(Top Banner Ad)
be in the limelight
B2
Idiom B2 Truyền thông, Giải trí

be in the limelight

UK: /ˈlaɪm.laɪt/ • US: /ˈlaɪm.laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trở thành tâm điểm chú ý được dư luận quan tâm nổi như cồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be the center of public attention

Vietnamese Meaning

ở vị trí trung tâm của sự chú ý công chúng, được dư luận quan tâm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been in the limelight since her debut novel became a bestseller."

    "Cô ấy đã luôn là tâm điểm chú ý kể từ khi cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy trở thành sách bán chạy nhất."

  • "After winning the gold medal, the athlete was suddenly in the limelight."

    "Sau khi giành được huy chương vàng, vận động viên đột nhiên trở thành tâm điểm chú ý."

  • "The scandal put the company in the limelight for all the wrong reasons."

    "Vụ bê bối đã khiến công ty trở thành tâm điểm chú ý vì tất cả những lý do tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limelight Sự chú ý, sự quan tâm của công chúng.
Noun spotlight Sự nổi bật, tâm điểm của sự chú ý. (Nghĩa tương tự 'limelight')
Verb to spotlight Làm nổi bật, thu hút sự chú ý vào ai/cái gì.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English (1820s)
limelight (invention)
English (1830s)
the limelight (theatrical use)
English (late 19th c.)
be in the limelight (figurative meaning)

Ánh Đèn Sân Khấu Thế Kỷ 19

Thuật ngữ 'limelight' (ánh đèn vôi) bắt nguồn từ một loại đèn sân khấu của thế kỷ 19. Người ta tạo ra thứ ánh sáng cực mạnh bằng cách nung một khối vôi sống (calcium oxide) cho đến khi nó phát sáng rực rỡ. Ánh sáng này được dùng để chiếu vào diễn viên chính, khiến họ nổi bật trên sân khấu. Từ đó, cụm từ 'be in the limelight' ra đời với nghĩa bóng là trở thành tâm điểm của sự chú ý.

Từ Sân Khấu Đến Đời Thường

Vào cuối thế kỷ 19, khi báo chí và các phương tiện truyền thông bắt đầu phát triển, cụm từ 'be in the limelight' đã vượt ra khỏi nhà hát. Nó được dùng để mô tả bất kỳ ai - từ chính trị gia đến nhà phát minh - những người đang nhận được sự quan tâm lớn từ công chúng và báo giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả những người nổi tiếng, những người có thành tích xuất sắc, hoặc những người liên quan đến những sự kiện gây chú ý. Nó mang sắc thái trung lập, đôi khi hơi tích cực nếu sự chú ý đó mang tính chất ngưỡng mộ, nhưng cũng có thể mang tính tiêu cực nếu sự chú ý đó liên quan đến scandal hoặc chỉ trích. Khác với 'be the center of attention' mang nghĩa rộng hơn, 'be in the limelight' thường ám chỉ sự chú ý từ giới truyền thông và công chúng nói chung.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thể hiện vị trí, trạng thái của một người hoặc vật đang ở trong một môi trường, hoàn cảnh cụ thể. Trong trường hợp này, 'in the limelight' có nghĩa là đang 'trong' sự chú ý, sự quan tâm của công chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Limelight
  • enjoy enjoying the limelight
    (thích thú với việc được công chúng chú ý.)
  • step into step into the limelight
    (bước ra ánh sáng, trở thành tâm điểm chú ý.)
  • shun shun the limelight
    (né tránh sự chú ý của công chúng.)
  • be thrust into be thrust into the limelight
    (bị đẩy vào trung tâm của sự chú ý một cách đột ngột.)
Adverb + Be in the limelight
  • constantly be constantly in the limelight
    (liên tục là tâm điểm của sự chú ý.)
  • suddenly be suddenly in the limelight
    (đột nhiên trở thành tâm điểm của sự chú ý.)
  • reluctantly be reluctantly in the limelight
    (miễn cưỡng chấp nhận sự chú ý của công chúng.)

Idioms

  • steal the limelight

    Chiếm hết sự chú ý của mọi người, giành hết sự nổi bật của người khác.

    "She wasn't even in the play, but her loud costume completely stole the limelight from the main actors."

    (Cô ấy thậm chí còn không diễn trong vở kịch, nhưng bộ trang phục sặc sỡ của cô đã hoàn toàn chiếm hết sự chú ý của các diễn viên chính.)

  • hog the limelight

    Cố tình thu hút mọi sự chú ý về mình một cách ích kỷ, không chia sẻ với ai.

    "He always hogs the limelight at parties, telling loud jokes and making sure everyone is looking at him."

    (Anh ta luôn chiếm trọn sự chú ý trong các bữa tiệc, kể những câu chuyện cười thật to và đảm bảo mọi người đều phải nhìn mình.)

  • share the limelight

    Cùng nhau chia sẻ sự chú ý, sự nổi tiếng.

    "The two scientists were happy to share the limelight after their joint discovery won a Nobel Prize."

    (Hai nhà khoa học đã vui vẻ chia sẻ sự chú ý của công chúng sau khi phát hiện chung của họ giành được giải Nobel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the limelight

Idiom
Lật mặt

ở vị trí trung tâm của sự chú ý công chúng, được dư luận quan tâm

"She's been in the limelight since her debut novel became a bestseller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the limelight".

Văn hóa Người nổi tiếng (Celebrity Culture)

Ở các nước phương Tây, người nổi tiếng luôn là tâm điểm của truyền thông và công chúng. 'Ở trong tâm điểm chú ý' (being in the limelight) vừa là cơ hội để nổi tiếng và giàu có, nhưng cũng đồng nghĩa với việc mất đi sự riêng tư. Một số người tìm kiếm nó, trong khi những người khác lại coi đó là một gánh nặng.

15 Phút Nổi Tiếng (15 Minutes of Fame)

Cụm từ này do nghệ sĩ Andy Warhol đặt ra, ám chỉ sự nổi tiếng ngắn ngủi trong xã hội hiện đại. Nhờ truyền hình thực tế và mạng xã hội, bất kỳ ai cũng có thể đột ngột 'trở thành tâm điểm chú ý', nhưng sự quan tâm này thường không kéo dài lâu.