be welcomed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To receive a positive or enthusiastic reception upon arrival or introduction.
Vietnamese Meaning
Được chào đón, đón tiếp một cách tích cực hoặc nhiệt tình khi đến hoặc được giới thiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new initiative was welcomed by the team."
"Sáng kiến mới được đội nhóm chào đón."
-
"Foreign investors are welcomed in this country."
"Các nhà đầu tư nước ngoài được chào đón ở đất nước này."
-
"The refugees were welcomed with open arms."
"Những người tị nạn đã được chào đón với vòng tay rộng mở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be welcomed" mang nghĩa bị động của động từ "welcome". Nó nhấn mạnh việc chủ thể nhận được sự chào đón nồng nhiệt, thể hiện sự chấp nhận, ủng hộ hoặc hài lòng từ người khác. Khác với "welcome" (chủ động chào đón), "be welcomed" tập trung vào trải nghiệm của người được chào đón. Ví dụ, "He welcomed us" (anh ấy chào đón chúng tôi) khác với "We were welcomed by him" (chúng tôi được anh ấy chào đón).
Prepositions
* **by:** Cho biết ai là người chào đón. Ví dụ: "They were welcomed *by* the local community." (Họ được cộng đồng địa phương chào đón.)
* **into:** Cho biết nơi chốn mà người đó được chào đón vào. Ví dụ: "She was welcomed *into* the group." (Cô ấy được chào đón vào nhóm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
warmly be warmly welcomed (được chào đón nồng nhiệt/ấm áp)
-
enthusiastically be enthusiastically welcomed (được chào đón một cách nhiệt tình)
-
generally be generally welcomed (nhìn chung được đón nhận/hoan nghênh)
-
officially be officially welcomed (được chào đón chính thức)
-
by be welcomed by the community (được cộng đồng chào đón)
-
into be welcomed into the group (được chào đón vào nhóm)
-
as be welcomed as a friend (được chào đón như một người bạn)
Idioms
-
be welcomed with open arms
Được chào đón bằng vòng tay rộng mở (rất nồng nhiệt, vô cùng vui vẻ)
"Despite his long absence, he was welcomed back with open arms."
(Mặc dù vắng mặt lâu ngày, anh ấy vẫn được chào đón trở lại bằng vòng tay rộng mở.)
-
be welcomed back into the fold
Được chào đón trở lại cộng đồng/tổ chức (sau khi đã rời đi hoặc bị loại trừ)
"After resolving the dispute, she was welcomed back into the fold of the family business."
(Sau khi giải quyết xong tranh chấp, cô ấy được chào đón trở lại với công việc kinh doanh của gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be welcomed
Verb (passive voice)Được chào đón, đón tiếp một cách tích cực hoặc nhiệt tình khi đến hoặc được giới thiệu.
"The new initiative was welcomed by the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be welcomed".
