be secondary to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be less important than something else; to be subordinate to something else.
Vietnamese Meaning
Ít quan trọng hơn cái gì đó; thứ yếu so với cái gì đó; phụ thuộc vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her personal life was always secondary to her career."
"Cuộc sống cá nhân của cô ấy luôn thứ yếu so với sự nghiệp của mình."
-
"The needs of the company are secondary to the needs of the customers."
"Nhu cầu của công ty là thứ yếu so với nhu cầu của khách hàng."
-
"For him, money is secondary to happiness."
"Đối với anh ấy, tiền bạc là thứ yếu so với hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | secondary | Thứ yếu, phụ, không phải chính |
| Adverb | secondarily | Một cách thứ yếu, sau đó, ở mức độ ít quan trọng hơn |
| Noun | secondariness | Tính chất thứ yếu, sự phụ thuộc (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó có tầm quan trọng hoặc ưu tiên thấp hơn so với một điều khác. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc thứ tự ưu tiên giữa hai yếu tố. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ sắc thái nghĩa. Ví dụ, 'The safety of the passengers is secondary to profit' có nghĩa là lợi nhuận không quan trọng bằng sự an toàn của hành khách.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'secondary to' biểu thị mối quan hệ so sánh về tầm quan trọng hoặc mức độ ưu tiên. Nó nối liền yếu tố thứ yếu với yếu tố chính mà nó phụ thuộc vào hoặc ít quan trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly is clearly secondary to (rõ ràng là thứ yếu/kém quan trọng hơn so với)
-
often is often secondary to (thường là không quan trọng bằng)
-
necessarily is necessarily secondary to (nhất thiết phải là thứ yếu so với)
-
Profit Profit should be secondary to customer satisfaction. (Lợi nhuận nên là thứ yếu so với sự hài lòng của khách hàng.)
-
Cost Cost is secondary to quality in this project. (Chi phí là yếu tố phụ so với chất lượng trong dự án này.)
-
Aesthetics Aesthetics must be secondary to function. (Tính thẩm mỹ phải xếp sau chức năng.)
Idioms
-
Everything else is secondary.
Mọi thứ khác đều là thứ yếu/không quan trọng bằng (Chỉ tập trung vào điều này).
"When the patient is fighting for life, everything else is secondary."
(Khi bệnh nhân đang giành giật sự sống, mọi thứ khác đều không còn quan trọng bằng.)
-
A matter of secondary importance.
Một vấn đề có tầm quan trọng thứ cấp/ít quan trọng hơn.
"The exact timeline is a matter of secondary importance right now; we need funding first."
(Thời gian chính xác là một vấn đề ít quan trọng hơn vào lúc này; chúng ta cần quỹ trước đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be secondary to
Cụm động từÍt quan trọng hơn cái gì đó; thứ yếu so với cái gì đó; phụ thuộc vào cái gì đó.
"Her personal life was always secondary to her career."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His personal feelings are secondary to his professional duties, aren't they? |
Cảm xúc cá nhân của anh ấy thứ yếu so với nghĩa vụ nghề nghiệp, phải không? |
| Phủ định | Her health wasn't secondary to her career, was it? |
Sức khỏe của cô ấy không phải là thứ yếu so với sự nghiệp của cô ấy, phải không? |
| Nghi vấn | Is the cost secondary to the quality, isn't it? |
Chi phí là thứ yếu so với chất lượng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be secondary to".
