(Top Banner Ad)
be referred to as
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

be referred to as

UK: /rɪˈfɜːd tuː æz/ • US: /riˈfɜːrd tuː æz/

Nghĩa tiếng Việt

được gọi là được mệnh danh là được biết đến như là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be known or called by a particular name or title.

Vietnamese Meaning

Được biết đến hoặc gọi bằng một tên hoặc danh hiệu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This type of cloud is usually referred to as a cirrus cloud."

    "Loại mây này thường được gọi là mây ti."

  • "He is often referred to as the father of modern physics."

    "Ông thường được gọi là cha đẻ của vật lý hiện đại."

  • "The agreement is referred to as the 'Peace Accord'."

    "Thỏa thuận này được gọi là 'Hiệp định Hòa bình'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer tham khảo, đề cập, giới thiệu
Noun reference sự tham khảo, tài liệu tham khảo, thư giới thiệu
Noun referral sự giới thiệu (đến chuyên gia, cơ quan có thẩm quyền)
Noun referee trọng tài, người viết thư giới thiệu
Adjective referential có tính tham khảo, có tính ám chỉ

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre ('to carry back')
Middle French
référer
Late Middle English
referren

Mang thông tin 'trở lại' để xem xét

Từ 'refer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'referre', được ghép từ 're-' (lại, trở lại) và 'ferre' (mang, vác). Nghĩa gốc của nó là 'mang trở lại', ví dụ như mang một vấn đề trở lại để thảo luận hoặc xem xét. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc 'chuyển đến', 'hướng sự chú ý đến' một nguồn thông tin hoặc một người nào đó. Do đó, cấu trúc bị động 'be referred to as' có nghĩa là 'được gọi là' hoặc 'được biết đến với tên là', vì tên gọi đó chính là thứ mà người ta 'mang lại' để định danh cho chủ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một tên gọi khác, một biệt danh, hoặc một thuật ngữ kỹ thuật cho một cái gì đó. Nó nhấn mạnh vào hành động gọi hoặc đặt tên. Cần phân biệt với 'called', 'known as' mặc dù chúng có nghĩa tương tự; 'be referred to as' có sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được dùng khi giới thiệu một thuật ngữ mới hoặc tên gọi chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be referred to as
  • commonly be referred to as
    (thường được gọi là)
  • often be referred to as
    (thường được biết đến với tên là)
  • affectionately be referred to as
    (được gọi một cách trìu mến là)
  • formally be referred to as
    (được gọi một cách trang trọng là)
  • informally be referred to as
    (được gọi một cách thân mật là)
  • sometimes be referred to as
    (đôi khi được gọi là)
Typical Subjects
  • The period is often referred to as the Golden Age.
    (Giai đoạn này thường được gọi là Thời đại Hoàng kim.)
  • This phenomenon is referred to as 'climate change'.
    (Hiện tượng này được gọi là 'biến đổi khí hậu'.)
  • He is referred to as the 'father of modern physics'.
    (Ông ấy được mệnh danh là 'cha đẻ của vật lý hiện đại'.)

Idioms

  • be referred to as something of a...

    Được coi như là một dạng..., có phần nào là... (dùng để mô tả ai đó/cái gì đó một cách không hoàn toàn chắc chắn hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm).

    "In his youth, he was referred to as something of a rebel."

    (Thời trẻ, anh ấy được xem như là một kẻ nổi loạn.)

  • (henceforth) be referred to as...

    (Kể từ nay) sẽ được gọi là... (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng để định danh chính thức).

    "The undersigned, henceforth to be referred to as 'the Tenant', agrees to the following terms."

    (Người ký tên dưới đây, kể từ nay sẽ được gọi là 'Bên Thuê', đồng ý với các điều khoản sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be referred to as

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Được biết đến hoặc gọi bằng một tên hoặc danh hiệu cụ thể.

"This type of cloud is usually referred to as a cirrus cloud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been referring to the old documents for hours before she found the crucial evidence.
Cô ấy đã tham khảo các tài liệu cũ trong nhiều giờ trước khi tìm thấy bằng chứng quan trọng.
Phủ định
They hadn't been referring to that particular clause in the contract before the dispute arose.
Họ đã không tham khảo điều khoản cụ thể đó trong hợp đồng trước khi tranh chấp phát sinh.
Nghi vấn
Had he been referring to his notes during the entire presentation?
Có phải anh ấy đã tham khảo ghi chú của mình trong toàn bộ bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be referred to as".

Biệt Danh và Tên Hiệu trong Văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, người, địa điểm, và các sự kiện lịch sử thường 'được gọi bằng' (be referred to as) những cái tên không chính thức hoặc biệt danh. Ví dụ, Chicago được gọi là 'Thành phố lộng gió' (The Windy City). Việc sử dụng những tên gọi này thể hiện sự thân thuộc và kiến thức văn hóa chung.

Uyển Ngữ (Euphemisms) và Sự Tế Nhị

Cụm từ 'be referred to as' là một công cụ quan trọng để sử dụng uyển ngữ - cách nói giảm nói tránh. Thay vì dùng từ ngữ có thể gây khó chịu, người ta chọn một thuật ngữ trung lập hơn. Ví dụ, một người bị sa thải có thể 'be referred to as being between jobs' (được nói là đang trong giai đoạn chuyển việc). Điều này phản ánh sự coi trọng tính lịch sự và tế nhị trong giao tiếp.