'The Bard' (Shakespeare được biết đến với tên 'Nhà thơ'). Shakespeare is famous for his plays and sonnets (Shakespeare nổi tiếng vì các vở kịch và thơ sonnet của ông).

Prepositions

as

Giới từ 'as' đi sau 'be known' để giới thiệu tên hoặc biệt danh mà đối tượng được biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be known as
  • widely widely be known as
    (được biết đến rộng rãi là, được nhiều người biết đến với tên gọi)
  • better better be known as
    (thường được biết đến với cái tên hay hơn/chính xác hơn là)
  • officially officially be known as
    (chính thức được gọi là, có tên chính thức là)
  • locally locally be known as
    (được biết đến tại địa phương là)
be known as + Danh từ/Vai trò/Đặc điểm
  • the father of be known as the father of modern physics
    (được biết đến là cha đẻ của vật lý hiện đại)
  • a leader be known as a leader in the industry
    (được biết đến là một nhà lãnh đạo trong ngành)
  • the capital be known as the capital of fashion
    (được biết đến là kinh đô thời trang)
  • a pioneer be known as a pioneer in sustainable technology
    (được biết đến là người tiên phong trong công nghệ bền vững)

Idioms

  • be known as the [epithet/title]

    được biết đến với biệt danh/danh hiệu [tên riêng]

    "Paris is known as the City of Love."

    (Paris được biết đến là Thành phố Tình yêu.)

  • be known as a man/woman of [quality]

    được biết đến là một người đàn ông/phụ nữ [có phẩm chất/đặc điểm]

    "He is known as a man of integrity and honesty."

    (Ông ấy được biết đến là một người đàn ông chính trực và trung thực.)

  • be known as a [defining characteristic]

    được biết đến như một [đặc điểm nổi bật/chính yếu]

    "The company is known as a reliable partner in global trade."

    (Công ty này được biết đến như một đối tác đáng tin cậy trong thương mại toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be known as

Verb Phrase
Lật mặt

Được biết đến với tên gọi là; có một cái tên hoặc danh tiếng cụ thể.

"He is known as a talented musician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be known as".

Tầm quan trọng của danh xưng và biệt danh

Trong văn hóa phương Tây, cách một người, địa điểm hay vật thể 'được biết đến' (be known as) thường thể hiện danh tiếng, bản chất cốt lõi hoặc vai trò nổi bật của nó. Việc gán cho ai đó một biệt danh (epithet) hoặc một danh xưng đặc biệt (title) không chỉ là cách nhận diện mà còn truyền tải một phần câu chuyện, lịch sử hoặc đặc điểm nổi bật của họ. Ví dụ, 'Alexander the Great' (Alexander Đại đế) không chỉ là tên mà còn là sự thừa nhận về những chiến công vĩ đại của ông.

Thương hiệu và Danh tiếng

Đối với các công ty và sản phẩm, 'be known as' là yếu tố then chốt trong xây dựng thương hiệu. Cách một doanh nghiệp 'được biết đến' trên thị trường (ví dụ: 'Apple được biết đến như một nhà đổi mới' - Apple is known as an innovator) định hình nhận thức của khách hàng và ảnh hưởng đến thành công kinh doanh. Cụm từ này thể hiện bản sắc và hình ảnh công khai mà một thực thể muốn truyền tải hoặc đã xây dựng được trong tâm trí công chúng.