(Top Banner Ad)
be taken in
B2
Verb (phrasal verb) B2 Giao tiếp hàng ngày

be taken in

UK: /bi ˈteɪkən ɪn/ • US: /bi ˈteɪkən ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa bị mắc lừa cho ở nhờ thu nhỏ lại bóp (quần áo)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be deceived or tricked into believing something that is not true.

Vietnamese Meaning

Bị lừa gạt, bị đánh lừa tin vào điều gì đó không đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't believe she was taken in by such a simple trick."

    "Tôi không thể tin được là cô ấy lại bị lừa bởi một trò bịp đơn giản như vậy."

  • "She was taken in by his charm and agreed to lend him money."

    "Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ta và đồng ý cho anh ta vay tiền."

  • "The local church took in the homeless during the cold winter months."

    "Nhà thờ địa phương đã tiếp nhận những người vô gia cư trong những tháng mùa đông lạnh giá."

  • "The tailor had to take in the trousers to fit him properly."

    "Người thợ may phải bóp nhỏ chiếc quần để nó vừa vặn với anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take in Lừa gạt, hấp thụ, tiếp nhận (ở thể chủ động)
Noun take-in Sự lừa gạt, trò bịp bợm (ít phổ biến)
Adjective taking Thu hút, hấp dẫn (hoặc có nghĩa là đang tiếp nhận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
in
Middle English
take in (physical inclusion)
Modern English (18th Century+)
be taken in (deception)

Nguồn gốc của sự lừa dối

Cụm động từ “take in” ban đầu có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'tiếp nhận.' Khi nó chuyển sang thể bị động là “be taken in,” nghĩa bóng phát triển thành 'bị lừa gạt' hoặc 'bị mắc lừa.' Điều này là ẩn dụ cho việc bạn đã 'tiếp nhận' một điều gì đó sai sự thật vào tâm trí mình, giống như bị nuốt chửng bởi một lời nói dối.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó quá tin người hoặc thiếu kinh nghiệm nên dễ dàng bị lừa dối. Nó nhấn mạnh sự cả tin và kết quả là bị lợi dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be taken in (Degree of Deception)
  • easily be easily taken in
    (Dễ dàng bị lừa, dễ bị mắc bẫy)
  • completely be completely taken in
    (Bị lừa hoàn toàn, tin tuyệt đối)
  • foolishly be foolishly taken in
    (Bị lừa một cách ngu ngốc/khờ khạo)
be taken in + Preposition (Source/Method)
  • by be taken in by a story
    (Bị câu chuyện đó lừa gạt/đánh lừa)
  • by be taken in by false promises
    (Bị lừa bởi những lời hứa hão)

Idioms

  • Don't be taken in by appearances.

    Đừng bị vẻ bề ngoài đánh lừa.

    "She looks harmless, but don't be taken in by appearances."

    (Cô ấy trông có vẻ vô hại, nhưng đừng bị vẻ bề ngoài đánh lừa.)

  • be taken in hook, line, and sinker.

    Bị lừa hoàn toàn (nguyên văn: bị nuốt cả lưỡi câu, dây câu và chì).

    "He believed the prince was real and was taken in hook, line, and sinker."

    (Anh ta tin rằng hoàng tử đó là thật và bị lừa hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be taken in

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bị lừa gạt, bị đánh lừa tin vào điều gì đó không đúng.

"I can't believe she was taken in by such a simple trick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was taken in by his charm.
Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ta.
Phủ định
Never had I been so completely taken in by a con artist.
Chưa bao giờ tôi bị lừa hoàn toàn bởi một nghệ sĩ lừa đảo như vậy.
Nghi vấn
Were you taken in by his story?
Bạn có bị lừa bởi câu chuyện của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be taken in".

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Trong văn hóa phương Tây, ngày 1 tháng 4 là ngày truyền thống để 'take in' (lừa gạt) bạn bè hoặc gia đình bằng những trò đùa vô hại. Việc 'be taken in' trong ngày này thường được chấp nhận. Sau khi trò lừa bị phát hiện, người ta thường kết thúc bằng câu 'April Fool!'

Cảnh giác với Lừa đảo

Trong bối cảnh truyền thông xã hội và internet phát triển, cụm từ 'be taken in' thường được sử dụng như một lời cảnh báo. Nhiều người bị 'taken in' bởi các email lừa đảo (phishing) hoặc các thông tin sai lệch (fake news), dẫn đến thiệt hại về tài chính hoặc danh tiếng.