(Top Banner Ad)
be missed
B1
Động từ (thể bị động) B1 Chung

be missed

Nghĩa tiếng Việt

được nhớ đến được thương nhớ bị nhớ nhung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be felt with sadness because of absence or loss.

Vietnamese Meaning

Được cảm thấy thiếu vắng, buồn bã vì sự vắng mặt hoặc mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She will be greatly missed by all who knew her."

    "Cô ấy sẽ được tất cả những ai quen biết cô vô cùng thương nhớ."

  • "The summer holidays will be missed when school starts again."

    "Kỳ nghỉ hè sẽ được nhớ đến khi trường học bắt đầu trở lại."

  • "His sense of humor will be sorely missed at the meetings."

    "Khiếu hài hước của anh ấy sẽ rất thiếu tại các cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss nhớ, bỏ lỡ, trượt
Noun miss sự nhớ nhung, sự lỡ, sự trượt
Adjective missing mất tích, thiếu
Adjective unmissable không thể bỏ lỡ, rất đáng xem/tham gia

Synonyms

be longed for (được mong chờ)be yearned for (được khao khát)

Antonyms

be welcomed (được chào đón)be forgotten (bị lãng quên)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*mei-s-
Proto-Germanic
*missijan
Old English
missan
Middle English
missen
Modern English
miss

Nguồn gốc của 'miss'

Từ 'miss' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'missan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'thất bại trong việc đạt tới, bỏ lỡ, không tìm thấy, thoát khỏi sự chú ý của ai đó'. Gốc rễ xa xưa hơn của nó nằm trong tiếng Proto-Germanic '*missijan' (thiếu sót, thất bại) và thậm chí là Proto-Indo-European '*mei-s-' (mắc lỗi, bị hỏng). Do đó, khi chúng ta nói 'be missed', tức là 'được nhớ đến/bị thiếu vắng', nó vẫn mang ý nghĩa gốc về một sự vắng mặt hoặc một sự thiếu sót được cảm nhận.

Usage Note

Cụm từ 'be missed' diễn tả trạng thái bị động, tức là ai đó hoặc cái gì đó bị người khác cảm thấy thiếu vắng. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự trân trọng và tình cảm dành cho người hoặc vật đã mất đi hoặc không còn hiện diện. So sánh với 'miss' (chủ động), 'be missed' nhấn mạnh vào cảm xúc của người còn lại.

Prepositions

by

'by' thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật cảm thấy sự thiếu vắng đó. Ví dụ: 'He will be missed by his family' (Anh ấy sẽ được gia đình nhớ đến).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ cường độ + be missed
  • greatly greatly be missed
    (được nhớ rất nhiều, bị thiếu vắng rất nhiều)
  • sorely sorely be missed
    (được nhớ nhung sâu sắc, bị thiếu vắng nặng nề)
  • dearly dearly be missed
    (được nhớ thương tha thiết)
  • deeply deeply be missed
    (được nhớ một cách sâu sắc)
Động từ khiếm khuyết + be missed
  • will will be missed
    (sẽ được nhớ đến, sẽ bị thiếu vắng)
  • would would be missed
    (sẽ được nhớ đến (thường trong ngữ cảnh giả định hoặc tiếc nuối))

Idioms

  • You won't be missed.

    Bạn sẽ không bị ai nhớ đến. (Thường mang hàm ý tiêu cực, rằng sự vắng mặt của người đó không gây ra tiếc nuối hay ảnh hưởng xấu).

    "After causing so much trouble, he was told, 'You won't be missed if you leave.'"

    (Sau khi gây ra quá nhiều rắc rối, người ta nói với anh ta: 'Bạn có rời đi cũng chẳng ai nhớ đâu.')

  • Not a beat/trick was missed.

    Không bỏ sót một nhịp/chi tiết nào. (Thường dùng để khen ngợi sự tỉ mỉ, cẩn thận hoặc một màn trình diễn hoàn hảo, không có lỗi).

    "The performance was flawless; not a beat was missed by the dancers."

    (Màn trình diễn hoàn hảo; các vũ công không bỏ sót một nhịp nào.)

  • (Someone/something) would be sorely missed.

    (Ai đó/cái gì đó) sẽ bị nhớ nhung/thiếu vắng sâu sắc. (Một cách diễn đạt cố định và mạnh mẽ về cảm xúc mất mát, thường dùng khi nói về người đã khuất hoặc sự ra đi của một thứ quan trọng).

    "If the old library were to close, its quiet charm would be sorely missed by many."

    (Nếu thư viện cũ phải đóng cửa, vẻ đẹp tĩnh lặng của nó sẽ bị nhiều người nhớ nhung sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be missed

Động từ (thể bị động)
Lật mặt

Được cảm thấy thiếu vắng, buồn bã vì sự vắng mặt hoặc mất mát.

"She will be greatly missed by all who knew her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opportunity, which he missed, could have changed his life.
Cơ hội mà anh ấy đã bỏ lỡ, có lẽ đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
Phủ định
The train, which she didn't miss, arrived on time.
Chuyến tàu mà cô ấy không bỏ lỡ, đã đến đúng giờ.
Nghi vấn
Is this the chance that you missed because you were late?
Đây có phải là cơ hội mà bạn đã bỏ lỡ vì bạn đến muộn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be missed by everyone, won't she?
Cô ấy sẽ được mọi người nhớ đến, phải không?
Phủ định
He wasn't missed at the party, was he?
Anh ấy không bị nhớ đến ở bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
They won't miss the bus, will they?
Họ sẽ không lỡ chuyến xe buýt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be missed".

Biểu cảm về sự mất mát và tưởng nhớ

Trong các nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'will be missed' hoặc 'is sorely missed' là rất phổ biến trong các cáo phó, điếu văn và lễ tưởng niệm để bày tỏ lòng tiếc thương và sự tôn kính đối với người đã khuất. Nó nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của sự vắng mặt của họ đối với gia đình, bạn bè và cộng đồng, cho thấy rằng sự hiện diện của họ có giá trị và sẽ được nhớ mãi.

Đánh giá cao sự đóng góp cá nhân

Ngoài ngữ cảnh cái chết, 'be missed' cũng được sử dụng khi ai đó rời bỏ công việc, một đội nhóm hoặc một cộng đồng. Nó biểu thị rằng sự hiện diện, kỹ năng hoặc tính cách của họ được đánh giá cao và sự vắng mặt của họ sẽ được nhận thấy và cảm nhận. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự đóng góp cá nhân trong các mối quan hệ xã hội và môi trường chuyên nghiệp ở phương Tây.