be referred to as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be known or called by a particular name or title.
Vietnamese Meaning
Được biết đến hoặc gọi bằng một tên hoặc danh hiệu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This type of cloud is usually referred to as a cirrus cloud."
"Loại mây này thường được gọi là mây ti."
-
"He is often referred to as the father of modern physics."
"Ông thường được gọi là cha đẻ của vật lý hiện đại."
-
"The agreement is referred to as the 'Peace Accord'."
"Thỏa thuận này được gọi là 'Hiệp định Hòa bình'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refer | tham khảo, đề cập, giới thiệu |
| Noun | reference | sự tham khảo, tài liệu tham khảo, thư giới thiệu |
| Noun | referral | sự giới thiệu (đến chuyên gia, cơ quan có thẩm quyền) |
| Noun | referee | trọng tài, người viết thư giới thiệu |
| Adjective | referential | có tính tham khảo, có tính ám chỉ |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một tên gọi khác, một biệt danh, hoặc một thuật ngữ kỹ thuật cho một cái gì đó. Nó nhấn mạnh vào hành động gọi hoặc đặt tên. Cần phân biệt với 'called', 'known as' mặc dù chúng có nghĩa tương tự; 'be referred to as' có sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được dùng khi giới thiệu một thuật ngữ mới hoặc tên gọi chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commonly be referred to as (thường được gọi là)
-
often be referred to as (thường được biết đến với tên là)
-
affectionately be referred to as (được gọi một cách trìu mến là)
-
formally be referred to as (được gọi một cách trang trọng là)
-
informally be referred to as (được gọi một cách thân mật là)
-
sometimes be referred to as (đôi khi được gọi là)
-
The period is often referred to as the Golden Age. (Giai đoạn này thường được gọi là Thời đại Hoàng kim.)
-
This phenomenon is referred to as 'climate change'. (Hiện tượng này được gọi là 'biến đổi khí hậu'.)
-
He is referred to as the 'father of modern physics'. (Ông ấy được mệnh danh là 'cha đẻ của vật lý hiện đại'.)
Idioms
-
be referred to as something of a...
Được coi như là một dạng..., có phần nào là... (dùng để mô tả ai đó/cái gì đó một cách không hoàn toàn chắc chắn hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm).
"In his youth, he was referred to as something of a rebel."
(Thời trẻ, anh ấy được xem như là một kẻ nổi loạn.)
-
(henceforth) be referred to as...
(Kể từ nay) sẽ được gọi là... (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng để định danh chính thức).
"The undersigned, henceforth to be referred to as 'the Tenant', agrees to the following terms."
(Người ký tên dưới đây, kể từ nay sẽ được gọi là 'Bên Thuê', đồng ý với các điều khoản sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be referred to as
Cụm động từ (phrasal verb)Được biết đến hoặc gọi bằng một tên hoặc danh hiệu cụ thể.
"This type of cloud is usually referred to as a cirrus cloud."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been referring to the old documents for hours before she found the crucial evidence. |
Cô ấy đã tham khảo các tài liệu cũ trong nhiều giờ trước khi tìm thấy bằng chứng quan trọng. |
| Phủ định | They hadn't been referring to that particular clause in the contract before the dispute arose. |
Họ đã không tham khảo điều khoản cụ thể đó trong hợp đồng trước khi tranh chấp phát sinh. |
| Nghi vấn | Had he been referring to his notes during the entire presentation? |
Có phải anh ấy đã tham khảo ghi chú của mình trong toàn bộ bài thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be referred to as".
