fade into obscurity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually disappear from public attention or memory; to become unknown or forgotten.
Vietnamese Meaning
Dần dần biến mất khỏi sự chú ý của công chúng hoặc trí nhớ; trở nên không ai biết đến hoặc bị lãng quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After his controversial statement, the politician slowly faded into obscurity."
"Sau tuyên bố gây tranh cãi của mình, chính trị gia đó dần dần biến mất vào quên lãng."
-
"Many child stars fade into obscurity as they grow older."
"Nhiều ngôi sao nhí dần biến mất vào quên lãng khi họ lớn lên."
-
"The once-popular band eventually faded into obscurity after several unsuccessful albums."
"Ban nhạc từng nổi tiếng cuối cùng đã dần đi vào quên lãng sau nhiều album không thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fade | phai nhạt, mờ dần, tàn dần |
| Adjective | faded | đã phai màu, đã mờ, cũ kỹ |
| Noun | fading | sự phai màu, sự mờ dần |
| Noun | fade-out | sự biến mất dần (của âm thanh, hình ảnh) |
| Noun | obscurity | sự tối tăm, sự mờ mịt; trạng thái bị lãng quên, không được biết đến |
| Adjective | obscure | tối tăm, mờ mịt, khó hiểu; ít người biết đến, không rõ ràng |
| Verb | obscure | che khuất, làm mờ đi, làm khó hiểu |
| Adverb | obscurely | một cách mờ mịt, không rõ ràng, khó hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy tàn của danh tiếng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một người, một vật hoặc một ý tưởng theo thời gian. Nó nhấn mạnh quá trình diễn ra từ từ và không thể đảo ngược. So với 'disappear', 'fade' mang sắc thái về sự mờ nhạt dần, như màu sắc phai nhạt dưới ánh nắng. 'Obscurity' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, không được biết đến, khác với 'oblivion' (sự lãng quên hoàn toàn).
Prepositions
Giới từ 'into' diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, từ trạng thái được biết đến/nổi tiếng sang trạng thái không được biết đến/bị lãng quên. Nó thể hiện hướng và kết quả của hành động 'fade'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly fade into obscurity (dần dần chìm vào quên lãng)
-
gradually gradually fade into obscurity (từ từ rơi vào quên lãng)
-
eventually eventually fade into obscurity (cuối cùng rồi cũng chìm vào quên lãng)
-
quickly quickly fade into obscurity (nhanh chóng bị lãng quên)
-
a star a star fade into obscurity (một ngôi sao chìm vào quên lãng)
-
a trend a trend fade into obscurity (một xu hướng phai mờ vào quên lãng)
-
a memory a memory fade into obscurity (một ký ức phai nhạt dần rồi bị quên lãng)
-
their names their names fade into obscurity (tên tuổi của họ chìm vào quên lãng)
Idioms
-
fade into obscurity
dần dần biến mất khỏi tầm mắt công chúng, không còn được biết đến hoặc quan trọng nữa; chìm vào quên lãng
"Many one-hit wonders quickly fade into obscurity after their initial success."
(Nhiều nghệ sĩ chỉ có một bài hit nhanh chóng chìm vào quên lãng sau thành công ban đầu của họ.)
-
allow someone/something to fade into obscurity
cho phép ai/cái gì đó dần dần chìm vào quên lãng; không duy trì sự chú ý hoặc tầm quan trọng của ai/cái gì
"The museum was criticized for allowing valuable historical documents to fade into obscurity in its archives."
(Bảo tàng bị chỉ trích vì đã để những tài liệu lịch sử quý giá chìm vào quên lãng trong kho lưu trữ của mình.)
-
condemn someone/something to fade into obscurity
buộc ai/cái gì đó phải chìm vào quên lãng; đẩy ai/cái gì đó vào tình trạng không còn được biết đến hoặc quan trọng
"Without proper funding, many promising scientific projects are condemned to fade into obscurity."
(Nếu không có nguồn tài trợ thích hợp, nhiều dự án khoa học đầy hứa hẹn sẽ bị buộc phải chìm vào quên lãng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fade into obscurity
Cụm động từDần dần biến mất khỏi sự chú ý của công chúng hoặc trí nhớ; trở nên không ai biết đến hoặc bị lãng quên.
"After his controversial statement, the politician slowly faded into obscurity."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old traditions are going to fade into obscurity if we don't protect them. |
Những truyền thống cổ xưa sẽ dần đi vào quên lãng nếu chúng ta không bảo vệ chúng. |
| Phủ định | Her accomplishments are not going to fade into obscurity; they will be remembered for generations. |
Những thành tựu của cô ấy sẽ không bị lãng quên; chúng sẽ được ghi nhớ qua nhiều thế hệ. |
| Nghi vấn | Is that once-famous actor going to fade into obscurity after this scandal? |
Liệu diễn viên từng nổi tiếng đó có dần đi vào quên lãng sau vụ bê bối này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade into obscurity".
