(Top Banner Ad)
be out of the limelight
C1
Idiom C1 Truyền thông, Giải trí, Đời sống

be out of the limelight

Nghĩa tiếng Việt

mất hút không còn được chú ý rút lui khỏi ánh đèn sân khấu ở ẩn chìm vào quên lãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer be the center of public attention or fame.

Vietnamese Meaning

Không còn là trung tâm của sự chú ý hoặc sự nổi tiếng của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, the actor was out of the limelight for several years."

    "Sau vụ bê bối, nam diễn viên đã không còn xuất hiện trước công chúng trong vài năm."

  • "She used to be a famous singer, but now she's out of the limelight."

    "Cô ấy từng là một ca sĩ nổi tiếng, nhưng bây giờ cô ấy không còn được chú ý nữa."

  • "The politician has been out of the limelight since his defeat in the election."

    "Chính trị gia đó đã không còn được chú ý kể từ sau thất bại trong cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limelight ánh đèn sân khấu, sự chú ý của công chúng

Synonyms

fade into obscurity (chìm vào quên lãng)be forgotten (bị lãng quên)lose prominence (mất đi sự nổi bật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*līmaz
Old English
līm
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht
Modern English (19th Century)
limelight

Ánh Sáng Sân Khấu Từ... Vôi

Vào những năm 1820, một loại đèn sân khấu mới được phát minh. Nó hoạt động bằng cách đốt nóng một cục vôi sống (quicklime) để tạo ra ánh sáng cực mạnh. Loại đèn này được gọi là 'limelight' (ánh sáng vôi). Vì ánh sáng này rất sáng, nó thường được dùng để chiếu vào diễn viên chính trên sân khấu. Do đó, 'in the limelight' (trong ánh đèn vôi) có nghĩa là trở thành tâm điểm của sự chú ý. Ngược lại, 'be out of the limelight' có nghĩa là không còn là trung tâm của sự quan tâm, lui về ở ẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người từng nổi tiếng hoặc được chú ý nhiều, nhưng hiện tại không còn được công chúng quan tâm như trước nữa. Nó mang sắc thái trung tính hoặc hơi buồn, ám chỉ sự suy giảm về mức độ nổi tiếng hoặc tầm ảnh hưởng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'out' với 'the limelight', chỉ ra rằng người đó đã rời khỏi hoặc không còn ở trong vùng ảnh hưởng của sự nổi tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ hành động
  • stay out of the limelight
    (giữ mình không bị công chúng chú ý, sống ẩn dật)
  • step out of the limelight
    (chủ động rút lui khỏi sự chú ý của công chúng)
  • keep someone out of the limelight
    (giữ cho ai đó tránh xa sự chú ý của dư luận)
Trạng từ chỉ mức độ/chủ đích
  • happily be out of the limelight
    (hạnh phúc khi không còn là tâm điểm chú ý)
  • deliberately be out of the limelight
    (cố tình, chủ đích tránh xa sự chú ý của công chúng)
  • completely be out of the limelight
    (hoàn toàn không còn được công chúng quan tâm nữa)

Idioms

  • in the limelight

    là tâm điểm của sự chú ý của công chúng

    "Since winning the award, the young actress has been constantly in the limelight."

    (Kể từ khi thắng giải, nữ diễn viên trẻ liên tục trở thành tâm điểm của sự chú ý.)

  • steal the limelight

    chiếm hết sự chú ý của mọi người (đáng lẽ dành cho người khác)

    "The bride was beautiful, but the cute little flower girl stole the limelight."

    (Cô dâu rất xinh đẹp, nhưng cô bé cầm hoa dễ thương đã chiếm hết sự chú ý.)

  • shy away from the limelight

    né tránh sự chú ý của công chúng

    "He's a brilliant scientist but has always shied away from the limelight."

    (Ông ấy là một nhà khoa học lỗi lạc nhưng luôn né tránh sự chú ý của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be out of the limelight

Idiom
Lật mặt

Không còn là trung tâm của sự chú ý hoặc sự nổi tiếng của công chúng.

"After the scandal, the actor was out of the limelight for several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be out of the limelight".

Sự Tôn Sùng Người Nổi Tiếng và Quyền Riêng Tư

Trong văn hóa phương Tây, người nổi tiếng vừa được ngưỡng mộ, vừa bị soi mói đời tư. Nhiều ngôi sao sau một thời gian ở 'in the limelight' (trong tâm điểm chú ý) đã chủ động chọn 'be out of the limelight' (rời xa sự chú ý) để có một cuộc sống bình thường. Quyết định này thường được công chúng tôn trọng và xem là một cách để bảo vệ sức khỏe tinh thần và gia đình.

Khái Niệm '15 Phút Nổi Tiếng'

Nghệ sĩ Andy Warhol từng có câu nói nổi tiếng: 'Trong tương lai, ai cũng sẽ nổi tiếng thế giới trong 15 phút.' Câu này phản ánh việc truyền thông hiện đại và mạng xã hội có thể biến một người bình thường thành ngôi sao chỉ sau một đêm. Tuy nhiên, sự nổi tiếng này thường chóng qua. Sau khoảnh khắc ngắn ngủi 'in the limelight', họ lại nhanh chóng 'be out of the limelight' và trở về cuộc sống đời thường.