be called
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được gọi là; có tên là; được biết đến với tên là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This flower is called a rose."
"Loại hoa này được gọi là hoa hồng."
-
"The building is called the Empire State Building."
"Tòa nhà này được gọi là Tòa nhà Empire State."
-
"I was called in for an interview."
"Tôi đã được gọi đến phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be called' thường được sử dụng để diễn tả tên của một người, vật, địa điểm, hoặc một khái niệm. Nó nhấn mạnh việc được đặt tên hoặc được biết đến với tên đó. Khác với 'name is', 'be called' mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: 'My name is John' (tự giới thiệu trực tiếp) so với 'He is called John' (người khác giới thiệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
I I am called David. (Tôi tên là David.)
-
He/She He is called John. (Anh ấy tên là John.)
-
What What are you called? (Bạn tên gì?)
-
The city The city is called London. (Thành phố đó được gọi là Luân Đôn.)
-
This flower This flower is called a rose. (Bông hoa này được gọi là hoa hồng.)
-
commonly be commonly called (thường được gọi là)
-
officially be officially called (chính thức được gọi là)
-
popularly be popularly called (được gọi phổ biến là)
-
sometimes be sometimes called (đôi khi được gọi là)
-
also be also called (cũng được gọi là)
-
be called to be called to do something (được yêu cầu/triệu tập làm gì đó)
-
be called to be called to court (bị triệu tập ra tòa)
Idioms
-
be called into question
bị nghi ngờ, bị đặt dấu hỏi về tính đúng đắn/giá trị
"The politician's honesty was called into question after the scandal."
(Sự trung thực của chính trị gia bị đặt dấu hỏi sau vụ bê bối.)
-
be called for
được yêu cầu, cần thiết, thích hợp (đối với một tình huống)
"Strong leadership is called for in this crisis."
(Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ là điều cần thiết trong cuộc khủng hoảng này.)
-
be called to duty/service
được triệu tập làm nhiệm vụ/nghĩa vụ
"Many reservists were called to active duty during the war."
(Nhiều quân dự bị đã được triệu tập tham gia nghĩa vụ tại ngũ trong chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be called
Động từ (dạng bị động)Được gọi là; có tên là; được biết đến với tên là.
"This flower is called a rose."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be called upon to present her findings at the conference next week. |
Cô ấy sẽ được yêu cầu trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị vào tuần tới. |
| Phủ định | He won't be being called a liar anymore after the evidence is revealed. |
Anh ấy sẽ không còn bị gọi là kẻ nói dối nữa sau khi bằng chứng được tiết lộ. |
| Nghi vấn | Will they be being called into the manager's office about the incident? |
Liệu họ có bị gọi vào văn phòng quản lý về vụ việc đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my dog wasn't called 'Killer'; it gives people the wrong impression. |
Tôi ước con chó của tôi không bị gọi là 'Kẻ Giết Người'; nó tạo cho mọi người ấn tượng sai lệch. |
| Phủ định | If only my presentation weren't called a failure by the committee. |
Giá mà bài thuyết trình của tôi không bị hội đồng đánh giá là thất bại. |
| Nghi vấn | I wish, would my project be called a success after all the effort? |
Tôi ước, liệu dự án của tôi có được gọi là một thành công sau tất cả những nỗ lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be called".
