(Top Banner Ad)
be superior to
B2
Cụm động từ (Verb Phrase) B2 Tổng quát

be superior to

Nghĩa tiếng Việt

vượt trội hơn tốt hơn cao cấp hơn hơn hẳn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be better than someone or something else in quality, skill, or rank.

Vietnamese Meaning

Tốt hơn, giỏi hơn, có thứ hạng cao hơn ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her knowledge of the subject is far superior to mine."

    "Kiến thức của cô ấy về chủ đề này vượt xa tôi."

  • "The new model is technically superior to the old one."

    "Mẫu mới vượt trội hơn về mặt kỹ thuật so với mẫu cũ."

  • "His performance was superior to all the other candidates."

    "Màn trình diễn của anh ấy vượt trội so với tất cả các ứng cử viên khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superior Vượt trội, tốt hơn, cao cấp hơn
Noun superiority Sự vượt trội, ưu thế
Noun superior Cấp trên, người quản lý (trong một tổ chức)
Adverb superiorly Một cách vượt trội (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superus (situated above)
Latin
superior (higher, better)
Middle English / Old French
superiour
Modern English
superior

Gốc rễ Latin của 'Superior'

Từ khóa 'superior' là một từ có nguồn gốc rõ ràng từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ 'superus' có nghĩa là 'ở phía trên', sau đó phát triển thành 'superior' mang ý nghĩa so sánh 'cao hơn' hoặc 'tốt hơn'. Cấu trúc 'be superior to' nhấn mạnh sự vượt trội về cấp bậc, chất lượng hoặc khả năng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để so sánh, nhấn mạnh sự vượt trội về chất lượng, kỹ năng, địa vị, hoặc khả năng. Khác với "better than" ở chỗ "superior to" trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. Cần lưu ý giới từ 'to' đi kèm, không phải 'than'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà chủ thể vượt trội hơn. Ví dụ: 'This product is superior to that one' (Sản phẩm này tốt hơn sản phẩm kia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers (Mức độ)
  • vastly vastly be superior to
    (vượt trội hơn rất nhiều, hoàn toàn ưu việt hơn)
  • clearly clearly be superior to
    (rõ ràng là vượt trội hơn)
  • fundamentally fundamentally be superior to
    (về cơ bản là vượt trội hơn)
Prepositional Contexts (Lĩnh vực)
  • in quality be superior to others in quality
    (vượt trội hơn người khác về chất lượng)
  • in performance be superior to rivals in performance
    (có hiệu suất vượt trội hơn các đối thủ)
  • in design be superior to all previous models in design
    (vượt trội hơn tất cả các mẫu trước đó về thiết kế)

Idioms

  • A sense of superiority

    Cảm giác vượt trội (thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự kiêu ngạo)

    "She acts with an annoying sense of superiority whenever she discusses her university degree."

    (Cô ấy hành xử với một cảm giác vượt trội đáng khó chịu bất cứ khi nào cô ấy nói về bằng đại học của mình.)

  • Be morally superior to

    Vượt trội hơn về mặt đạo đức

    "Many people believe that their ethical choices make them morally superior to others."

    (Nhiều người tin rằng những lựa chọn đạo đức của họ khiến họ vượt trội hơn người khác về mặt đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be superior to

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Tốt hơn, giỏi hơn, có thứ hạng cao hơn ai đó hoặc cái gì đó.

"Her knowledge of the subject is far superior to mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His knowledge of the subject: It is superior to mine.
Kiến thức của anh ấy về chủ đề này: Nó vượt trội hơn kiến thức của tôi.
Phủ định
Her latest novel: It isn't superior to her previous work.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy: Nó không vượt trội so với tác phẩm trước đây của cô ấy.
Nghi vấn
This new model: Is it superior to the old one in terms of performance?
Mẫu mới này: Nó có vượt trội hơn mẫu cũ về hiệu suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be superior to".

Chủ nghĩa Meritocracy (Công trạng)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, sự 'vượt trội' (superiority) thường được coi là thành quả của công trạng (meritocracy). Xã hội tin rằng những người vượt trội nên được trọng dụng và thăng tiến dựa trên năng lực, kỹ năng, và sự chăm chỉ của họ, thay vì dựa vào xuất thân hay tài sản.

Văn hóa Cạnh tranh Lành mạnh

Khái niệm 'be superior to' là trung tâm của văn hóa cạnh tranh trong thể thao và kinh doanh. Đạt được ưu thế vượt trội hơn đối thủ được xem là mục tiêu chính, thúc đẩy sự đổi mới (innovation) và liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.