(Top Banner Ad)
fade into obscurity
C1
Cụm động từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Lịch sử, Xã hội học

fade into obscurity

UK: /feɪd ˈɪntuː əbˈskjʊərəti/ • US: /feɪd ˈɪntuː əbˈskjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

chìm vào quên lãng dần biến mất khỏi tầm nhìn trở nên vô danh mờ nhạt dần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually disappear from public attention or memory; to become unknown or forgotten.

Vietnamese Meaning

Dần dần biến mất khỏi sự chú ý của công chúng hoặc trí nhớ; trở nên không ai biết đến hoặc bị lãng quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After his controversial statement, the politician slowly faded into obscurity."

    "Sau tuyên bố gây tranh cãi của mình, chính trị gia đó dần dần biến mất vào quên lãng."

  • "Many child stars fade into obscurity as they grow older."

    "Nhiều ngôi sao nhí dần biến mất vào quên lãng khi họ lớn lên."

  • "The once-popular band eventually faded into obscurity after several unsuccessful albums."

    "Ban nhạc từng nổi tiếng cuối cùng đã dần đi vào quên lãng sau nhiều album không thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fade phai nhạt, mờ dần, tàn dần
Adjective faded đã phai màu, đã mờ, cũ kỹ
Noun fading sự phai màu, sự mờ dần
Noun fade-out sự biến mất dần (của âm thanh, hình ảnh)
Noun obscurity sự tối tăm, sự mờ mịt; trạng thái bị lãng quên, không được biết đến
Adjective obscure tối tăm, mờ mịt, khó hiểu; ít người biết đến, không rõ ràng
Verb obscure che khuất, làm mờ đi, làm khó hiểu
Adverb obscurely một cách mờ mịt, không rõ ràng, khó hiểu

Synonyms

vanish into oblivion (biến mất vào quên lãng)sink into anonymity (chìm vào sự vô danh)be forgotten (bị lãng quên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fader
Middle English
faden
English
fade
Latin
obscuritas
Old French
obscurite
Middle English
obscurite
English
obscurity

Nguồn gốc của 'fade'

Từ 'fade' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fader', mang ý nghĩa là 'biến mất', 'mờ dần' hoặc 'chuyển sang màu nhạt'. Nó mô tả sự thay đổi dần dần, không còn rõ ràng như trước.

Ý nghĩa của 'obscurity'

Từ 'obscurity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obscuritas', có nghĩa là 'tối tăm', 'mờ mịt' hoặc 'bị che khuất'. Khi được dùng để chỉ con người hay sự vật, nó ám chỉ trạng thái không được biết đến, không quan trọng hoặc bị lãng quên.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp thành cụm 'fade into obscurity', chúng tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về việc một thứ gì đó (như một người, một ý tưởng, một xu hướng) dần dần mất đi sự nổi tiếng, sự liên quan hoặc tầm quan trọng của nó, giống như một thứ gì đó mờ dần cho đến khi hoàn toàn chìm vào bóng tối và bị lãng quên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy tàn của danh tiếng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một người, một vật hoặc một ý tưởng theo thời gian. Nó nhấn mạnh quá trình diễn ra từ từ và không thể đảo ngược. So với 'disappear', 'fade' mang sắc thái về sự mờ nhạt dần, như màu sắc phai nhạt dưới ánh nắng. 'Obscurity' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, không được biết đến, khác với 'oblivion' (sự lãng quên hoàn toàn).

Prepositions

into

Giới từ 'into' diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, từ trạng thái được biết đến/nổi tiếng sang trạng thái không được biết đến/bị lãng quên. Nó thể hiện hướng và kết quả của hành động 'fade'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fade into obscurity
  • slowly slowly fade into obscurity
    (dần dần chìm vào quên lãng)
  • gradually gradually fade into obscurity
    (từ từ rơi vào quên lãng)
  • eventually eventually fade into obscurity
    (cuối cùng rồi cũng chìm vào quên lãng)
  • quickly quickly fade into obscurity
    (nhanh chóng bị lãng quên)
Noun (Subject) + fade into obscurity
  • a star a star fade into obscurity
    (một ngôi sao chìm vào quên lãng)
  • a trend a trend fade into obscurity
    (một xu hướng phai mờ vào quên lãng)
  • a memory a memory fade into obscurity
    (một ký ức phai nhạt dần rồi bị quên lãng)
  • their names their names fade into obscurity
    (tên tuổi của họ chìm vào quên lãng)

Idioms

  • fade into obscurity

    dần dần biến mất khỏi tầm mắt công chúng, không còn được biết đến hoặc quan trọng nữa; chìm vào quên lãng

    "Many one-hit wonders quickly fade into obscurity after their initial success."

    (Nhiều nghệ sĩ chỉ có một bài hit nhanh chóng chìm vào quên lãng sau thành công ban đầu của họ.)

  • allow someone/something to fade into obscurity

    cho phép ai/cái gì đó dần dần chìm vào quên lãng; không duy trì sự chú ý hoặc tầm quan trọng của ai/cái gì

    "The museum was criticized for allowing valuable historical documents to fade into obscurity in its archives."

    (Bảo tàng bị chỉ trích vì đã để những tài liệu lịch sử quý giá chìm vào quên lãng trong kho lưu trữ của mình.)

  • condemn someone/something to fade into obscurity

    buộc ai/cái gì đó phải chìm vào quên lãng; đẩy ai/cái gì đó vào tình trạng không còn được biết đến hoặc quan trọng

    "Without proper funding, many promising scientific projects are condemned to fade into obscurity."

    (Nếu không có nguồn tài trợ thích hợp, nhiều dự án khoa học đầy hứa hẹn sẽ bị buộc phải chìm vào quên lãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fade into obscurity

Cụm động từ
Lật mặt

Dần dần biến mất khỏi sự chú ý của công chúng hoặc trí nhớ; trở nên không ai biết đến hoặc bị lãng quên.

"After his controversial statement, the politician slowly faded into obscurity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old traditions are going to fade into obscurity if we don't protect them.
Những truyền thống cổ xưa sẽ dần đi vào quên lãng nếu chúng ta không bảo vệ chúng.
Phủ định
Her accomplishments are not going to fade into obscurity; they will be remembered for generations.
Những thành tựu của cô ấy sẽ không bị lãng quên; chúng sẽ được ghi nhớ qua nhiều thế hệ.
Nghi vấn
Is that once-famous actor going to fade into obscurity after this scandal?
Liệu diễn viên từng nổi tiếng đó có dần đi vào quên lãng sau vụ bê bối này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade into obscurity".

15 phút nổi tiếng của Andy Warhol

Cụm từ '15 minutes of fame' (15 phút nổi tiếng) do nghệ sĩ Andy Warhol khởi xướng, phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây, nơi sự nổi tiếng có thể đến rất nhanh nhưng cũng biến mất rất chóng vánh. Điều này liên quan chặt chẽ đến 'fade into obscurity', mô tả vòng đời của sự nổi tiếng ngắn ngủi này, đặc biệt trong thời đại truyền thông số.

Hiện tượng 'one-hit wonder'

Trong ngành công nghiệp âm nhạc và giải trí phương Tây, 'one-hit wonder' là một thuật ngữ chỉ những nghệ sĩ hoặc nhóm nhạc chỉ có duy nhất một bài hát (hoặc tác phẩm) thành công vang dội rồi sau đó không thể lặp lại thành công đó và thường 'fade into obscurity' (chìm vào quên lãng). Hiện tượng này phổ biến và là một ví dụ rõ nét cho ý nghĩa của cụm từ.