(Top Banner Ad)
thankful
B1
adjective B1 Cảm xúc, Quan hệ xã hội

thankful

UK: /ˈθæŋkfəl/ • US: /ˈθæŋkfəl/

Nghĩa tiếng Việt

biết ơn cảm kích thầm cảm ơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

feeling or expressing gratitude; appreciative

Vietnamese Meaning

cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn; biết ơn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm so thankful for your help."

    "Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

  • "She was thankful that the rain had stopped."

    "Cô ấy rất vui vì trời đã tạnh mưa."

  • "We are thankful for the opportunity to work with you."

    "Chúng tôi rất biết ơn vì cơ hội được làm việc với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thanks sự cảm ơn, lời cảm ơn
Noun thankfulness lòng biết ơn, sự biết ơn
Verb thank cảm ơn
Adverb thankfully một cách biết ơn, may mắn thay
Adjective unthankful vô ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tong-
Proto-Germanic
*þankaz
Old English
þanc
Middle English
thank
English
thankful

Từ Suy Nghĩ Đến Lòng Biết Ơn

Từ 'thankful' có nguồn gốc sâu xa từ các từ cổ mang ý nghĩa 'suy nghĩ' hoặc 'cảm nhận'. Qua thời gian, nó phát triển để diễn tả lòng biết ơn, ám chỉ rằng khi bạn biết ơn điều gì đó, bạn thực sự suy nghĩ về nó và trân trọng giá trị của nó. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ', nên 'thankful' có nghĩa là 'đầy lòng biết ơn'.

Usage Note

Từ 'thankful' thể hiện một cảm xúc chủ động và ý thức về sự biết ơn đối với điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra hoặc đã được nhận. Nó mạnh hơn một chút so với 'grateful' và thường được dùng trong những tình huống cụ thể hơn. 'Thankful' nhấn mạnh đến cảm xúc vui mừng và nhẹ nhõm vì một điều gì đó đã không xảy ra hoặc đã được tránh khỏi, trong khi 'grateful' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

for to

'Thankful for' được sử dụng khi bạn biết ơn về một điều gì đó cụ thể: 'I am thankful for my family.' 'Thankful to' thường được sử dụng khi bạn biết ơn ai đó đã giúp bạn hoặc làm điều gì đó cho bạn: 'I am thankful to my teacher for helping me with my studies.' Tuy nhiên, 'thankful to someone for something' là cách dùng phổ biến hơn và chính xác hơn khi muốn thể hiện lòng biết ơn với ai đó về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thankful
  • genuinely genuinely thankful
    (thực sự biết ơn)
  • truly truly thankful
    (thật sự biết ơn)
  • extremely extremely thankful
    (cực kỳ biết ơn)
  • deeply deeply thankful
    (biết ơn sâu sắc)
  • eternally eternally thankful
    (biết ơn vĩnh viễn)
  • very very thankful
    (rất biết ơn)
Verb + thankful
  • be be thankful
    (biết ơn)
  • feel feel thankful
    (cảm thấy biết ơn)
  • look look thankful
    (trông có vẻ biết ơn)
  • remain remain thankful
    (duy trì lòng biết ơn)
Thankful + Preposition/Conjunction
  • for thankful for
    (biết ơn vì điều gì)
  • to thankful to
    (biết ơn ai đó)
  • that thankful that
    (biết ơn rằng (điều gì đó xảy ra))

Idioms

  • be thankful for small mercies

    biết ơn những may mắn nhỏ nhặt/những điều không tồi tệ hơn

    "The flight was delayed, but we were thankful for small mercies that it wasn't cancelled."

    (Chuyến bay bị hoãn, nhưng chúng tôi vẫn biết ơn vì ít ra nó không bị hủy bỏ.)

  • have much to be thankful for

    có nhiều điều để biết ơn/trân trọng

    "Despite the challenges, I feel I have much to be thankful for in my life."

    (Dù có những thử thách, tôi cảm thấy mình có nhiều điều để trân trọng trong cuộc sống.)

  • be thankful to be alive

    biết ơn vì còn sống/thoát chết

    "After the accident, he was just thankful to be alive."

    (Sau tai nạn, anh ấy chỉ biết ơn vì mình vẫn còn sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thankful

adjective
Lật mặt

cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn; biết ơn

"I'm so thankful for your help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is thankful for the opportunity is evident in her enthusiastic participation.
Việc cô ấy biết ơn cơ hội này thể hiện rõ qua sự tham gia nhiệt tình của cô ấy.
Phủ định
It's not true that he wasn't thankful for the support he received.
Không đúng khi nói rằng anh ấy không biết ơn sự hỗ trợ mà anh ấy đã nhận được.
Nghi vấn
Whether she is thankful or not is difficult to determine based on her actions.
Khó có thể xác định liệu cô ấy có biết ơn hay không dựa trên hành động của cô ấy.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I'm so thankful for your help!
Wow, tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn!
Phủ định
Oh my, I'm not thankful for this situation at all.
Ôi trời ơi, tôi hoàn toàn không biết ơn về tình huống này chút nào.
Nghi vấn
Really, are you thankful for what you have?
Thật sao, bạn có biết ơn những gì bạn có không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been thankful for the opportunity before she realized its true value.
Cô ấy đã biết ơn cơ hội này trước khi cô ấy nhận ra giá trị thực sự của nó.
Phủ định
They had not been thankful for the small things until they lost everything.
Họ đã không biết ơn những điều nhỏ nhặt cho đến khi họ mất tất cả.
Nghi vấn
Had he been thankful for his health before he got sick?
Anh ấy đã biết ơn sức khỏe của mình trước khi anh ấy bị ốm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thankful".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Ở các nước phương Tây như Mỹ và Canada, Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là một ngày lễ truyền thống quan trọng để mọi người bày tỏ lòng biết ơn đối với những điều tốt đẹp trong cuộc sống, thường là về mùa màng bội thu và những phước lành khác. Gia đình tụ họp, cùng nhau ăn bữa tối thịnh soạn với gà tây là món chính.

Văn hóa thể hiện lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trực tiếp thể hiện lòng biết ơn bằng lời nói như 'thank you' hoặc bằng cách viết thư cảm ơn được coi là phép lịch sự cơ bản và là dấu hiệu của sự tôn trọng. Điều này giúp củng cố các mối quan hệ xã hội.