unobliged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không cảm thấy bị ràng buộc hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó; không biết ơn hoặc mang ơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I felt unobliged to offer him any further assistance."
"Tôi cảm thấy không có nghĩa vụ phải giúp đỡ anh ta thêm nữa."
-
"He felt unobliged to attend the meeting."
"Anh ấy cảm thấy không cần thiết phải tham dự cuộc họp."
-
"She was unobliged to accept their offer."
"Cô ấy không bị bắt buộc phải chấp nhận lời đề nghị của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oblige | Bắt buộc ai đó làm gì; làm ơn, giúp đỡ ai đó. |
| Noun | obligation | Nghĩa vụ, bổn phận. |
| Adjective | obligatory | Có tính bắt buộc, là nghĩa vụ. |
| Adjective | obliging | Sẵn lòng giúp đỡ, ân cần. |
| Adjective | unobliging | Không sẵn lòng giúp đỡ, không ân cần. |
| Adjective | unobliged | Không bị ràng buộc, không có nghĩa vụ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unobliged' mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ như 'not required' hay 'not obligated'. Nó thường dùng để diễn tả việc ai đó không cảm thấy có nghĩa vụ phải làm gì, hoặc không cảm thấy cần phải thể hiện lòng biết ơn vì một lý do nào đó. Đôi khi nó còn mang nghĩa lịch sự, trang trọng khi từ chối một lời đề nghị.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', 'unobliged to' có nghĩa là 'không cảm thấy bắt buộc phải làm gì đối với ai/cái gì'. Ví dụ: 'I felt unobliged to help him after the way he treated me'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain unobliged (vẫn không bị ràng buộc)
-
feel feel unobliged (cảm thấy không bị ràng buộc)
-
be be unobliged (không bị ràng buộc)
-
entirely entirely unobliged (hoàn toàn không bị ràng buộc)
-
completely completely unobliged (hoàn toàn không bị ràng buộc)
-
legally legally unobliged (không bị ràng buộc về mặt pháp lý)
-
morally morally unobliged (không bị ràng buộc về mặt đạo đức)
-
to unobliged to do something (không bị ràng buộc phải làm gì)
-
by unobliged by a contract (không bị ràng buộc bởi một hợp đồng)
Idioms
-
to be unobliged to do something
không có nghĩa vụ hoặc không bị bắt buộc phải làm gì
"You are unobliged to answer if you don't want to."
(Bạn không có nghĩa vụ phải trả lời nếu bạn không muốn.)
-
to feel unobliged to help
cảm thấy không có nghĩa vụ phải giúp đỡ
"After his rudeness, I felt unobliged to offer any further assistance."
(Sau sự thô lỗ của anh ta, tôi cảm thấy không có nghĩa vụ phải đề nghị giúp đỡ thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobliged
Tính từKhông cảm thấy bị ràng buộc hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó; không biết ơn hoặc mang ơn.
"I felt unobliged to offer him any further assistance."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt unobliged to attend the meeting, so he stayed home. |
Anh ấy cảm thấy không bắt buộc phải tham dự cuộc họp, vì vậy anh ấy đã ở nhà. |
| Phủ định | Not once did she feel unobliged to help her community. |
Chưa một lần cô ấy cảm thấy không có nghĩa vụ giúp đỡ cộng đồng của mình. |
| Nghi vấn | Were they unobliged to follow the new regulations? |
Họ có không bắt buộc phải tuân theo các quy định mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobliged".
