(Top Banner Ad)
be long-winded
B2
Tính từ B2 Giao tiếp

be long-winded

UK: /ˈlɒŋˌwɪndɪd/ • US: /ˈlɔŋˌwɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dài dòng nói dai nói thao thao bất tuyệt lắm lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Talking or writing at tedious length.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc viết một cách dài dòng, gây mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker was so long-winded that many people left before he finished."

    "Diễn giả nói quá dài dòng đến nỗi nhiều người đã bỏ về trước khi ông ấy kết thúc."

  • "His long-winded explanation confused everyone."

    "Lời giải thích dài dòng của anh ấy làm mọi người bối rối."

  • "Try to be concise and avoid being long-winded in your presentation."

    "Cố gắng ngắn gọn và tránh nói dài dòng trong bài thuyết trình của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-winded Dài dòng, lê thê.
Noun long-windedness Sự dài dòng, sự lê thê.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz (long) + *windaz (wind, breath)
Old English
lang + wind
Middle English
long + wind
Modern English (late 16th c.)
long-winded

Người có hơi thở dài

Cụm từ 'long-winded' ban đầu mang nghĩa đen, dùng để mô tả một người có lá phổi khỏe và hơi thở dài. Họ có thể chơi các nhạc cụ hơi (như kèn, sáo) hoặc nói một câu rất dài mà không cần dừng lại lấy hơi. Theo thời gian, nghĩa bóng của từ này trở nên phổ biến, và giờ đây nó mang một ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người nói chuyện dài dòng, lê thê và nhàm chán, như thể họ có một nguồn 'gió' (hơi thở) vô tận.

Usage Note

Tính từ 'long-winded' dùng để chỉ việc ai đó nói hoặc viết quá dài dòng, lan man, khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy nhàm chán và mất kiên nhẫn. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu súc tích và hiệu quả trong giao tiếp. Khác với 'verbose' (nhiều lời), 'long-winded' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự kém hiệu quả và gây khó chịu. So sánh với 'rambling' (lạc đề, lan man), 'long-winded' tập trung vào độ dài và sự thiếu súc tích, trong khi 'rambling' nhấn mạnh sự thiếu mạch lạc và mất tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree
  • rather be rather long-winded
    (Khá là dài dòng.)
  • a bit be a bit long-winded
    (Hơi dài dòng một chút.)
  • notoriously be notoriously long-winded
    (Nổi tiếng là dài dòng.)
Common Subjects
  • Professors can be a bit long-winded.
    (Các vị giáo sư có thể hơi dài dòng một chút.)
  • His explanation was terribly long-winded.
    (Lời giải thích của anh ấy dài dòng một cách khủng khiếp.)
  • I tend to be long-winded when I'm nervous.
    (Tôi có xu hướng nói dài dòng khi tôi lo lắng.)

Idioms

  • to beat around the bush

    Nói vòng vo tam quốc, không đi vào vấn đề chính.

    "Please stop beating around the bush and tell me what the problem is."

    (Làm ơn đừng nói vòng vo nữa và cho tôi biết vấn đề là gì đi.)

  • to cut a long story short

    Nói tóm lại, kể ngắn gọn.

    "To cut a long story short, he missed his flight and had to stay another night."

    (Nói tóm lại, anh ấy bị lỡ chuyến bay và phải ở lại thêm một đêm nữa.)

  • to get to the point

    Đi thẳng vào vấn đề chính.

    "His presentation was so long-winded. I wish he would just get to the point."

    (Bài thuyết trình của anh ấy lê thê quá. Ước gì anh ấy đi thẳng vào vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be long-winded

Tính từ
Lật mặt

Nói hoặc viết một cách dài dòng, gây mệt mỏi.

"The speaker was so long-winded that many people left before he finished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be long-winded".

Giao tiếp trong công việc: "Time is money"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, sự ngắn gọn và súc tích được đánh giá rất cao. Quan niệm "thời gian là vàng bạc" (time is money) rất phổ biến. Việc nói dài dòng trong các cuộc họp, email hay bài thuyết trình có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp, không tôn trọng thời gian của người khác và làm việc kém hiệu quả. Các khái niệm như "elevator pitch" (bài giới thiệu thang máy) nhấn mạnh khả năng truyền đạt ý tưởng một cách nhanh chóng và rõ ràng.

Diễn văn chính trị và "Filibuster"

Mặc dù sự ngắn gọn thường được đề cao, có một bối cảnh chính trị đặc biệt nơi việc nói cực kỳ dài dòng lại là một chiến thuật. Tại một số cơ quan lập pháp, như Thượng viện Hoa Kỳ, "filibuster" là một thủ thuật mà trong đó một chính trị gia sẽ phát biểu liên tục trong nhiều giờ liền để trì hoãn hoặc ngăn chặn việc bỏ phiếu cho một dự luật. Đây là hình thức cao nhất của việc "long-winded" vì một mục đích chính trị.