(Top Banner Ad)
be obliged
B2
Tính từ (trong cấu trúc bị động) B2 Giao tiếp xã hội, Nghi thức

be obliged

UK: /əˈblaɪdʒd/ • US: /əˈblaɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

biết ơn mang ơn vô cùng cảm kích có nghĩa vụ bị bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

feeling that you owe someone thanks because you are grateful for something they have done

Vietnamese Meaning

Cảm thấy biết ơn ai đó vì bạn mang ơn họ về điều gì đó họ đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm much obliged to you for your assistance."

    "Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn."

  • "I am greatly obliged for your help."

    "Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

  • "We felt obliged to invite them to the wedding."

    "Chúng tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải mời họ đến đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oblige Bắt buộc, có nghĩa vụ; giúp đỡ, làm vui lòng
Noun obligation Nghĩa vụ, bổn phận, sự bắt buộc
Adjective obligatory Có tính bắt buộc, không thể không làm
Adjective obliging Sẵn lòng giúp đỡ, tốt bụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obligare
Old French
obliger
Middle English
obligen

Nguồn gốc từ 'buộc chặt'

Từ 'oblige' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obligare', kết hợp từ 'ob-' (hướng tới) và 'ligare' (buộc, trói). Ý nghĩa ban đầu là 'buộc chặt ai đó vào một lời hứa hoặc một nhiệm vụ'. Ngày nay, khi bạn 'be obliged', bạn cảm thấy mình bị 'ràng buộc' bởi một nghĩa vụ pháp lý, đạo đức, hoặc bởi lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của ai đó.

Usage Note

Cấu trúc 'be obliged' thường thể hiện sự biết ơn một cách trang trọng, lịch sự. Mức độ trang trọng cao hơn 'thank you' hoặc 'be grateful'. Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức.

Prepositions

to for

* **to (someone):** Thể hiện bạn biết ơn *ai đó*. Ví dụ: I am much obliged to you for your help.
* **for (something):** Thể hiện bạn biết ơn *điều gì*. Ví dụ: I am obliged for your kind invitation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be obliged (Mức độ biết ơn/bắt buộc)
  • much obliged
    (rất biết ơn, cảm ơn nhiều)
  • greatly be obliged
    (vô cùng biết ơn)
  • deeply be obliged
    (biết ơn sâu sắc)
  • legally be obliged
    (bị bắt buộc về mặt pháp lý)
  • morally be obliged
    (có nghĩa vụ về mặt đạo đức)
be obliged + to do something (Bị buộc/có nghĩa vụ làm gì)
  • feel obliged to help
    (cảm thấy có bổn phận phải giúp đỡ)
  • be obliged to attend
    (bắt buộc phải tham dự)
  • be obliged to report
    (có nghĩa vụ phải báo cáo)
  • be obliged to pay
    (bắt buộc phải thanh toán)
be obliged + Preposition (Biết ơn ai/vì điều gì)
  • be obliged to someone
    (biết ơn ai đó)
  • be obliged for something
    (biết ơn vì điều gì đó)

Idioms

  • Much obliged.

    Cảm ơn nhiều. (Một cách nói trang trọng hoặc hơi cũ để cảm ơn)

    "You didn't have to get me a gift. — Oh, but I'm much obliged for all your help."

    (Bạn không cần phải mua quà cho tôi đâu. — Ồ, nhưng tôi rất biết ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.)

  • I'd be obliged if you would...

    Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn... (Một cách yêu cầu lịch sự và trang trọng)

    "I'd be obliged if you would close the door on your way out."

    (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn đóng cửa lại khi ra ngoài.)

  • Happy to oblige.

    Rất sẵn lòng/vui lòng giúp đỡ.

    ""Could you pass me the salt?" "Happy to oblige.""

    ("Bạn lấy giúp tôi lọ muối được không?" "Rất sẵn lòng.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be obliged

Tính từ (trong cấu trúc bị động)
Lật mặt

Cảm thấy biết ơn ai đó vì bạn mang ơn họ về điều gì đó họ đã làm.

"I'm much obliged to you for your assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be obliged".

Sự trang trọng và lịch sự kiểu Anh

Cụm từ 'be obliged', đặc biệt là 'much obliged', mang một sắc thái trang trọng và đôi khi được coi là hơi cổ điển. Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Sử dụng cụm từ này cho thấy một sự biết ơn sâu sắc hơn là một lời 'thank you' đơn giản, ngụ ý rằng bạn cảm thấy mắc nợ người đã giúp đỡ mình.

Giữa Nghĩa vụ và Lòng biết ơn

'Be obliged' có hai ý nghĩa chính cần phân biệt qua ngữ cảnh. Một là sự bắt buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức (ví dụ: 'You are obliged to wear a seatbelt' - bạn bắt buộc phải thắt dây an toàn). Hai là cảm giác biết ơn (ví dụ: 'I am obliged to you for your kindness' - tôi biết ơn lòng tốt của bạn). Hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn dùng từ chính xác.