be out of the limelight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To no longer be the center of public attention or fame.
Vietnamese Meaning
Không còn là trung tâm của sự chú ý hoặc sự nổi tiếng của công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, the actor was out of the limelight for several years."
"Sau vụ bê bối, nam diễn viên đã không còn xuất hiện trước công chúng trong vài năm."
-
"She used to be a famous singer, but now she's out of the limelight."
"Cô ấy từng là một ca sĩ nổi tiếng, nhưng bây giờ cô ấy không còn được chú ý nữa."
-
"The politician has been out of the limelight since his defeat in the election."
"Chính trị gia đó đã không còn được chú ý kể từ sau thất bại trong cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limelight | ánh đèn sân khấu, sự chú ý của công chúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người từng nổi tiếng hoặc được chú ý nhiều, nhưng hiện tại không còn được công chúng quan tâm như trước nữa. Nó mang sắc thái trung tính hoặc hơi buồn, ám chỉ sự suy giảm về mức độ nổi tiếng hoặc tầm ảnh hưởng.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'out' với 'the limelight', chỉ ra rằng người đó đã rời khỏi hoặc không còn ở trong vùng ảnh hưởng của sự nổi tiếng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stay out of the limelight (giữ mình không bị công chúng chú ý, sống ẩn dật)
-
step out of the limelight (chủ động rút lui khỏi sự chú ý của công chúng)
-
keep someone out of the limelight (giữ cho ai đó tránh xa sự chú ý của dư luận)
-
happily be out of the limelight (hạnh phúc khi không còn là tâm điểm chú ý)
-
deliberately be out of the limelight (cố tình, chủ đích tránh xa sự chú ý của công chúng)
-
completely be out of the limelight (hoàn toàn không còn được công chúng quan tâm nữa)
Idioms
-
in the limelight
là tâm điểm của sự chú ý của công chúng
"Since winning the award, the young actress has been constantly in the limelight."
(Kể từ khi thắng giải, nữ diễn viên trẻ liên tục trở thành tâm điểm của sự chú ý.)
-
steal the limelight
chiếm hết sự chú ý của mọi người (đáng lẽ dành cho người khác)
"The bride was beautiful, but the cute little flower girl stole the limelight."
(Cô dâu rất xinh đẹp, nhưng cô bé cầm hoa dễ thương đã chiếm hết sự chú ý.)
-
shy away from the limelight
né tránh sự chú ý của công chúng
"He's a brilliant scientist but has always shied away from the limelight."
(Ông ấy là một nhà khoa học lỗi lạc nhưng luôn né tránh sự chú ý của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be out of the limelight
IdiomKhông còn là trung tâm của sự chú ý hoặc sự nổi tiếng của công chúng.
"After the scandal, the actor was out of the limelight for several years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be out of the limelight".
