be taken in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị lừa gạt, bị đánh lừa tin vào điều gì đó không đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't believe she was taken in by such a simple trick."
"Tôi không thể tin được là cô ấy lại bị lừa bởi một trò bịp đơn giản như vậy."
-
"She was taken in by his charm and agreed to lend him money."
"Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ta và đồng ý cho anh ta vay tiền."
-
"The local church took in the homeless during the cold winter months."
"Nhà thờ địa phương đã tiếp nhận những người vô gia cư trong những tháng mùa đông lạnh giá."
-
"The tailor had to take in the trousers to fit him properly."
"Người thợ may phải bóp nhỏ chiếc quần để nó vừa vặn với anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó quá tin người hoặc thiếu kinh nghiệm nên dễ dàng bị lừa dối. Nó nhấn mạnh sự cả tin và kết quả là bị lợi dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily be easily taken in (Dễ dàng bị lừa, dễ bị mắc bẫy)
-
completely be completely taken in (Bị lừa hoàn toàn, tin tuyệt đối)
-
foolishly be foolishly taken in (Bị lừa một cách ngu ngốc/khờ khạo)
-
by be taken in by a story (Bị câu chuyện đó lừa gạt/đánh lừa)
-
by be taken in by false promises (Bị lừa bởi những lời hứa hão)
Idioms
-
Don't be taken in by appearances.
Đừng bị vẻ bề ngoài đánh lừa.
"She looks harmless, but don't be taken in by appearances."
(Cô ấy trông có vẻ vô hại, nhưng đừng bị vẻ bề ngoài đánh lừa.)
-
be taken in hook, line, and sinker.
Bị lừa hoàn toàn (nguyên văn: bị nuốt cả lưỡi câu, dây câu và chì).
"He believed the prince was real and was taken in hook, line, and sinker."
(Anh ta tin rằng hoàng tử đó là thật và bị lừa hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be taken in
Verb (phrasal verb)Bị lừa gạt, bị đánh lừa tin vào điều gì đó không đúng.
"I can't believe she was taken in by such a simple trick."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was taken in by his charm. |
Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ta. |
| Phủ định | Never had I been so completely taken in by a con artist. |
Chưa bao giờ tôi bị lừa hoàn toàn bởi một nghệ sĩ lừa đảo như vậy. |
| Nghi vấn | Were you taken in by his story? |
Bạn có bị lừa bởi câu chuyện của anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be taken in".
