(Top Banner Ad)
be inferior to
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

be inferior to

UK: /ɪnˈfɪəriə tuː/ • US: /ɪnˈfɪriər tuː/

Nghĩa tiếng Việt

kém hơn thua kém yếu thế hơn không bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be lower in status, quality, or value compared to something else.

Vietnamese Meaning

Kém hơn về vị thế, chất lượng hoặc giá trị so với cái gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is inferior to the one we bought last year."

    "Sản phẩm này kém hơn so với sản phẩm chúng tôi mua năm ngoái."

  • "His work is inferior to hers."

    "Công việc của anh ấy kém hơn của cô ấy."

  • "The materials used were inferior, which resulted in a poor quality product."

    "Các vật liệu được sử dụng kém chất lượng, dẫn đến sản phẩm chất lượng kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inferior kém hơn, thấp kém, hạ đẳng
Noun inferiority sự thấp kém, sự kém cỏi, sự hạ đẳng
Adjective superior cao hơn, tốt hơn, ưu việt
Noun superiority sự vượt trội, sự ưu việt, sự cao cấp
Noun inferiority complex mặc cảm tự ti

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndher-
Latin
īnferus
Latin
īnferior
Old French
inferior
Middle English
inferior

Nguồn gốc của 'inferior'

Từ 'inferior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'īnferior', là dạng so sánh hơn của 'īnferus' có nghĩa là 'thấp, ở dưới'. Vì vậy, khi bạn nói 'be inferior to', bạn đang diễn tả một cái gì đó ở vị trí thấp hơn, kém chất lượng hoặc cấp bậc so với một cái khác, giống như việc ở 'dưới' nó vậy.

Usage Note

Cụm 'be inferior to' được dùng để so sánh hai đối tượng, trong đó một đối tượng có chất lượng, giá trị, hoặc vị thế thấp hơn đối tượng còn lại. Nó mang tính chất đánh giá và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Cần phân biệt với 'be worse than', mặc dù cùng chỉ sự kém hơn nhưng 'be worse than' có thể ám chỉ tình trạng tồi tệ hơn, không nhất thiết liên quan đến so sánh trực tiếp về giá trị hoặc chất lượng cố hữu.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết đối tượng kém hơn (inferior) với đối tượng được dùng làm chuẩn so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + be inferior to
  • vastly vastly be inferior to
    (kém hơn rất nhiều so với)
  • markedly markedly be inferior to
    (kém hơn rõ rệt so với)
  • slightly slightly be inferior to
    (kém hơn một chút so với)
  • clearly clearly be inferior to
    (rõ ràng là kém hơn so với)
  • considerably considerably be inferior to
    (kém hơn đáng kể so với)

Idioms

  • pale in comparison to

    trở nên kém cỏi, mờ nhạt, không sánh bằng khi so sánh với

    "His previous achievements pale in comparison to his latest success."

    (Những thành tựu trước đây của anh ấy trở nên mờ nhạt khi so sánh với thành công mới nhất.)

  • not hold a candle to

    không thể sánh bằng, không thể so bì với

    "This new model doesn't hold a candle to the old one in terms of durability."

    (Mẫu mới này không thể sánh bằng mẫu cũ về độ bền.)

  • play second fiddle to

    đóng vai phụ, kém quan trọng hơn, dưới quyền

    "She's tired of playing second fiddle to her younger sister."

    (Cô ấy mệt mỏi vì luôn phải đóng vai phụ so với em gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be inferior to

Cụm động từ
Lật mặt

Kém hơn về vị thế, chất lượng hoặc giá trị so với cái gì khác.

"This product is inferior to the one we bought last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The product, which is inferior to its predecessor in terms of performance, still manages to attract a large customer base.
Sản phẩm này, cái mà có hiệu suất kém hơn so với sản phẩm tiền nhiệm, vẫn thu hút được một lượng lớn khách hàng.
Phủ định
The car, which he believed was inferior to other models in its class, surprisingly won several awards.
Chiếc xe hơi, cái mà anh ấy tin là kém hơn các mẫu khác cùng loại, đáng ngạc nhiên là đã giành được nhiều giải thưởng.
Nghi vấn
Is this the brand, which some consider inferior to the leading competitor, gaining market share?
Có phải thương hiệu này, cái mà một số người cho là kém hơn so với đối thủ cạnh tranh hàng đầu, đang giành được thị phần hay không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being inferior to others motivates him to work harder.
Việc tránh trở nên thua kém người khác thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
He doesn't enjoy being inferior to his colleagues in terms of skills.
Anh ấy không thích bị thua kém các đồng nghiệp của mình về mặt kỹ năng.
Nghi vấn
Do you mind being inferior to her in mathematics?
Bạn có phiền khi thua kém cô ấy về môn toán không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This product is inferior to the previous model, isn't it?
Sản phẩm này kém hơn so với mẫu trước, đúng không?
Phủ định
Their team isn't inferior to ours, is it?
Đội của họ không thua kém đội của chúng ta, phải không?
Nghi vấn
Is his work inferior to hers, isn't it?
Công việc của anh ấy kém hơn công việc của cô ấy, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This brand of coffee is inferior to the one we usually buy.
Nhãn hiệu cà phê này kém hơn loại chúng ta thường mua.
Phủ định
Their new product isn't inferior to the previous model.
Sản phẩm mới của họ không hề kém hơn mẫu trước đó.
Nghi vấn
Is this cheaper material inferior to the more expensive one?
Liệu vật liệu rẻ tiền này có kém hơn vật liệu đắt tiền hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to feel inferior to my older brother.
Tôi đã từng cảm thấy thua kém anh trai mình.
Phủ định
She didn't use to think her work was inferior to others'.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng công việc của mình kém hơn của người khác.
Nghi vấn
Did you use to believe that online courses were inferior to in-person classes?
Bạn đã từng tin rằng các khóa học trực tuyến kém hơn các lớp học trực tiếp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inferior to".

Mặc cảm tự ti (Inferiority Complex)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mặc cảm tự ti' (inferiority complex) là một thuật ngữ tâm lý học nổi tiếng, được nhà tâm lý học Alfred Adler đưa ra. Nó mô tả cảm giác không đủ năng lực, kém cỏi hoặc yếu kém dai dẳng, thường xuất phát từ những trải nghiệm thời thơ ấu hoặc so sánh bản thân với người khác. Cảm giác này có thể ảnh hưởng lớn đến hành vi và các mối quan hệ xã hội.

Văn hóa cạnh tranh và so sánh

Trong nhiều xã hội phương Tây, văn hóa cạnh tranh rất mạnh mẽ, từ trường học đến nơi làm việc. Điều này có thể dẫn đến việc mọi người thường xuyên so sánh bản thân hoặc sản phẩm của mình với người khác. Cụm từ 'be inferior to' được dùng để thẳng thắn đánh giá vị trí của một cá nhân, một sản phẩm hay một dịch vụ trong cuộc cạnh tranh này, nhấn mạnh rằng nó chưa đạt đến tiêu chuẩn hoặc chất lượng mong muốn.