be missed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được cảm thấy thiếu vắng, buồn bã vì sự vắng mặt hoặc mất mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She will be greatly missed by all who knew her."
"Cô ấy sẽ được tất cả những ai quen biết cô vô cùng thương nhớ."
-
"The summer holidays will be missed when school starts again."
"Kỳ nghỉ hè sẽ được nhớ đến khi trường học bắt đầu trở lại."
-
"His sense of humor will be sorely missed at the meetings."
"Khiếu hài hước của anh ấy sẽ rất thiếu tại các cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be missed' diễn tả trạng thái bị động, tức là ai đó hoặc cái gì đó bị người khác cảm thấy thiếu vắng. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự trân trọng và tình cảm dành cho người hoặc vật đã mất đi hoặc không còn hiện diện. So sánh với 'miss' (chủ động), 'be missed' nhấn mạnh vào cảm xúc của người còn lại.
Prepositions
'by' thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật cảm thấy sự thiếu vắng đó. Ví dụ: 'He will be missed by his family' (Anh ấy sẽ được gia đình nhớ đến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly be missed (được nhớ rất nhiều, bị thiếu vắng rất nhiều)
-
sorely sorely be missed (được nhớ nhung sâu sắc, bị thiếu vắng nặng nề)
-
dearly dearly be missed (được nhớ thương tha thiết)
-
deeply deeply be missed (được nhớ một cách sâu sắc)
-
will will be missed (sẽ được nhớ đến, sẽ bị thiếu vắng)
-
would would be missed (sẽ được nhớ đến (thường trong ngữ cảnh giả định hoặc tiếc nuối))
Idioms
-
You won't be missed.
Bạn sẽ không bị ai nhớ đến. (Thường mang hàm ý tiêu cực, rằng sự vắng mặt của người đó không gây ra tiếc nuối hay ảnh hưởng xấu).
"After causing so much trouble, he was told, 'You won't be missed if you leave.'"
(Sau khi gây ra quá nhiều rắc rối, người ta nói với anh ta: 'Bạn có rời đi cũng chẳng ai nhớ đâu.')
-
Not a beat/trick was missed.
Không bỏ sót một nhịp/chi tiết nào. (Thường dùng để khen ngợi sự tỉ mỉ, cẩn thận hoặc một màn trình diễn hoàn hảo, không có lỗi).
"The performance was flawless; not a beat was missed by the dancers."
(Màn trình diễn hoàn hảo; các vũ công không bỏ sót một nhịp nào.)
-
(Someone/something) would be sorely missed.
(Ai đó/cái gì đó) sẽ bị nhớ nhung/thiếu vắng sâu sắc. (Một cách diễn đạt cố định và mạnh mẽ về cảm xúc mất mát, thường dùng khi nói về người đã khuất hoặc sự ra đi của một thứ quan trọng).
"If the old library were to close, its quiet charm would be sorely missed by many."
(Nếu thư viện cũ phải đóng cửa, vẻ đẹp tĩnh lặng của nó sẽ bị nhiều người nhớ nhung sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be missed
Động từ (thể bị động)Được cảm thấy thiếu vắng, buồn bã vì sự vắng mặt hoặc mất mát.
"She will be greatly missed by all who knew her."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The opportunity, which he missed, could have changed his life. |
Cơ hội mà anh ấy đã bỏ lỡ, có lẽ đã thay đổi cuộc đời anh ấy. |
| Phủ định | The train, which she didn't miss, arrived on time. |
Chuyến tàu mà cô ấy không bỏ lỡ, đã đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Is this the chance that you missed because you were late? |
Đây có phải là cơ hội mà bạn đã bỏ lỡ vì bạn đến muộn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be missed by everyone, won't she? |
Cô ấy sẽ được mọi người nhớ đến, phải không? |
| Phủ định | He wasn't missed at the party, was he? |
Anh ấy không bị nhớ đến ở bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn | They won't miss the bus, will they? |
Họ sẽ không lỡ chuyến xe buýt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be missed".
