(Top Banner Ad)
unobliged
B2
Tính từ B2 Chung

unobliged

UK: /ˌʌnəˈblaɪdʒd/ • US: /ˌʌnəˈblaɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị bắt buộc không cần thiết không có nghĩa vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling bound or required to do something; not grateful or indebted.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy bị ràng buộc hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó; không biết ơn hoặc mang ơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt unobliged to offer him any further assistance."

    "Tôi cảm thấy không có nghĩa vụ phải giúp đỡ anh ta thêm nữa."

  • "He felt unobliged to attend the meeting."

    "Anh ấy cảm thấy không cần thiết phải tham dự cuộc họp."

  • "She was unobliged to accept their offer."

    "Cô ấy không bị bắt buộc phải chấp nhận lời đề nghị của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oblige Bắt buộc ai đó làm gì; làm ơn, giúp đỡ ai đó.
Noun obligation Nghĩa vụ, bổn phận.
Adjective obligatory Có tính bắt buộc, là nghĩa vụ.
Adjective obliging Sẵn lòng giúp đỡ, ân cần.
Adjective unobliging Không sẵn lòng giúp đỡ, không ân cần.
Adjective unobliged Không bị ràng buộc, không có nghĩa vụ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obligare
Old French
obliger
English
oblige
English
unobliged

Không Bị Ràng Buộc: Câu chuyện từ sự 'Trói Buộc'

Từ 'unobliged' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'obliged' (quá khứ phân từ của động từ 'oblige'). 'Oblige' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obligare', mang ý nghĩa 'buộc chặt' hoặc 'ràng buộc'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'bắt buộc' hoặc 'làm cho ai đó mắc nợ ân tình'. Khi thêm 'un-', từ 'unobliged' mô tả trạng thái không bị ai ép buộc làm gì, không có nghĩa vụ hoặc không mắc nợ ân tình.

Usage Note

Từ 'unobliged' mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ như 'not required' hay 'not obligated'. Nó thường dùng để diễn tả việc ai đó không cảm thấy có nghĩa vụ phải làm gì, hoặc không cảm thấy cần phải thể hiện lòng biết ơn vì một lý do nào đó. Đôi khi nó còn mang nghĩa lịch sự, trang trọng khi từ chối một lời đề nghị.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'unobliged to' có nghĩa là 'không cảm thấy bắt buộc phải làm gì đối với ai/cái gì'. Ví dụ: 'I felt unobliged to help him after the way he treated me'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unobliged
  • remain remain unobliged
    (vẫn không bị ràng buộc)
  • feel feel unobliged
    (cảm thấy không bị ràng buộc)
  • be be unobliged
    (không bị ràng buộc)
Adverb + unobliged
  • entirely entirely unobliged
    (hoàn toàn không bị ràng buộc)
  • completely completely unobliged
    (hoàn toàn không bị ràng buộc)
  • legally legally unobliged
    (không bị ràng buộc về mặt pháp lý)
  • morally morally unobliged
    (không bị ràng buộc về mặt đạo đức)
Phrase structure: unobliged to
  • to unobliged to do something
    (không bị ràng buộc phải làm gì)
  • by unobliged by a contract
    (không bị ràng buộc bởi một hợp đồng)

Idioms

  • to be unobliged to do something

    không có nghĩa vụ hoặc không bị bắt buộc phải làm gì

    "You are unobliged to answer if you don't want to."

    (Bạn không có nghĩa vụ phải trả lời nếu bạn không muốn.)

  • to feel unobliged to help

    cảm thấy không có nghĩa vụ phải giúp đỡ

    "After his rudeness, I felt unobliged to offer any further assistance."

    (Sau sự thô lỗ của anh ta, tôi cảm thấy không có nghĩa vụ phải đề nghị giúp đỡ thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobliged

Tính từ
Lật mặt

Không cảm thấy bị ràng buộc hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó; không biết ơn hoặc mang ơn.

"I felt unobliged to offer him any further assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt unobliged to attend the meeting, so he stayed home.
Anh ấy cảm thấy không bắt buộc phải tham dự cuộc họp, vì vậy anh ấy đã ở nhà.
Phủ định
Not once did she feel unobliged to help her community.
Chưa một lần cô ấy cảm thấy không có nghĩa vụ giúp đỡ cộng đồng của mình.
Nghi vấn
Were they unobliged to follow the new regulations?
Họ có không bắt buộc phải tuân theo các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobliged".

Tự do cá nhân và nghĩa vụ xã hội

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'tự do' và 'quyền cá nhân' được đề cao. Việc 'unobliged' phản ánh quyền của một cá nhân không bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ trừ khi họ tự nguyện chấp nhận hoặc có thỏa thuận rõ ràng. Điều này đối lập với một số nền văn hóa có tính tập thể cao, nơi các nghĩa vụ xã hội có thể được ngầm hiểu và khó từ chối hơn.

Hợp đồng và thỏa thuận

Khái niệm 'unobliged' thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, liên quan đến các hợp đồng và thỏa thuận. Một người được coi là 'unobliged' nếu không có thỏa thuận hoặc cam kết pháp lý ràng buộc họ. Việc hiểu rõ khi nào bạn bị 'obliged' (có nghĩa vụ) và khi nào bạn 'unobliged' (không có nghĩa vụ) là rất quan trọng để tránh các tranh chấp hoặc hiểu lầm.