(Top Banner Ad)
be secondary to
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

be secondary to

Nghĩa tiếng Việt

thứ yếu so với ít quan trọng hơn phụ thuộc vào xếp sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be less important than something else; to be subordinate to something else.

Vietnamese Meaning

Ít quan trọng hơn cái gì đó; thứ yếu so với cái gì đó; phụ thuộc vào cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her personal life was always secondary to her career."

    "Cuộc sống cá nhân của cô ấy luôn thứ yếu so với sự nghiệp của mình."

  • "The needs of the company are secondary to the needs of the customers."

    "Nhu cầu của công ty là thứ yếu so với nhu cầu của khách hàng."

  • "For him, money is secondary to happiness."

    "Đối với anh ấy, tiền bạc là thứ yếu so với hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary Thứ yếu, phụ, không phải chính
Adverb secondarily Một cách thứ yếu, sau đó, ở mức độ ít quan trọng hơn
Noun secondariness Tính chất thứ yếu, sự phụ thuộc (ít dùng)

Synonyms

be subordinate to (phụ thuộc vào)be inferior to (kém hơn)be of less importance than (ít quan trọng hơn)

Antonyms

be primary to (quan trọng hàng đầu đối với)be superior to (vượt trội hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus (second, following)
Latin
secundarius (subordinate)
Middle French
secondaire
English
secondary (15th Century)

Nguồn gốc 'Thứ Hai'

Cụm từ này bắt nguồn từ gốc Latin 'secundus', có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'theo sau'. Khi kết hợp với 'be secondary to', nó nhấn mạnh rằng một thứ gì đó đứng ở vị trí thứ yếu, kém quan trọng hơn (thứ hai) so với thứ khác (thứ nhất). Về cơ bản, nếu A là 'secondary to' B, thì B là ưu tiên hàng đầu, còn A chỉ xếp sau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó có tầm quan trọng hoặc ưu tiên thấp hơn so với một điều khác. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc thứ tự ưu tiên giữa hai yếu tố. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ sắc thái nghĩa. Ví dụ, 'The safety of the passengers is secondary to profit' có nghĩa là lợi nhuận không quan trọng bằng sự an toàn của hành khách.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'secondary to' biểu thị mối quan hệ so sánh về tầm quan trọng hoặc mức độ ưu tiên. Nó nối liền yếu tố thứ yếu với yếu tố chính mà nó phụ thuộc vào hoặc ít quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be secondary to (Mức độ)
  • clearly is clearly secondary to
    (rõ ràng là thứ yếu/kém quan trọng hơn so với)
  • often is often secondary to
    (thường là không quan trọng bằng)
  • necessarily is necessarily secondary to
    (nhất thiết phải là thứ yếu so với)
Noun (Subject) + be secondary to (Đối tượng)
  • Profit Profit should be secondary to customer satisfaction.
    (Lợi nhuận nên là thứ yếu so với sự hài lòng của khách hàng.)
  • Cost Cost is secondary to quality in this project.
    (Chi phí là yếu tố phụ so với chất lượng trong dự án này.)
  • Aesthetics Aesthetics must be secondary to function.
    (Tính thẩm mỹ phải xếp sau chức năng.)

Idioms

  • Everything else is secondary.

    Mọi thứ khác đều là thứ yếu/không quan trọng bằng (Chỉ tập trung vào điều này).

    "When the patient is fighting for life, everything else is secondary."

    (Khi bệnh nhân đang giành giật sự sống, mọi thứ khác đều không còn quan trọng bằng.)

  • A matter of secondary importance.

    Một vấn đề có tầm quan trọng thứ cấp/ít quan trọng hơn.

    "The exact timeline is a matter of secondary importance right now; we need funding first."

    (Thời gian chính xác là một vấn đề ít quan trọng hơn vào lúc này; chúng ta cần quỹ trước đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be secondary to

Cụm động từ
Lật mặt

Ít quan trọng hơn cái gì đó; thứ yếu so với cái gì đó; phụ thuộc vào cái gì đó.

"Her personal life was always secondary to her career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His personal feelings are secondary to his professional duties, aren't they?
Cảm xúc cá nhân của anh ấy thứ yếu so với nghĩa vụ nghề nghiệp, phải không?
Phủ định
Her health wasn't secondary to her career, was it?
Sức khỏe của cô ấy không phải là thứ yếu so với sự nghiệp của cô ấy, phải không?
Nghi vấn
Is the cost secondary to the quality, isn't it?
Chi phí là thứ yếu so với chất lượng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be secondary to".

Ưu tiên Đạo đức trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, cụm từ này thường được dùng để thiết lập giá trị cốt lõi. Ví dụ phổ biến là: 'Profit must be secondary to ethics' (Lợi nhuận phải là thứ yếu so với đạo đức). Câu nói này nhấn mạnh rằng nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội luôn phải được ưu tiên hơn mục tiêu kiếm lời thuần túy, phản ánh một xu hướng đòi hỏi trách nhiệm xã hội cao hơn từ các công ty lớn.

Phân cấp Mục tiêu (Primary vs. Secondary)

Trong quản lý dự án và giáo dục, việc sử dụng 'be secondary to' giúp phân biệt rõ ràng giữa mục tiêu chính ('Primary') và mục tiêu phụ ('Secondary'). Việc xác định rõ ràng điều gì là 'secondary to' cái gì là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng, giúp các cá nhân và tổ chức tập trung nguồn lực hiệu quả.