(Top Banner Ad)
be called
A2
Động từ (dạng bị động) A2 Tổng quát

be called

UK: /biː kɔːld/ • US: /biː kɔːld/

Nghĩa tiếng Việt

được gọi là có tên là bị gọi được triệu tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a specified name; to be known as.

Vietnamese Meaning

Được gọi là; có tên là; được biết đến với tên là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This flower is called a rose."

    "Loại hoa này được gọi là hoa hồng."

  • "The building is called the Empire State Building."

    "Tòa nhà này được gọi là Tòa nhà Empire State."

  • "I was called in for an interview."

    "Tôi đã được gọi đến phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call gọi, kêu, đặt tên
Noun call cuộc gọi, tiếng kêu, lời mời, yêu cầu
Noun caller người gọi điện, người kêu gọi
Noun calling nghề nghiệp, thiên chức, lời kêu gọi
Verb recall gọi lại, triệu hồi, nhớ lại
Adjective uncalled-for không cần thiết, vô cớ, không hợp lý

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kallōną
Old Norse
kalla
Old English
ceallian (influenced by Old Norse)
Middle English
callen
Modern English
call

Nguồn gốc của 'call'

Từ 'call' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'kalla', có nghĩa là 'gọi, la hét'. Khi người Norse Viking định cư ở Anh, từ này đã thay thế hoặc bổ sung cho các từ tiếng Anh cổ bản địa, dần dần phát triển ý nghĩa 'gọi tên' hoặc 'đặt tên', dẫn đến cách dùng 'be called' (được gọi là) như ngày nay.

Usage Note

Cụm 'be called' thường được sử dụng để diễn tả tên của một người, vật, địa điểm, hoặc một khái niệm. Nó nhấn mạnh việc được đặt tên hoặc được biết đến với tên đó. Khác với 'name is', 'be called' mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: 'My name is John' (tự giới thiệu trực tiếp) so với 'He is called John' (người khác giới thiệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu tên/mô tả danh tính
  • I I am called David.
    (Tôi tên là David.)
  • He/She He is called John.
    (Anh ấy tên là John.)
  • What What are you called?
    (Bạn tên gì?)
  • The city The city is called London.
    (Thành phố đó được gọi là Luân Đôn.)
  • This flower This flower is called a rose.
    (Bông hoa này được gọi là hoa hồng.)
Mô tả cách gọi/phân loại
  • commonly be commonly called
    (thường được gọi là)
  • officially be officially called
    (chính thức được gọi là)
  • popularly be popularly called
    (được gọi phổ biến là)
  • sometimes be sometimes called
    (đôi khi được gọi là)
  • also be also called
    (cũng được gọi là)
Yêu cầu/triệu tập
  • be called to be called to do something
    (được yêu cầu/triệu tập làm gì đó)
  • be called to be called to court
    (bị triệu tập ra tòa)

Idioms

  • be called into question

    bị nghi ngờ, bị đặt dấu hỏi về tính đúng đắn/giá trị

    "The politician's honesty was called into question after the scandal."

    (Sự trung thực của chính trị gia bị đặt dấu hỏi sau vụ bê bối.)

  • be called for

    được yêu cầu, cần thiết, thích hợp (đối với một tình huống)

    "Strong leadership is called for in this crisis."

    (Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ là điều cần thiết trong cuộc khủng hoảng này.)

  • be called to duty/service

    được triệu tập làm nhiệm vụ/nghĩa vụ

    "Many reservists were called to active duty during the war."

    (Nhiều quân dự bị đã được triệu tập tham gia nghĩa vụ tại ngũ trong chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be called

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được gọi là; có tên là; được biết đến với tên là.

"This flower is called a rose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be called upon to present her findings at the conference next week.
Cô ấy sẽ được yêu cầu trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị vào tuần tới.
Phủ định
He won't be being called a liar anymore after the evidence is revealed.
Anh ấy sẽ không còn bị gọi là kẻ nói dối nữa sau khi bằng chứng được tiết lộ.
Nghi vấn
Will they be being called into the manager's office about the incident?
Liệu họ có bị gọi vào văn phòng quản lý về vụ việc đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my dog wasn't called 'Killer'; it gives people the wrong impression.
Tôi ước con chó của tôi không bị gọi là 'Kẻ Giết Người'; nó tạo cho mọi người ấn tượng sai lệch.
Phủ định
If only my presentation weren't called a failure by the committee.
Giá mà bài thuyết trình của tôi không bị hội đồng đánh giá là thất bại.
Nghi vấn
I wish, would my project be called a success after all the effort?
Tôi ước, liệu dự án của tôi có được gọi là một thành công sau tất cả những nỗ lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be called".

Cách giới thiệu tên trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cách phổ biến nhất để giới thiệu bản thân là 'My name is...' (Tên tôi là...). Cụm từ 'I am called...' (Tôi được gọi là...) cũng đúng ngữ pháp nhưng ít được dùng hơn cho việc tự giới thiệu trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó có thể nghe hơi trang trọng hoặc cổ điển. Tuy nhiên, khi nói về cách người khác gọi bạn, hoặc một vật/hiện tượng được gọi là gì, 'be called' lại rất thông dụng và tự nhiên.

Thiên chức (A Calling in Life)

Trong văn hóa phương Tây, 'a calling' (một tiếng gọi) thường ám chỉ một cảm giác mạnh mẽ về mục đích hoặc định mệnh, đặc biệt liên quan đến một nghề nghiệp hoặc lối sống cụ thể. Nó không chỉ là một công việc, mà là một điều gì đó mà người ta cảm thấy được 'kêu gọi' để làm, thường mang ý nghĩa cống hiến hoặc phục vụ cao cả (ví dụ: 'a calling to be a doctor' - thiên chức làm bác sĩ).