be inferior to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be lower in status, quality, or value compared to something else.
Vietnamese Meaning
Kém hơn về vị thế, chất lượng hoặc giá trị so với cái gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This product is inferior to the one we bought last year."
"Sản phẩm này kém hơn so với sản phẩm chúng tôi mua năm ngoái."
-
"His work is inferior to hers."
"Công việc của anh ấy kém hơn của cô ấy."
-
"The materials used were inferior, which resulted in a poor quality product."
"Các vật liệu được sử dụng kém chất lượng, dẫn đến sản phẩm chất lượng kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inferior | kém hơn, thấp kém, hạ đẳng |
| Noun | inferiority | sự thấp kém, sự kém cỏi, sự hạ đẳng |
| Adjective | superior | cao hơn, tốt hơn, ưu việt |
| Noun | superiority | sự vượt trội, sự ưu việt, sự cao cấp |
| Noun | inferiority complex | mặc cảm tự ti |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be inferior to' được dùng để so sánh hai đối tượng, trong đó một đối tượng có chất lượng, giá trị, hoặc vị thế thấp hơn đối tượng còn lại. Nó mang tính chất đánh giá và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Cần phân biệt với 'be worse than', mặc dù cùng chỉ sự kém hơn nhưng 'be worse than' có thể ám chỉ tình trạng tồi tệ hơn, không nhất thiết liên quan đến so sánh trực tiếp về giá trị hoặc chất lượng cố hữu.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết đối tượng kém hơn (inferior) với đối tượng được dùng làm chuẩn so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vastly vastly be inferior to (kém hơn rất nhiều so với)
-
markedly markedly be inferior to (kém hơn rõ rệt so với)
-
slightly slightly be inferior to (kém hơn một chút so với)
-
clearly clearly be inferior to (rõ ràng là kém hơn so với)
-
considerably considerably be inferior to (kém hơn đáng kể so với)
Idioms
-
pale in comparison to
trở nên kém cỏi, mờ nhạt, không sánh bằng khi so sánh với
"His previous achievements pale in comparison to his latest success."
(Những thành tựu trước đây của anh ấy trở nên mờ nhạt khi so sánh với thành công mới nhất.)
-
not hold a candle to
không thể sánh bằng, không thể so bì với
"This new model doesn't hold a candle to the old one in terms of durability."
(Mẫu mới này không thể sánh bằng mẫu cũ về độ bền.)
-
play second fiddle to
đóng vai phụ, kém quan trọng hơn, dưới quyền
"She's tired of playing second fiddle to her younger sister."
(Cô ấy mệt mỏi vì luôn phải đóng vai phụ so với em gái mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be inferior to
Cụm động từKém hơn về vị thế, chất lượng hoặc giá trị so với cái gì khác.
"This product is inferior to the one we bought last year."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The product, which is inferior to its predecessor in terms of performance, still manages to attract a large customer base. |
Sản phẩm này, cái mà có hiệu suất kém hơn so với sản phẩm tiền nhiệm, vẫn thu hút được một lượng lớn khách hàng. |
| Phủ định | The car, which he believed was inferior to other models in its class, surprisingly won several awards. |
Chiếc xe hơi, cái mà anh ấy tin là kém hơn các mẫu khác cùng loại, đáng ngạc nhiên là đã giành được nhiều giải thưởng. |
| Nghi vấn | Is this the brand, which some consider inferior to the leading competitor, gaining market share? |
Có phải thương hiệu này, cái mà một số người cho là kém hơn so với đối thủ cạnh tranh hàng đầu, đang giành được thị phần hay không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding being inferior to others motivates him to work harder. |
Việc tránh trở nên thua kém người khác thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | He doesn't enjoy being inferior to his colleagues in terms of skills. |
Anh ấy không thích bị thua kém các đồng nghiệp của mình về mặt kỹ năng. |
| Nghi vấn | Do you mind being inferior to her in mathematics? |
Bạn có phiền khi thua kém cô ấy về môn toán không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This product is inferior to the previous model, isn't it? |
Sản phẩm này kém hơn so với mẫu trước, đúng không? |
| Phủ định | Their team isn't inferior to ours, is it? |
Đội của họ không thua kém đội của chúng ta, phải không? |
| Nghi vấn | Is his work inferior to hers, isn't it? |
Công việc của anh ấy kém hơn công việc của cô ấy, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This brand of coffee is inferior to the one we usually buy. |
Nhãn hiệu cà phê này kém hơn loại chúng ta thường mua. |
| Phủ định | Their new product isn't inferior to the previous model. |
Sản phẩm mới của họ không hề kém hơn mẫu trước đó. |
| Nghi vấn | Is this cheaper material inferior to the more expensive one? |
Liệu vật liệu rẻ tiền này có kém hơn vật liệu đắt tiền hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to feel inferior to my older brother. |
Tôi đã từng cảm thấy thua kém anh trai mình. |
| Phủ định | She didn't use to think her work was inferior to others'. |
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng công việc của mình kém hơn của người khác. |
| Nghi vấn | Did you use to believe that online courses were inferior to in-person classes? |
Bạn đã từng tin rằng các khóa học trực tuyến kém hơn các lớp học trực tiếp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inferior to".
